Thời tiết tại Havířov, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
Thời tiết trực tiếp tại Havířov, hiện tại 21°C với có mây rải rác. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Havířov nằm ở Cộng hòa Séc (Czech) — xem thời tiết trên tất cả các thành phố lớn trong Cộng hòa Séc (Czech), hoặc duyệt các thành phố nóng nhất ngay bây giờ trên toàn thế giới.
21.4°C
cảm giác như 19.0°C
Có mây rải rác
Thời tiết hiện tại tại Havířov, Cộng hòa Séc (Czech) Cập nhật lúc 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (223°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 29% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:57 PM |
Thời tiết ở Havířov hiện tại như thế nào?
Một buổi tối 21°C dễ chịu ở Havířov ngay bây giờ, với có mây. Vài đám mây đang trôi qua bầu trời đêm. Cảm giác hơi mát hơn so với chỉ số, gần 19°C. Một cơn gió nhẹ đều đặn thổi với tốc độ 21 km/h từ hướng west. Không khí có cảm giác ẩm ướt ở độ ẩm 68%.
Thở dễ dàng: chất lượng không khí tốt, chỉ số EPA 1. Tia UV thấp ở mức 0 — không cần bảo vệ khỏi nắng hôm nay. Ánh sáng ban ngày hôm nay từ 05:42 AM đến 07:57 PM — khoảng 14h 15m.
Dự báo có mưa — 79% khả năng, và lượng mưa có thể lên tới 6 mm. Mưa dự kiến sẽ đến vào khoảng 21, vậy hãy hoàn thành các kế hoạch ngoài trời trước thời điểm đó. Hôm nay là thời tiết điển hình của tháng tháng 8 tại Havířov.
Dự báo 7 ngày tới có nhiều biến động, hãy mang theo ô cho những ngày mưa quanh Saturday. Để so sánh, kỷ lục nhiệt độ cao cho ngày này ở Havířov là 33°C.
Điều kiện lý tưởng ở Havířov hôm nay — hãy ra ngoài và tận hưởng.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Havířov, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Havířov, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Havířov, Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 206.0 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.7 µg/m³ |
| SO2: | 1.2 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.7 µg/m³ |
| PM10: | 6.9 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Cộng hòa Séc (Czech) 🇨🇿
Các thành phố khác cùng múi giờ với Havířov
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Havířov (Europe/Prague) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.