Thời tiết tại Trenčín, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
7.2°C
cảm giác như 6.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Trenčín, Xlô-va-ki-a (Slovakia) vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (181°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Trenčín, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
6.7°C
5.7°C
95%
6.1 kph
0.2 mm
0.0
07:27 AM
03:52 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều mây
8.7°C
5.7°C
3.8°C
89%
4.3 kph
0.0 mm
0.0
07:28 AM
03:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
4.9°C
4.2°C
3.4°C
96%
6.1 kph
2.8 mm
0.0
07:29 AM
03:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
8.5°C
5.3°C
3.3°C
94%
8.3 kph
0.8 mm
0.0
07:30 AM
03:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Có mây
10.5°C
5.3°C
2.9°C
87%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
07:31 AM
03:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Có mây
8.5°C
4.4°C
1.8°C
83%
10.8 kph
0.1 mm
2.0
07:32 AM
03:51 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
6.8°C
2.2°C
0.2°C
84%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
07:33 AM
03:51 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Trenčín, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Saturday, December 06, 2025
10.0°C
8.0°C
6.0°C
5.0°C
3.0°C
18
7.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
19
7.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
20
7.0°
↑
6.0 km/h
21
6.0°
↑
5.0 km/h
22
6.0°
↑
5.0 km/h
23
6.0°
↑
3.0 km/h
6.0°
↑
2.0 km/h
1
5.0°
↑
1.0 km/h
2
5.0°
↑
1.0 km/h
3
5.0°
↑
0.0 km/h
4
5.0°
↑
2.0 km/h
5
5.0°
↑
3.0 km/h
6
5.0°
↑
3.0 km/h
7
5.0°
↑
3.0 km/h
8
5.0°
↑
3.0 km/h
9
6.0°
↑
3.0 km/h
10
7.0°
↑
2.0 km/h
11
8.0°
↑
2.0 km/h
12
8.0°
↑
4.0 km/h
13
9.0°
↑
4.0 km/h
14
8.0°
↑
3.0 km/h
15
7.0°
↑
4.0 km/h
16
6.0°
↑
4.0 km/h
17
5.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Trenčín, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 215.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.85 µg/m³ |
| PM10: | 16.85 µg/m³ |