Thời tiết tại Trenčín, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
14.1°C
cảm giác như 14.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Trenčín, Xlô-va-ki-a (Slovakia) vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (32°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Trenčín, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.7°C
10.7°C
9.0°C
91%
6.5 kph
1.0 mm
0.0
05:57 AM
07:40 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Có mây
17.7°C
11.3°C
5.7°C
76%
12.6 kph
0.1 mm
1.0
05:55 AM
07:41 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
19.4°C
12.1°C
5.8°C
69%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
05:53 AM
07:43 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
18.2°C
10.7°C
3.7°C
61%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
05:52 AM
07:44 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
11.2°C
4.9°C
67%
12.2 kph
2.5 mm
1.0
05:50 AM
07:46 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.5°C
7.6°C
3.5°C
80%
14.8 kph
1.1 mm
2.0
05:48 AM
07:47 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.2°C
6.6°C
1.2°C
77%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
05:46 AM
07:49 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Trenčín, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Wednesday, April 15, 2026
19.0°C
15.0°C
11.0°C
7.0°C
3.0°C
20
10.0°
↑
5.0 km/h
21
10.0°
↑
5.0 km/h
22
9.0°
↑
5.0 km/h
23
9.0°
↑
5.0 km/h
9.0°
↑
5.0 km/h
1
8.0°
↑
5.0 km/h
2
7.0°
↑
5.0 km/h
3
7.0°
↑
6.0 km/h
4
6.0°
↑
6.0 km/h
5
6.0°
↑
5.0 km/h
6
6.0°
↑
6.0 km/h
7
7.0°
↑
5.0 km/h
8
10.0°
↑
5.0 km/h
9
12.0°
↑
6.0 km/h
10
14.0°
↑
6.0 km/h
11
15.0°
↑
7.0 km/h
12
16.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
13
16.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
14
17.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
15
17.0°
↑
12.0 km/h
16
18.0°
↑
13.0 km/h
17
17.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
18
16.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
19
12.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Trenčín, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 165.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.95 µg/m³ |
| PM10: | 26.45 µg/m³ |