Thời tiết tại Trenčín, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
12.3°C
cảm giác như 10.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Trenčín, Xlô-va-ki-a (Slovakia) vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 22.0 kph (25°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Trenčín, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Có mây
10.4°C
5.3°C
-0.7°C
69%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
06:26 AM
07:19 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều mây
10.4°C
6.7°C
2.8°C
82%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
06:23 AM
07:20 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
U ám
12.6°C
7.3°C
2.9°C
74%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
13.6°C
7.3°C
1.2°C
77%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
06:19 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
16.9°C
10.2°C
4.1°C
73%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:17 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
16.7°C
8.9°C
4.4°C
76%
20.9 kph
0.1 mm
3.0
06:15 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
15.3°C
8.3°C
2.3°C
56%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
06:13 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Trenčín, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Wednesday, April 01, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
17
10.0°
↑
20.0 km/h
18
9.0°
↑
20.0 km/h
19
7.0°
↑
20.0 km/h
20
6.0°
↑
18.0 km/h
21
5.0°
↑
17.0 km/h
22
5.0°
↑
16.0 km/h
23
4.0°
↑
13.0 km/h
3.0°
↑
13.0 km/h
1
3.0°
↑
12.0 km/h
2
4.0°
↑
11.0 km/h
3
5.0°
↑
11.0 km/h
4
5.0°
↑
9.0 km/h
5
5.0°
↑
10.0 km/h
6
5.0°
↑
9.0 km/h
7
5.0°
↑
9.0 km/h
8
6.0°
↑
9.0 km/h
9
6.0°
↑
9.0 km/h
10
7.0°
↑
12.0 km/h
11
8.0°
↑
12.0 km/h
12
9.0°
↑
13.0 km/h
13
10.0°
↑
14.0 km/h
14
10.0°
↑
15.0 km/h
15
10.0°
↑
16.0 km/h
16
10.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Trenčín, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 175.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 9.85 µg/m³ |