Thời tiết tại Trenčín, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
2.4°C
cảm giác như 1.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Trenčín, Xlô-va-ki-a (Slovakia) vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (323°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Trenčín, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.8°C
7.4°C
2.5°C
80%
13.7 kph
0.2 mm
1.0
06:19 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
10.3°C
4.2°C
78%
13.0 kph
0.3 mm
1.0
06:17 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.6°C
9.3°C
2.8°C
68%
27.0 kph
0.8 mm
1.0
06:15 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
12.1°C
5.9°C
0.2°C
57%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
06:13 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
9.8°C
3.8°C
-0.9°C
63%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
06:11 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.9°C
0.9°C
-3.6°C
67%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
06:09 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
5.9°C
0.4°C
-4.0°C
52%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
07:32 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Trenčín, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Saturday, April 04, 2026
13.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
2
3.0°
↑
2.0 km/h
3
3.0°
↑
2.0 km/h
4
3.0°
↑
1.0 km/h
5
3.0°
↑
2.0 km/h
6
2.0°
↑
3.0 km/h
7
3.0°
↑
4.0 km/h
8
7.0°
↑
3.0 km/h
9
9.0°
↑
7.0 km/h
10
10.0°
↑
12.0 km/h
11
12.0°
↑
14.0 km/h
12
10.0°
↑
14.0 km/h
13
10.0°
↑
12.0 km/h
14
10.0°
↑
12.0 km/h
15
10.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
16
10.0°
↑
10.0 km/h
17
12.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
18
12.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
19
9.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
20
8.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
21
9.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
22
8.0°
↑
4.0 km/h
23
6.0°
↑
4.0 km/h
5.0°
↑
3.0 km/h
1
5.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Trenčín, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 232.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.05 µg/m³ |
| PM10: | 19.15 µg/m³ |