Thời tiết tại Nitra, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
6.0°C
cảm giác như 5.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Nitra, Xlô-va-ki-a (Slovakia) vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (91°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nitra, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Có mây
8.8°C
6.5°C
5.1°C
88%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
07:27 AM
03:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
9.6°C
6.5°C
5.0°C
84%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
07:28 AM
03:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
9.5°C
6.2°C
4.4°C
83%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
07:29 AM
03:53 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
9.0°C
5.6°C
3.9°C
85%
5.0 kph
0.0 mm
0.0
07:30 AM
03:53 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Có mây
7.0°C
4.1°C
2.7°C
80%
4.7 kph
0.0 mm
0.0
07:31 AM
03:53 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
5.2°C
3.6°C
2.1°C
90%
7.9 kph
0.5 mm
1.0
07:32 AM
03:54 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Có mây
6.2°C
3.6°C
1.8°C
86%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
07:33 AM
03:54 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Nitra, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Tuesday, December 09, 2025
10.0°C
8.0°C
6.0°C
5.0°C
3.0°C
10
8.0°
↑
6.0 km/h
11
8.0°
↑
6.0 km/h
12
8.0°
↑
9.0 km/h
13
9.0°
↑
9.0 km/h
14
9.0°
↑
8.0 km/h
15
8.0°
↑
8.0 km/h
16
7.0°
↑
9.0 km/h
17
6.0°
↑
8.0 km/h
18
6.0°
↑
9.0 km/h
19
6.0°
↑
8.0 km/h
20
6.0°
↑
8.0 km/h
21
6.0°
↑
8.0 km/h
22
6.0°
↑
8.0 km/h
23
6.0°
↑
8.0 km/h
6.0°
↑
7.0 km/h
1
6.0°
↑
6.0 km/h
2
6.0°
↑
5.0 km/h
3
5.0°
↑
5.0 km/h
4
5.0°
↑
4.0 km/h
5
5.0°
↑
4.0 km/h
6
5.0°
↑
4.0 km/h
7
5.0°
↑
4.0 km/h
8
5.0°
↑
3.0 km/h
9
6.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nitra, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 274.85 µg/m³ |
| O3: | 14.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.95 µg/m³ |
| PM10: | 27.55 µg/m³ |