Thời tiết tại Nitra, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
-1.8°C
cảm giác như -2.8°C
Tuyết nhẹ lả tả
Thời tiết hiện tại tại Nitra, Xlô-va-ki-a (Slovakia) vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (153°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nitra, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
3.8°C
0.5°C
-1.9°C
88%
16.2 kph
2.3 mm
0.0
06:52 AM
05:13 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.2°C
1.4°C
-0.7°C
76%
24.5 kph
0.1 mm
0.0
06:50 AM
05:14 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
1.8°C
1.2°C
-0.4°C
85%
26.6 kph
2.8 mm
0.0
06:48 AM
05:16 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Tuyết vừa lả tả
0.8°C
-0.6°C
-3.4°C
68%
36.0 kph
0.9 mm
0.0
06:46 AM
05:18 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết vừa
1.6°C
-1.7°C
-4.6°C
66%
12.6 kph
1.4 mm
1.0
06:44 AM
05:19 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Sương mù
0.6°C
0.0°C
-1.1°C
99%
11.9 kph
2.2 mm
1.0
06:43 AM
05:21 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Sương mù
4.5°C
2.4°C
0.8°C
98%
9.4 kph
0.1 mm
1.0
06:41 AM
05:23 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nitra, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Tuesday, February 17, 2026
5.0°C
3.0°C
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
9
-0.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
10
0.0°
↑
7.0 km/h
11
1.0°
↑
9.0 km/h
12
2.0°
↑
10.0 km/h
13
3.0°
↑
13.0 km/h
14
4.0°
↑
16.0 km/h
15
4.0°
↑
16.0 km/h
16
3.0°
↑
13.0 km/h
17
1.0°
↑
12.0 km/h
18
1.0°
↑
10.0 km/h
19
1.0°
↑
11.0 km/h
20
0.0°
↑
11.0 km/h
21
1.0°
↑
11.0 km/h
22
1.0°
↑
11.0 km/h
23
2.0°
↑
10.0 km/h
1.0°
↑
10.0 km/h
1
1.0°
↑
14.0 km/h
2
1.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
3
2.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
4
2.0°
↑
20.0 km/h
5
1.0°
↑
22.0 km/h
6
0.0°
↑
19.0 km/h
7
-1.0°
↑
16.0 km/h
8
-0.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nitra, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 242.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.55 µg/m³ |
| PM10: | 17.05 µg/m³ |