Thời tiết tại Nitra, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
0.2°C
cảm giác như -3.5°C
Tuyết nhẹ lả tả
Thời tiết hiện tại tại Nitra, Xlô-va-ki-a (Slovakia) vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (255°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nitra, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
1.8°C
-1.3°C
-4.4°C
86%
27.0 kph
0.1 mm
0.0
07:39 AM
04:04 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
U ám
2.4°C
0.2°C
-2.9°C
77%
24.5 kph
0.0 mm
0.0
07:39 AM
04:05 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
1.7°C
-1.7°C
-3.5°C
82%
13.7 kph
0.1 mm
0.0
07:39 AM
04:06 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
0.0°C
-3.2°C
-5.1°C
77%
18.0 kph
0.0 mm
0.0
07:39 AM
04:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-2.1°C
-5.4°C
-7.3°C
81%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
07:39 AM
04:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
U ám
-2.2°C
-3.7°C
-5.2°C
77%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
07:39 AM
04:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều mây
-1.4°C
-3.2°C
-4.7°C
82%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
07:38 AM
04:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nitra, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Thursday, January 01, 2026
3.0°C
1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
9
-1.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
10
0.0°
↑
11.0 km/h
11
1.0°
↑
12.0 km/h
12
2.0°
↑
13.0 km/h
13
2.0°
↑
13.0 km/h
14
1.0°
↑
10.0 km/h
15
-0.0°
↑
10.0 km/h
16
-3.0°
↑
7.0 km/h
17
-4.0°
↑
6.0 km/h
18
-4.0°
↑
7.0 km/h
19
-4.0°
↑
7.0 km/h
20
-4.0°
↑
6.0 km/h
21
-4.0°
↑
6.0 km/h
22
-4.0°
↑
7.0 km/h
23
-3.0°
↑
6.0 km/h
-3.0°
↑
9.0 km/h
1
-2.0°
↑
9.0 km/h
2
-2.0°
↑
9.0 km/h
3
-2.0°
↑
9.0 km/h
4
-2.0°
↑
9.0 km/h
5
-2.0°
↑
9.0 km/h
6
-1.0°
↑
10.0 km/h
7
-1.0°
↑
12.0 km/h
8
1.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nitra, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 172.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.15 µg/m³ |
| PM10: | 8.35 µg/m³ |