Thời tiết tại Nitra, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
9.0°C
cảm giác như 6.9°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Nitra, Xlô-va-ki-a (Slovakia) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (340°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nitra, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
14.5°C
9.4°C
4.7°C
59%
26.6 kph
0.0 mm
1.0
06:22 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều mây
14.4°C
9.0°C
4.7°C
73%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
06:20 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
18.3°C
11.9°C
6.1°C
72%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:18 AM
07:24 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
12.4°C
7.4°C
61%
33.1 kph
0.4 mm
1.0
06:16 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
14.6°C
8.1°C
3.7°C
59%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:14 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
12.6°C
7.3°C
2.6°C
47%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
U ám
8.9°C
4.4°C
-0.0°C
57%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:10 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nitra, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Friday, April 03, 2026
16.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
2.0°C
2
7.0°
↑
14.0 km/h
3
6.0°
↑
13.0 km/h
4
5.0°
↑
13.0 km/h
5
5.0°
↑
14.0 km/h
6
5.0°
↑
15.0 km/h
7
5.0°
↑
16.0 km/h
8
7.0°
↑
17.0 km/h
9
9.0°
↑
21.0 km/h
10
11.0°
↑
25.0 km/h
11
12.0°
↑
26.0 km/h
12
13.0°
↑
25.0 km/h
13
14.0°
↑
26.0 km/h
14
14.0°
↑
27.0 km/h
15
14.0°
↑
26.0 km/h
16
14.0°
↑
26.0 km/h
17
14.0°
↑
23.0 km/h
18
13.0°
↑
24.0 km/h
19
11.0°
↑
20.0 km/h
20
9.0°
↑
14.0 km/h
21
8.0°
↑
14.0 km/h
22
8.0°
↑
16.0 km/h
23
7.0°
↑
13.0 km/h
6.0°
↑
11.0 km/h
1
6.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nitra, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 209.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.35 µg/m³ |
| PM10: | 21.55 µg/m³ |