Thời tiết tại Nitra, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
9.1°C
cảm giác như 7.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Nitra, Xlô-va-ki-a (Slovakia) vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (344°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nitra, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Có mây
18.8°C
13.3°C
8.3°C
72%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
05:56 AM
07:40 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
20.3°C
14.0°C
8.5°C
64%
21.2 kph
0.0 mm
1.0
05:54 AM
07:42 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
18.6°C
12.2°C
6.0°C
60%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
05:53 AM
07:43 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.9°C
12.4°C
6.4°C
68%
13.0 kph
0.9 mm
1.0
05:51 AM
07:45 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.4°C
10.4°C
6.3°C
73%
24.8 kph
0.1 mm
1.0
05:49 AM
07:46 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
11.2°C
7.2°C
2.7°C
61%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
05:47 AM
07:48 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
13.5°C
7.7°C
1.3°C
63%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
05:45 AM
07:49 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nitra, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Thursday, April 16, 2026
20.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
6.0°C
7
9.0°
↑
8.0 km/h
8
11.0°
↑
9.0 km/h
9
13.0°
↑
10.0 km/h
10
15.0°
↑
11.0 km/h
11
16.0°
↑
13.0 km/h
12
17.0°
↑
15.0 km/h
13
18.0°
↑
17.0 km/h
14
19.0°
↑
18.0 km/h
15
19.0°
↑
20.0 km/h
16
18.0°
↑
20.0 km/h
17
18.0°
↑
18.0 km/h
18
17.0°
↑
16.0 km/h
19
15.0°
↑
11.0 km/h
20
13.0°
↑
11.0 km/h
21
12.0°
↑
12.0 km/h
22
11.0°
↑
11.0 km/h
23
11.0°
↑
10.0 km/h
11.0°
↑
10.0 km/h
1
10.0°
↑
9.0 km/h
2
10.0°
↑
10.0 km/h
3
9.0°
↑
10.0 km/h
4
9.0°
↑
10.0 km/h
5
9.0°
↑
10.0 km/h
6
8.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nitra, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 205.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.45 µg/m³ |
| PM10: | 27.95 µg/m³ |