Thời tiết tại Petržalka, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
-2.8°C
cảm giác như -3.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Petržalka, Xlô-va-ki-a (Slovakia) vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (126°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Petržalka, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
3.3°C
-0.0°C
-2.3°C
73%
28.1 kph
0.0 mm
0.0
07:42 AM
04:08 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
U ám
4.3°C
1.3°C
-1.3°C
69%
32.8 kph
0.0 mm
0.0
07:42 AM
04:09 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
3.1°C
0.6°C
-0.5°C
70%
25.6 kph
0.0 mm
0.0
07:42 AM
04:10 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
1.5°C
-1.2°C
-3.4°C
63%
22.7 kph
0.0 mm
0.0
07:42 AM
04:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
1.1°C
-3.4°C
-5.5°C
79%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
07:42 AM
04:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
-0.4°C
-4.0°C
-5.8°C
76%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
07:42 AM
04:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
-1.6°C
-4.5°C
-6.8°C
79%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
07:41 AM
04:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Petržalka, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Thursday, January 01, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
-3.0°C
23
-1.0°
↑
6.0 km/h
-1.0°
↑
7.0 km/h
1
-1.0°
↑
8.0 km/h
2
-1.0°
↑
8.0 km/h
3
-1.0°
↑
9.0 km/h
4
-1.0°
↑
10.0 km/h
5
-0.0°
↑
9.0 km/h
6
-0.0°
↑
8.0 km/h
7
1.0°
↑
11.0 km/h
8
2.0°
↑
19.0 km/h
9
2.0°
↑
24.0 km/h
10
2.0°
↑
28.0 km/h
11
3.0°
↑
32.0 km/h
12
4.0°
↑
33.0 km/h
13
4.0°
↑
31.0 km/h
14
4.0°
↑
26.0 km/h
15
3.0°
↑
21.0 km/h
16
2.0°
↑
16.0 km/h
17
2.0°
↑
14.0 km/h
18
2.0°
↑
14.0 km/h
19
1.0°
↑
14.0 km/h
20
1.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
21
1.0°
↑
15.0 km/h
22
1.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Petržalka, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 380.85 µg/m³ |
| O3: | 11.0 µg/m³ |
| NO2: | 40.25 µg/m³ |
| SO2: | 10.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.15 µg/m³ |
| PM10: | 36.55 µg/m³ |