Thời tiết tại Petržalka, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
7.2°C
cảm giác như 6.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Petržalka, Xlô-va-ki-a (Slovakia) vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (163°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Petržalka, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
6.7°C
5.6°C
4.6°C
89%
9.7 kph
1.1 mm
0.0
07:27 AM
03:58 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Có mây
9.6°C
6.4°C
4.9°C
85%
13.3 kph
0.0 mm
0.0
07:28 AM
03:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
6.6°C
4.8°C
93%
10.4 kph
3.2 mm
0.0
07:29 AM
03:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều mây
9.3°C
6.8°C
4.8°C
85%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
07:30 AM
03:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Có mây
11.8°C
6.6°C
3.6°C
82%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
07:31 AM
03:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Có mây
11.4°C
6.9°C
4.6°C
74%
25.9 kph
0.0 mm
3.0
07:32 AM
03:58 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
7.9°C
4.4°C
2.4°C
80%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
07:33 AM
03:58 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Petržalka, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Saturday, December 06, 2025
11.0°C
9.0°C
7.0°C
5.0°C
3.0°C
14
7.0°
↑
6.0 km/h
15
7.0°
↑
6.0 km/h
16
6.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
17
6.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
18
6.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
19
6.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
20
6.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
21
6.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
22
6.0°
↑
4.0 km/h
23
6.0°
↑
4.0 km/h
6.0°
↑
5.0 km/h
1
6.0°
↑
6.0 km/h
2
6.0°
↑
6.0 km/h
3
6.0°
↑
6.0 km/h
4
6.0°
↑
4.0 km/h
5
6.0°
↑
4.0 km/h
6
6.0°
↑
4.0 km/h
7
6.0°
↑
5.0 km/h
8
6.0°
↑
4.0 km/h
9
7.0°
↑
6.0 km/h
10
8.0°
↑
6.0 km/h
11
9.0°
↑
6.0 km/h
12
9.0°
↑
10.0 km/h
13
10.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Petržalka, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 338.85 µg/m³ |
| O3: | 14.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.65 µg/m³ |
| SO2: | 19.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.85 µg/m³ |
| PM10: | 30.15 µg/m³ |