Thời tiết tại Petržalka, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
16.4°C
cảm giác như 16.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Petržalka, Xlô-va-ki-a (Slovakia) vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 25% |
| 🌬️ Gió: | 25.2 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Petržalka, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 29. thg 4
Nhiều nắng
14.5°C
9.2°C
3.0°C
50%
27.0 kph
0.0 mm
5.0
05:37 AM
08:02 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Nhiều nắng
13.9°C
7.2°C
0.3°C
48%
15.8 kph
0.0 mm
5.0
05:35 AM
08:03 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Có mây
19.4°C
11.8°C
4.3°C
59%
15.1 kph
0.0 mm
5.0
05:34 AM
08:05 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
21.2°C
13.5°C
5.8°C
67%
14.4 kph
0.0 mm
6.0
05:32 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Nhiều nắng
22.9°C
15.3°C
7.2°C
63%
23.4 kph
0.0 mm
6.0
05:30 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Mưa lả tả gần đó
23.3°C
16.7°C
12.8°C
69%
16.9 kph
0.1 mm
4.0
05:29 AM
08:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Có mây
22.3°C
15.8°C
10.7°C
68%
14.0 kph
0.0 mm
5.0
05:27 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Petržalka, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Wednesday, April 29, 2026
15.0°C
11.0°C
6.0°C
2.0°C
-2.0°C
16
13.0°
↑
27.0 km/h
17
12.0°
↑
26.0 km/h
18
11.0°
↑
24.0 km/h
19
10.0°
↑
23.0 km/h
20
7.0°
↑
19.0 km/h
21
6.0°
↑
16.0 km/h
22
4.0°
↑
10.0 km/h
23
3.0°
↑
6.0 km/h
2.0°
↑
5.0 km/h
1
2.0°
↑
6.0 km/h
2
2.0°
↑
7.0 km/h
3
2.0°
↑
8.0 km/h
4
1.0°
↑
9.0 km/h
5
1.0°
↑
9.0 km/h
6
0.0°
↑
9.0 km/h
7
3.0°
↑
9.0 km/h
8
6.0°
↑
11.0 km/h
9
8.0°
↑
13.0 km/h
10
9.0°
↑
13.0 km/h
11
11.0°
↑
13.0 km/h
12
12.0°
↑
12.0 km/h
13
13.0°
↑
10.0 km/h
14
13.0°
↑
11.0 km/h
15
14.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Petržalka, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 144.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.45 µg/m³ |
| PM10: | 7.45 µg/m³ |