Thời tiết tại Petržalka, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
1.1°C
cảm giác như -4.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Petržalka, Xlô-va-ki-a (Slovakia) vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 26.6 kph (288°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Petržalka, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.5°C
1.2°C
-0.0°C
74%
28.1 kph
1.7 mm
0.0
07:42 AM
04:10 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
1.5°C
-1.4°C
-3.2°C
74%
21.2 kph
0.0 mm
0.0
07:42 AM
04:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
-0.3°C
-3.0°C
-4.5°C
74%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
07:42 AM
04:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-1.8°C
-3.4°C
-4.4°C
81%
12.6 kph
7.9 mm
0.0
07:42 AM
04:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết nhẹ
-2.5°C
-3.7°C
-4.7°C
92%
25.2 kph
1.8 mm
1.0
07:41 AM
04:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
U ám
-3.3°C
-5.1°C
-7.4°C
84%
25.6 kph
0.0 mm
1.0
07:41 AM
04:16 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
-4.3°C
-8.6°C
-11.0°C
88%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
07:41 AM
04:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Petržalka, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Saturday, January 03, 2026
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-5.0°C
9
1.0°
↑
28.0 km/h
10
2.0°
↑
26.0 km/h
11
2.0°
↑
26.0 km/h
12
3.0°
↑
23.0 km/h
13
4.0°
↑
19.0 km/h
14
4.0°
↑
14.0 km/h
15
3.0°
↑
13.0 km/h
16
1.0°
↑
15.0 km/h
17
0.0°
↑
15.0 km/h
18
1.0°
↑
16.0 km/h
19
1.0°
↑
19.0 km/h
20
1.0°
0.4 mm
↑
17.0 km/h
21
1.0°
0.7 mm
↑
15.0 km/h
22
1.0°
0.4 mm
↑
13.0 km/h
23
0.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
0.0°
↑
10.0 km/h
1
-0.0°
↑
7.0 km/h
2
-1.0°
↑
5.0 km/h
3
-2.0°
↑
4.0 km/h
4
-2.0°
↑
5.0 km/h
5
-3.0°
↑
6.0 km/h
6
-3.0°
↑
8.0 km/h
7
-3.0°
↑
8.0 km/h
8
-3.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Petržalka, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 178.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.05 µg/m³ |
| SO2: | 3.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.35 µg/m³ |
| PM10: | 8.35 µg/m³ |