Thời tiết tại Bratislava, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
19.1°C
cảm giác như 19.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bratislava, Xlô-va-ki-a (Slovakia) vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (309°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bratislava, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Có mây
18.2°C
12.7°C
9.1°C
76%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
06:00 AM
07:44 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
19.9°C
13.5°C
7.8°C
69%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
05:58 AM
07:45 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
18.5°C
12.6°C
7.1°C
59%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
05:57 AM
07:47 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.8°C
13.2°C
6.7°C
62%
13.0 kph
0.2 mm
1.0
05:55 AM
07:48 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
10.8°C
10.1°C
8.1°C
89%
31.0 kph
7.6 mm
1.0
05:53 AM
07:49 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.1°C
8.8°C
5.9°C
79%
10.4 kph
1.8 mm
2.0
05:51 AM
07:51 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
14.3°C
9.1°C
4.2°C
56%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
05:49 AM
07:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bratislava, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Thursday, April 16, 2026
21.0°C
17.0°C
13.0°C
9.0°C
5.0°C
19
14.0°
↑
11.0 km/h
20
12.0°
↑
10.0 km/h
21
11.0°
↑
9.0 km/h
22
11.0°
↑
9.0 km/h
23
10.0°
↑
10.0 km/h
10.0°
↑
11.0 km/h
1
10.0°
↑
10.0 km/h
2
9.0°
↑
11.0 km/h
3
9.0°
↑
11.0 km/h
4
9.0°
↑
12.0 km/h
5
8.0°
↑
11.0 km/h
6
8.0°
↑
12.0 km/h
7
9.0°
↑
11.0 km/h
8
12.0°
↑
12.0 km/h
9
14.0°
↑
13.0 km/h
10
16.0°
↑
14.0 km/h
11
17.0°
↑
14.0 km/h
12
18.0°
↑
13.0 km/h
13
19.0°
↑
14.0 km/h
14
20.0°
↑
14.0 km/h
15
20.0°
↑
14.0 km/h
16
19.0°
↑
16.0 km/h
17
18.0°
↑
13.0 km/h
18
18.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bratislava, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 176.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.95 µg/m³ |
| PM10: | 36.95 µg/m³ |