Thời tiết tại Bratislava, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
1.4°C
cảm giác như -3.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bratislava, Xlô-va-ki-a (Slovakia) vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (277°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bratislava, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
3.0°C
-0.3°C
-2.6°C
72%
31.3 kph
0.1 mm
0.0
07:42 AM
04:08 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
U ám
4.5°C
2.1°C
-0.3°C
63%
32.8 kph
0.0 mm
0.0
07:42 AM
04:09 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
3.0°C
0.3°C
-1.2°C
67%
25.9 kph
0.1 mm
0.0
07:42 AM
04:10 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
1.4°C
-1.2°C
-3.9°C
63%
24.8 kph
0.0 mm
0.0
07:42 AM
04:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-0.2°C
-3.6°C
-5.5°C
83%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
07:42 AM
04:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
U ám
-1.6°C
-2.9°C
-4.2°C
75%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
07:42 AM
04:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
-0.9°C
-2.7°C
-3.8°C
72%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
07:41 AM
04:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bratislava, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Thursday, January 01, 2026
5.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
9
1.0°
↑
17.0 km/h
10
2.0°
↑
15.0 km/h
11
2.0°
↑
12.0 km/h
12
3.0°
↑
8.0 km/h
13
3.0°
↑
9.0 km/h
14
2.0°
↑
11.0 km/h
15
1.0°
↑
10.0 km/h
16
-1.0°
↑
8.0 km/h
17
-2.0°
↑
6.0 km/h
18
-3.0°
↑
6.0 km/h
19
-2.0°
↑
6.0 km/h
20
-2.0°
↑
5.0 km/h
21
-2.0°
↑
5.0 km/h
22
-2.0°
↑
6.0 km/h
23
-1.0°
↑
6.0 km/h
-0.0°
↑
11.0 km/h
1
-0.0°
↑
11.0 km/h
2
-0.0°
↑
10.0 km/h
3
0.0°
↑
11.0 km/h
4
0.0°
↑
11.0 km/h
5
1.0°
↑
17.0 km/h
6
2.0°
↑
28.0 km/h
7
2.0°
↑
33.0 km/h
8
2.0°
↑
32.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bratislava, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 175.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.85 µg/m³ |
| SO2: | 4.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.35 µg/m³ |
| PM10: | 9.65 µg/m³ |