Thời tiết tại Bratislava, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
6.3°C
cảm giác như 6.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bratislava, Xlô-va-ki-a (Slovakia) vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (140°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bratislava, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.7°C
9.1°C
7.1°C
78%
8.6 kph
0.3 mm
0.0
06:31 AM
05:37 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều mây
13.4°C
9.3°C
4.9°C
76%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
06:29 AM
05:39 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
13.4°C
10.2°C
7.5°C
76%
6.5 kph
2.3 mm
0.0
06:27 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
13.7°C
9.4°C
5.8°C
66%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
13.9°C
8.3°C
3.8°C
59%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
06:23 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
12.6°C
6.9°C
3.1°C
58%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
06:21 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
12.9°C
7.6°C
3.1°C
59%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bratislava, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Monday, March 02, 2026
15.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
23
7.0°
↑
5.0 km/h
7.0°
↑
5.0 km/h
1
6.0°
↑
5.0 km/h
2
6.0°
↑
6.0 km/h
3
6.0°
↑
6.0 km/h
4
6.0°
↑
7.0 km/h
5
5.0°
↑
7.0 km/h
6
5.0°
↑
5.0 km/h
7
5.0°
↑
5.0 km/h
8
7.0°
↑
5.0 km/h
9
8.0°
↑
6.0 km/h
10
10.0°
↑
7.0 km/h
11
11.0°
↑
7.0 km/h
12
12.0°
↑
7.0 km/h
13
13.0°
↑
8.0 km/h
14
13.0°
↑
7.0 km/h
15
13.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
16
13.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
17
12.0°
↑
6.0 km/h
18
12.0°
↑
6.0 km/h
19
11.0°
↑
5.0 km/h
20
11.0°
↑
5.0 km/h
21
11.0°
↑
6.0 km/h
22
10.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bratislava, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 390.85 µg/m³ |
| O3: | 24.0 µg/m³ |
| NO2: | 41.85 µg/m³ |
| SO2: | 18.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 40.75 µg/m³ |
| PM10: | 54.75 µg/m³ |