Thời tiết tại Bratislava, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
11.2°C
cảm giác như 9.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bratislava, Xlô-va-ki-a (Slovakia) vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (319°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bratislava, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 11. thg 12
Có mây
8.8°C
6.3°C
4.6°C
85%
13.7 kph
0.0 mm
0.0
07:32 AM
03:58 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
9.6°C
5.4°C
3.4°C
81%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
07:33 AM
03:58 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
8.0°C
4.0°C
1.9°C
87%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
07:34 AM
03:58 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
8.7°C
4.1°C
2.2°C
85%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
07:35 AM
03:58 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
9.2°C
4.5°C
0.9°C
81%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
07:36 AM
03:58 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Nhiều nắng
5.9°C
2.0°C
-0.2°C
88%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
07:36 AM
03:58 PM
Waning Crescent
Th 4 17. thg 12
Nhiều nắng
4.6°C
1.0°C
-0.6°C
89%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
07:37 AM
03:59 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Bratislava, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Thursday, December 11, 2025
11.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
14
8.0°
↑
11.0 km/h
15
8.0°
↑
10.0 km/h
16
7.0°
↑
9.0 km/h
17
7.0°
↑
9.0 km/h
18
6.0°
↑
10.0 km/h
19
6.0°
↑
10.0 km/h
20
6.0°
↑
10.0 km/h
21
5.0°
↑
9.0 km/h
22
5.0°
↑
8.0 km/h
23
5.0°
↑
7.0 km/h
5.0°
↑
6.0 km/h
1
4.0°
↑
6.0 km/h
2
4.0°
↑
6.0 km/h
3
4.0°
↑
6.0 km/h
4
4.0°
↑
6.0 km/h
5
4.0°
↑
6.0 km/h
6
4.0°
↑
5.0 km/h
7
3.0°
↑
6.0 km/h
8
3.0°
↑
6.0 km/h
9
5.0°
↑
6.0 km/h
10
7.0°
↑
5.0 km/h
11
8.0°
↑
5.0 km/h
12
9.0°
↑
5.0 km/h
13
10.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bratislava, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 239.85 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.15 µg/m³ |
| SO2: | 5.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.45 µg/m³ |
| PM10: | 23.65 µg/m³ |