Thời tiết tại Prešov, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
8.2°C
cảm giác như 6.2°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Prešov, Xlô-va-ki-a (Slovakia) vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (345°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Prešov, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.0°C
6.5°C
4.7°C
92%
17.3 kph
0.7 mm
0.0
06:11 AM
07:07 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều mây
11.7°C
7.6°C
3.3°C
74%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
06:09 AM
07:09 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
15.1°C
7.4°C
0.9°C
63%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:07 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
17.3°C
10.4°C
4.0°C
62%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
06:05 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.3°C
10.1°C
5.8°C
78%
17.3 kph
1.2 mm
1.0
06:02 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
12.5°C
6.4°C
1.1°C
53%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
06:00 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
8.0°C
3.2°C
-1.8°C
58%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
05:58 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Prešov, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Thursday, April 02, 2026
10.0°C
8.0°C
6.0°C
5.0°C
3.0°C
6
6.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
7
6.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
8
6.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
9
6.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
10
6.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
11
7.0°
↑
14.0 km/h
12
8.0°
↑
14.0 km/h
13
8.0°
↑
16.0 km/h
14
8.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
15
7.0°
↑
15.0 km/h
16
7.0°
↑
16.0 km/h
17
7.0°
↑
14.0 km/h
18
7.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
19
7.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
20
7.0°
↑
15.0 km/h
21
7.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
22
7.0°
↑
14.0 km/h
23
7.0°
↑
15.0 km/h
7.0°
↑
15.0 km/h
1
6.0°
↑
12.0 km/h
2
5.0°
↑
12.0 km/h
3
5.0°
↑
12.0 km/h
4
5.0°
↑
11.0 km/h
5
6.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Prešov, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 197.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.45 µg/m³ |
| PM10: | 16.85 µg/m³ |