Thời tiết tại Prešov, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
-1.9°C
cảm giác như -7.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Prešov, Xlô-va-ki-a (Slovakia) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (173°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Prešov, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
U ám
-0.8°C
-3.6°C
-5.5°C
80%
20.5 kph
0.1 mm
0.0
07:29 AM
03:49 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
1.5°C
-3.5°C
-6.8°C
83%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
07:29 AM
03:51 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
-3.8°C
-6.1°C
-8.3°C
86%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
07:29 AM
03:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-3.7°C
-7.7°C
-10.1°C
77%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
07:29 AM
03:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
-2.6°C
-6.1°C
-7.7°C
82%
5.8 kph
0.0 mm
2.0
07:28 AM
03:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
-2.7°C
-5.9°C
-9.2°C
72%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
07:28 AM
03:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
-1.1°C
-4.8°C
-6.5°C
73%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
07:28 AM
03:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Prešov, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Friday, January 02, 2026
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
-5.0°C
-7.0°C
1
-2.0°
↑
20.0 km/h
2
-5.0°
↑
20.0 km/h
3
-6.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
4
-6.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
5
-5.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
6
-4.0°
↑
17.0 km/h
7
-3.0°
↑
17.0 km/h
8
-3.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
9
-2.0°
↑
16.0 km/h
10
-2.0°
↑
14.0 km/h
11
-1.0°
↑
16.0 km/h
12
-1.0°
↑
13.0 km/h
13
-1.0°
↑
14.0 km/h
14
-1.0°
↑
13.0 km/h
15
-2.0°
↑
10.0 km/h
16
-4.0°
↑
9.0 km/h
17
-4.0°
↑
8.0 km/h
18
-4.0°
↑
9.0 km/h
19
-4.0°
↑
9.0 km/h
20
-4.0°
↑
6.0 km/h
21
-4.0°
↑
6.0 km/h
22
-5.0°
↑
6.0 km/h
23
-5.0°
↑
5.0 km/h
-5.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Prešov, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 248.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.35 µg/m³ |
| PM10: | 15.95 µg/m³ |