Thời tiết tại Prešov, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
5.2°C
cảm giác như 4.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Prešov, Xlô-va-ki-a (Slovakia) vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (294°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Prešov, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Có mây
9.4°C
5.3°C
1.9°C
78%
4.7 kph
0.0 mm
0.0
07:14 AM
03:39 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
U ám
8.0°C
4.5°C
1.4°C
80%
2.9 kph
0.0 mm
0.0
07:15 AM
03:38 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều mây
6.8°C
4.1°C
1.0°C
88%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
07:16 AM
03:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Sương mù
6.7°C
5.1°C
3.5°C
94%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
07:17 AM
03:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Sương mù
5.6°C
3.6°C
1.4°C
91%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
07:18 AM
03:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Có mây
7.3°C
4.3°C
2.8°C
88%
6.1 kph
0.0 mm
2.0
07:19 AM
03:38 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
U ám
5.9°C
2.9°C
1.5°C
78%
5.4 kph
0.0 mm
1.0
07:20 AM
03:38 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Prešov, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Saturday, December 06, 2025
11.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
6
3.0°
↑
5.0 km/h
7
4.0°
↑
4.0 km/h
8
5.0°
↑
3.0 km/h
9
6.0°
↑
2.0 km/h
10
8.0°
↑
1.0 km/h
11
9.0°
↑
1.0 km/h
12
9.0°
↑
2.0 km/h
13
9.0°
↑
3.0 km/h
14
9.0°
↑
2.0 km/h
15
7.0°
↑
2.0 km/h
16
6.0°
↑
2.0 km/h
17
6.0°
↑
2.0 km/h
18
6.0°
↑
3.0 km/h
19
6.0°
↑
2.0 km/h
20
6.0°
↑
2.0 km/h
21
5.0°
↑
2.0 km/h
22
5.0°
↑
2.0 km/h
23
5.0°
↑
2.0 km/h
5.0°
↑
1.0 km/h
1
4.0°
↑
1.0 km/h
2
4.0°
↑
1.0 km/h
3
4.0°
↑
2.0 km/h
4
5.0°
↑
1.0 km/h
5
5.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Prešov, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 291.85 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.85 µg/m³ |
| PM10: | 21.25 µg/m³ |