Thời tiết tại Prešov, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
7.1°C
cảm giác như 5.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Prešov, Xlô-va-ki-a (Slovakia) vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (319°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Prešov, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
16.0°C
8.5°C
1.6°C
69%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:07 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
17.6°C
10.3°C
3.9°C
71%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:05 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.9°C
9.2°C
2.9°C
68%
25.6 kph
0.1 mm
1.0
06:02 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
11.6°C
5.7°C
0.1°C
51%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
06:00 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.7°C
3.0°C
-1.7°C
66%
20.5 kph
0.3 mm
1.0
05:58 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
4.0°C
0.4°C
-3.8°C
73%
22.7 kph
0.2 mm
1.0
05:56 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Tuyết vừa lả tả
4.3°C
-0.2°C
-3.8°C
65%
17.6 kph
0.9 mm
1.0
05:54 AM
07:20 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Prešov, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Saturday, April 04, 2026
18.0°C
13.0°C
8.0°C
4.0°C
-1.0°C
2
3.0°
↑
7.0 km/h
3
2.0°
↑
5.0 km/h
4
2.0°
↑
4.0 km/h
5
2.0°
↑
5.0 km/h
6
2.0°
↑
5.0 km/h
7
2.0°
↑
4.0 km/h
8
7.0°
↑
4.0 km/h
9
9.0°
↑
3.0 km/h
10
11.0°
↑
5.0 km/h
11
12.0°
↑
7.0 km/h
12
14.0°
↑
8.0 km/h
13
15.0°
↑
7.0 km/h
14
16.0°
↑
5.0 km/h
15
16.0°
↑
4.0 km/h
16
16.0°
↑
8.0 km/h
17
13.0°
↑
12.0 km/h
18
12.0°
↑
11.0 km/h
19
10.0°
↑
9.0 km/h
20
10.0°
↑
6.0 km/h
21
9.0°
↑
5.0 km/h
22
8.0°
↑
5.0 km/h
23
6.0°
↑
5.0 km/h
6.0°
↑
5.0 km/h
1
5.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Prešov, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 200.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.35 µg/m³ |
| PM10: | 16.55 µg/m³ |