Thời tiết tại Prešov, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
0.2°C
cảm giác như -5.9°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Prešov, Xlô-va-ki-a (Slovakia) vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 27.4 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Prešov, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
U ám
0.6°C
-0.5°C
-4.6°C
76%
28.4 kph
0.1 mm
0.0
06:43 AM
04:55 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
U ám
0.1°C
-3.0°C
-5.9°C
68%
21.2 kph
0.0 mm
0.0
06:42 AM
04:57 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
4.0°C
-0.3°C
-2.8°C
75%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
06:40 AM
04:59 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết nhẹ
3.4°C
-0.5°C
-3.1°C
83%
8.6 kph
1.6 mm
0.0
06:38 AM
05:00 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết vừa
0.4°C
-1.2°C
-3.3°C
92%
12.2 kph
5.7 mm
0.0
06:36 AM
05:02 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Trận bão tuyết
-1.4°C
-3.2°C
-10.7°C
90%
32.0 kph
12.0 mm
1.0
06:34 AM
05:04 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
2.8°C
-4.7°C
-12.4°C
90%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
05:05 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Prešov, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Sunday, February 15, 2026
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
-5.0°C
-7.0°C
16
-1.0°
↑
26.0 km/h
17
-2.0°
↑
25.0 km/h
18
-3.0°
↑
24.0 km/h
19
-3.0°
↑
23.0 km/h
20
-4.0°
↑
22.0 km/h
21
-4.0°
↑
19.0 km/h
22
-4.0°
↑
18.0 km/h
23
-5.0°
↑
16.0 km/h
-5.0°
↑
14.0 km/h
1
-5.0°
↑
12.0 km/h
2
-5.0°
↑
11.0 km/h
3
-5.0°
↑
11.0 km/h
4
-6.0°
↑
9.0 km/h
5
-6.0°
↑
5.0 km/h
6
-6.0°
↑
4.0 km/h
7
-6.0°
↑
3.0 km/h
8
-5.0°
↑
4.0 km/h
9
-4.0°
↑
8.0 km/h
10
-2.0°
↑
12.0 km/h
11
-1.0°
↑
16.0 km/h
12
-1.0°
↑
18.0 km/h
13
-0.0°
↑
19.0 km/h
14
-0.0°
↑
19.0 km/h
15
0.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Prešov, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 219.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 5.95 µg/m³ |