Thời tiết tại Nyíregyháza, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
-0.8°C
cảm giác như -3.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Nyíregyháza, Hung-ga-ri (Hungary) vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (171°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nyíregyháza, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
1.8°C
-1.2°C
-3.4°C
59%
27.4 kph
0.0 mm
0.0
06:38 AM
04:57 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
U ám
4.0°C
1.2°C
-0.8°C
63%
9.4 kph
0.1 mm
0.0
06:36 AM
04:59 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
7.1°C
2.7°C
-0.2°C
70%
21.2 kph
0.0 mm
0.0
06:34 AM
05:00 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
5.4°C
3.3°C
0.9°C
86%
27.7 kph
15.6 mm
0.0
06:33 AM
05:02 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Trận bão tuyết
-0.4°C
-1.8°C
-3.7°C
85%
50.0 kph
14.8 mm
1.0
06:31 AM
05:03 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
-0.7°C
-3.9°C
-9.9°C
86%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:05 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
1.5°C
0.8°C
-0.3°C
92%
27.7 kph
0.1 mm
1.0
06:27 AM
05:07 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nyíregyháza, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
Monday, February 16, 2026
5.0°C
3.0°C
1.0°C
-1.0°C
-3.0°C
14
2.0°
↑
8.0 km/h
15
2.0°
↑
9.0 km/h
16
1.0°
↑
6.0 km/h
17
-0.0°
↑
6.0 km/h
18
-1.0°
↑
10.0 km/h
19
-1.0°
↑
9.0 km/h
20
-1.0°
↑
10.0 km/h
21
-1.0°
↑
6.0 km/h
22
-1.0°
↑
7.0 km/h
23
-1.0°
↑
5.0 km/h
-0.0°
↑
7.0 km/h
1
-1.0°
↑
8.0 km/h
2
-1.0°
↑
9.0 km/h
3
-1.0°
↑
9.0 km/h
4
-1.0°
↑
9.0 km/h
5
-1.0°
↑
9.0 km/h
6
-0.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
7
-0.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
8
0.0°
↑
6.0 km/h
9
1.0°
↑
8.0 km/h
10
2.0°
↑
8.0 km/h
11
3.0°
↑
8.0 km/h
12
3.0°
↑
8.0 km/h
13
4.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nyíregyháza, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 212.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.85 µg/m³ |
| PM10: | 11.15 µg/m³ |