Thời tiết tại Košice, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
0.2°C
cảm giác như -6.5°C
Tuyết nhẹ lả tả
Thời tiết hiện tại tại Košice, Xlô-va-ki-a (Slovakia) vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 32.8 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Košice, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều mây
1.1°C
0.1°C
-3.9°C
75%
33.1 kph
0.0 mm
0.0
06:43 AM
04:56 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
U ám
0.3°C
-2.8°C
-5.2°C
67%
20.5 kph
0.1 mm
0.0
06:41 AM
04:57 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
4.2°C
-0.3°C
-2.5°C
72%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
06:39 AM
04:59 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
3.7°C
-0.4°C
-2.5°C
90%
7.2 kph
3.5 mm
0.0
06:38 AM
05:01 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
0.2°C
-1.2°C
-3.5°C
96%
16.2 kph
10.6 mm
0.0
06:36 AM
05:02 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Trận bão tuyết
-1.2°C
-2.6°C
-9.7°C
88%
40.7 kph
13.1 mm
1.0
06:34 AM
05:04 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
0.9°C
-5.3°C
-12.3°C
90%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
05:06 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Košice, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Sunday, February 15, 2026
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
-5.0°C
-7.0°C
16
-1.0°
↑
33.0 km/h
17
-2.0°
↑
32.0 km/h
18
-2.0°
↑
32.0 km/h
19
-3.0°
↑
30.0 km/h
20
-3.0°
↑
27.0 km/h
21
-3.0°
↑
23.0 km/h
22
-4.0°
↑
21.0 km/h
23
-4.0°
↑
18.0 km/h
-4.0°
↑
17.0 km/h
1
-4.0°
↑
15.0 km/h
2
-4.0°
↑
14.0 km/h
3
-4.0°
↑
12.0 km/h
4
-5.0°
↑
10.0 km/h
5
-5.0°
↑
9.0 km/h
6
-5.0°
↑
8.0 km/h
7
-5.0°
↑
5.0 km/h
8
-4.0°
↑
4.0 km/h
9
-3.0°
↑
9.0 km/h
10
-2.0°
↑
13.0 km/h
11
-1.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
12
-1.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
13
-1.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
14
-0.0°
↑
20.0 km/h
15
0.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Košice, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 217.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.75 µg/m³ |
| PM10: | 5.75 µg/m³ |