Thời tiết tại Košice, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Košice, Xlô-va-ki-a (Slovakia) vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (356°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Košice, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.0°C
11.8°C
8.0°C
79%
10.1 kph
0.2 mm
1.0
05:43 AM
07:28 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
11.5°C
6.2°C
68%
21.6 kph
0.8 mm
1.0
05:41 AM
07:30 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Có mây
15.2°C
8.7°C
2.8°C
67%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
05:39 AM
07:31 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Có mây
16.5°C
10.1°C
3.2°C
64%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
05:37 AM
07:33 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.5°C
8.8°C
4.2°C
76%
19.4 kph
3.0 mm
1.0
05:35 AM
07:34 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
6.9°C
3.8°C
81%
13.7 kph
1.0 mm
2.0
05:33 AM
07:36 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.8°C
5.6°C
2.9°C
81%
19.1 kph
0.2 mm
2.0
05:32 AM
07:37 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Košice, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Thursday, April 16, 2026
19.0°C
15.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
17
14.0°
↑
6.0 km/h
18
13.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
19
12.0°
↑
8.0 km/h
20
10.0°
↑
8.0 km/h
21
11.0°
↑
8.0 km/h
22
9.0°
↑
8.0 km/h
23
8.0°
↑
9.0 km/h
7.0°
↑
9.0 km/h
1
7.0°
↑
9.0 km/h
2
7.0°
↑
9.0 km/h
3
7.0°
↑
9.0 km/h
4
7.0°
↑
9.0 km/h
5
6.0°
↑
9.0 km/h
6
6.0°
↑
9.0 km/h
7
8.0°
↑
8.0 km/h
8
13.0°
↑
8.0 km/h
9
15.0°
↑
10.0 km/h
10
16.0°
↑
13.0 km/h
11
17.0°
↑
13.0 km/h
12
17.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
13
17.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
14
15.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
15
16.0°
0.4 mm
↑
14.0 km/h
16
16.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Košice, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 196.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.55 µg/m³ |
| PM10: | 28.85 µg/m³ |