Thời tiết tại Košice, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
-1.9°C
cảm giác như -7.1°C
Mưa giá rét nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Košice, Xlô-va-ki-a (Slovakia) vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (203°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1000.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Košice, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
1.5°C
-1.9°C
-4.4°C
87%
20.9 kph
0.1 mm
0.0
07:28 AM
03:51 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
1.5°C
-2.3°C
-5.1°C
78%
13.3 kph
0.0 mm
0.0
07:28 AM
03:52 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
-0.3°C
-3.8°C
-6.1°C
81%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
07:28 AM
03:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-1.9°C
-5.7°C
-8.2°C
80%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
07:28 AM
03:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết vừa
-0.4°C
-3.5°C
-5.4°C
66%
16.9 kph
1.2 mm
0.0
07:27 AM
03:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-2.3°C
-3.6°C
-4.6°C
93%
18.4 kph
4.6 mm
1.0
07:27 AM
03:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Tuyết vừa
-4.4°C
-8.5°C
-13.0°C
96%
8.6 kph
0.8 mm
1.0
07:27 AM
03:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Košice, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Friday, January 02, 2026
3.0°C
1.0°C
-1.0°C
-3.0°C
-5.0°C
10
-0.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
11
0.0°
↑
21.0 km/h
12
1.0°
↑
20.0 km/h
13
2.0°
↑
19.0 km/h
14
1.0°
↑
19.0 km/h
15
1.0°
↑
17.0 km/h
16
0.0°
↑
16.0 km/h
17
-1.0°
↑
13.0 km/h
18
-1.0°
↑
15.0 km/h
19
-2.0°
↑
13.0 km/h
20
-2.0°
↑
13.0 km/h
21
-2.0°
↑
13.0 km/h
22
-2.0°
↑
11.0 km/h
23
-2.0°
↑
12.0 km/h
-2.0°
↑
12.0 km/h
1
-2.0°
↑
10.0 km/h
2
-2.0°
↑
12.0 km/h
3
-2.0°
↑
11.0 km/h
4
-2.0°
↑
11.0 km/h
5
-2.0°
↑
10.0 km/h
6
-2.0°
↑
13.0 km/h
7
-3.0°
↑
11.0 km/h
8
-3.0°
↑
10.0 km/h
9
-2.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Košice, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 259.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.85 µg/m³ |
| PM10: | 13.75 µg/m³ |