Thời tiết tại Košice, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
6.0°C
cảm giác như 3.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Košice, Xlô-va-ki-a (Slovakia) vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (182°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.3 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Košice, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
U ám
7.1°C
4.7°C
3.2°C
95%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
07:16 AM
03:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Có mây
7.6°C
3.8°C
2.1°C
93%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
07:17 AM
03:39 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
10.3°C
4.4°C
1.6°C
84%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
07:18 AM
03:39 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
8.7°C
3.8°C
1.7°C
85%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
07:19 AM
03:39 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
7.7°C
2.1°C
-0.5°C
83%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
07:20 AM
03:39 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Có mây
4.8°C
0.9°C
-1.8°C
82%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
07:21 AM
03:39 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
U ám
3.7°C
1.6°C
-0.5°C
91%
5.4 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
03:39 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Košice, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Tuesday, December 09, 2025
9.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
12
7.0°
↑
10.0 km/h
13
7.0°
↑
10.0 km/h
14
7.0°
↑
10.0 km/h
15
6.0°
↑
9.0 km/h
16
5.0°
↑
7.0 km/h
17
5.0°
↑
6.0 km/h
18
5.0°
↑
6.0 km/h
19
4.0°
↑
6.0 km/h
20
4.0°
↑
5.0 km/h
21
4.0°
↑
5.0 km/h
22
4.0°
↑
5.0 km/h
23
4.0°
↑
5.0 km/h
4.0°
↑
5.0 km/h
1
4.0°
↑
5.0 km/h
2
3.0°
↑
5.0 km/h
3
3.0°
↑
4.0 km/h
4
3.0°
↑
4.0 km/h
5
2.0°
↑
4.0 km/h
6
2.0°
↑
3.0 km/h
7
2.0°
↑
3.0 km/h
8
2.0°
↑
3.0 km/h
9
4.0°
↑
3.0 km/h
10
6.0°
↑
4.0 km/h
11
6.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Košice, Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 403.85 µg/m³ |
| O3: | 10.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.75 µg/m³ |
| SO2: | 5.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.95 µg/m³ |
| PM10: | 26.35 µg/m³ |