Thời tiết tại Belize 🇧🇿
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Belmopan.
29.1°C
cảm giác như 28.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Belmopan tại 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (85°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 13.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Belmopan
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 17
Có mây
33.6°C
25.2°C
18.6°C
73%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
05:38 AM
06:11 PM
New Moon
Sat, Apr 18
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
25.6°C
20.6°C
77%
14.0 kph
0.2 mm
3.0
05:37 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Sun, Apr 19
Có mây
34.4°C
26.6°C
20.8°C
70%
14.8 kph
0.1 mm
3.0
05:37 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Mon, Apr 20
Mưa lả tả gần đó
33.2°C
25.8°C
20.0°C
74%
14.0 kph
0.2 mm
3.0
05:36 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Tue, Apr 21
Mưa lả tả gần đó
34.7°C
25.8°C
20.3°C
74%
15.8 kph
0.3 mm
0.0
05:35 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Wed, Apr 22
Nhiều nắng
35.3°C
26.0°C
19.4°C
68%
14.4 kph
0.0 mm
7.0
05:35 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Thu, Apr 23
Nhiều nắng
34.8°C
26.0°C
19.5°C
70%
15.8 kph
0.0 mm
7.0
05:34 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Belmopan
Friday, April 17, 2026
35.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
12
33.0°
↑11.0 km/h
13
33.0°
↑13.0 km/h
14
33.0°
↑14.0 km/h
15
32.0°
↑16.0 km/h
16
31.0°
↑16.0 km/h
17
28.0°
↑13.0 km/h
18
26.0°
↑12.0 km/h
19
25.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
20
23.0°
↑7.0 km/h
21
22.0°
↑6.0 km/h
22
22.0°
↑5.0 km/h
23
21.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
22.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
1
22.0°
↑5.0 km/h
2
21.0°
↑4.0 km/h
3
21.0°
↑4.0 km/h
4
21.0°
↑4.0 km/h
5
21.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
6
23.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
7
25.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
8
27.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
9
29.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
10
30.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
11
31.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Belmopan (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910