Thời tiết tại Belize 🇧🇿
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Belmopan.
20.8°C
cảm giác như 20.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Belmopan tại 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (104°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Belmopan
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Mar 12
Mưa lả tả gần đó
32.8°C
24.5°C
20.0°C
83%
10.4 kph
2.2 mm
2.0
06:05 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Fri, Mar 13
Mưa vừa
30.9°C
23.0°C
18.9°C
86%
6.1 kph
5.1 mm
0.0
06:04 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Sat, Mar 14
Nhiều mây
33.6°C
24.4°C
18.2°C
75%
15.8 kph
0.0 mm
5.0
06:04 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Sun, Mar 15
Mưa lả tả gần đó
32.8°C
25.4°C
20.6°C
77%
14.8 kph
0.3 mm
6.0
06:03 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Mon, Mar 16
Mưa lả tả gần đó
33.7°C
24.8°C
19.9°C
80%
10.8 kph
0.6 mm
5.0
06:02 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Tue, Mar 17
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
24.1°C
19.9°C
82%
9.7 kph
3.7 mm
5.0
06:01 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Wed, Mar 18
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
23.7°C
18.8°C
79%
12.2 kph
0.3 mm
5.0
06:01 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ for Belmopan
Thursday, March 12, 2026
33.0°C
29.0°C
25.0°C
21.0°C
17.0°C
3
21.0°
↑2.0 km/h
4
21.0°
↑1.0 km/h
5
21.0°
↑2.0 km/h
6
21.0°
↑1.0 km/h
7
23.0°
0.0 mm
↑1.0 km/h
8
24.0°
0.1 mm
↑2.0 km/h
9
25.0°
0.2 mm
↑0.0 km/h
10
26.0°
0.4 mm
↑4.0 km/h
11
28.0°
0.2 mm
↑5.0 km/h
12
30.0°
0.7 mm
↑6.0 km/h
13
32.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
14
31.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
15
30.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
16
30.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
17
28.0°
↑10.0 km/h
18
26.0°
↑9.0 km/h
19
24.0°
↑6.0 km/h
20
22.0°
↑5.0 km/h
21
21.0°
↑3.0 km/h
22
21.0°
↑4.0 km/h
23
20.0°
0.2 mm
↑2.0 km/h
20.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
1
20.0°
↑3.0 km/h
2
20.0°
↑2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Belmopan (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910