Thời tiết tại Thành phố Belize, Belize 🇧🇿
26.1°C
cảm giác như 30.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Thành phố Belize, Belize vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (63°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thành phố Belize, Belize 🇧🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Có mây
26.9°C
24.5°C
23.6°C
92%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
06:00 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
28.1°C
25.3°C
23.7°C
84%
15.1 kph
6.5 mm
2.0
06:09 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
26.5°C
25.2°C
24.1°C
80%
22.0 kph
7.4 mm
0.0
06:09 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa vừa
26.6°C
25.2°C
24.3°C
86%
22.3 kph
5.3 mm
6.0
06:08 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa vừa
26.5°C
24.8°C
24.2°C
87%
23.4 kph
6.3 mm
5.0
06:07 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
25.2°C
24.1°C
86%
22.0 kph
2.0 mm
6.0
06:06 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
25.6°C
24.7°C
85%
22.3 kph
0.7 mm
6.0
06:06 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thành phố Belize, Belize 🇧🇿
Monday, March 02, 2026
28.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
21.0°C
20
24.0°
↑
13.0 km/h
21
24.0°
↑
14.0 km/h
22
24.0°
↑
14.0 km/h
23
24.0°
↑
14.0 km/h
24.0°
↑
15.0 km/h
1
24.0°
↑
14.0 km/h
2
24.0°
↑
14.0 km/h
3
24.0°
↑
13.0 km/h
4
24.0°
↑
12.0 km/h
5
24.0°
↑
13.0 km/h
6
24.0°
↑
12.0 km/h
7
24.0°
↑
13.0 km/h
8
24.0°
↑
17.0 km/h
9
24.0°
↑
18.0 km/h
10
25.0°
↑
17.0 km/h
11
26.0°
↑
15.0 km/h
12
26.0°
↑
14.0 km/h
13
27.0°
↑
14.0 km/h
14
27.0°
↑
16.0 km/h
15
26.0°
↑
16.0 km/h
16
26.0°
↑
17.0 km/h
17
25.0°
↑
16.0 km/h
18
24.0°
↑
16.0 km/h
19
24.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thành phố Belize, Belize 🇧🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 115.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.85 µg/m³ |
| PM10: | 12.85 µg/m³ |