Thời tiết tại Benque Viejo el Carmen, Belize 🇧🇿
31.8°C
cảm giác như 31.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Benque Viejo el Carmen, Belize vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 34% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (42°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 18% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Benque Viejo el Carmen, Belize 🇧🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
33.6°C
23.7°C
16.6°C
70%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
06:14 AM
06:03 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Có mây
33.0°C
23.5°C
16.9°C
74%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
06:03 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
22.9°C
18.3°C
79%
14.4 kph
1.5 mm
2.0
06:13 AM
06:03 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
24.1°C
19.1°C
74%
16.6 kph
0.3 mm
2.0
06:12 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
24.1°C
19.0°C
78%
17.3 kph
0.3 mm
0.0
06:11 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
24.1°C
19.4°C
79%
16.9 kph
0.8 mm
5.0
06:11 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
24.5°C
20.5°C
78%
17.6 kph
0.2 mm
5.0
06:10 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Benque Viejo el Carmen, Belize 🇧🇿
Sunday, March 01, 2026
35.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
15.0°C
13
33.0°
↑
8.0 km/h
14
33.0°
↑
9.0 km/h
15
33.0°
↑
11.0 km/h
16
32.0°
↑
14.0 km/h
17
29.0°
↑
15.0 km/h
18
26.0°
↑
13.0 km/h
19
24.0°
↑
10.0 km/h
20
21.0°
↑
7.0 km/h
21
20.0°
↑
6.0 km/h
22
19.0°
↑
5.0 km/h
23
18.0°
↑
4.0 km/h
18.0°
↑
2.0 km/h
1
17.0°
↑
1.0 km/h
2
17.0°
↑
0.0 km/h
3
17.0°
↑
1.0 km/h
4
17.0°
↑
2.0 km/h
5
17.0°
↑
2.0 km/h
6
18.0°
↑
1.0 km/h
7
20.0°
↑
1.0 km/h
8
23.0°
↑
1.0 km/h
9
26.0°
↑
4.0 km/h
10
28.0°
↑
7.0 km/h
11
30.0°
↑
8.0 km/h
12
32.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Benque Viejo el Carmen, Belize 🇧🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 128.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.65 µg/m³ |
| PM10: | 12.55 µg/m³ |