Thời tiết tại Benque Viejo el Carmen, Belize 🇧🇿
32.3°C
cảm giác như 32.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Benque Viejo el Carmen, Belize vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (82°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 19% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Benque Viejo el Carmen, Belize 🇧🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Có mây
33.1°C
24.1°C
17.3°C
73%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
05:40 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Có mây
34.4°C
25.0°C
17.2°C
69%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
05:39 AM
06:12 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Có mây
32.8°C
25.4°C
19.1°C
73%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
05:39 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Có mây
33.9°C
25.7°C
19.1°C
71%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
05:38 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Có mây
34.7°C
25.6°C
19.2°C
71%
16.9 kph
0.0 mm
0.0
05:37 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
34.3°C
26.4°C
20.5°C
68%
13.3 kph
0.0 mm
7.0
05:37 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.1°C
25.5°C
18.8°C
70%
9.0 kph
0.1 mm
6.0
05:36 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Benque Viejo el Carmen, Belize 🇧🇿
Thursday, April 16, 2026
35.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
15.0°C
13
32.0°
↑
14.0 km/h
14
32.0°
↑
18.0 km/h
15
31.0°
↑
18.0 km/h
16
29.0°
↑
16.0 km/h
17
27.0°
↑
16.0 km/h
18
25.0°
↑
13.0 km/h
19
24.0°
↑
10.0 km/h
20
22.0°
↑
9.0 km/h
21
21.0°
↑
7.0 km/h
22
20.0°
↑
6.0 km/h
23
19.0°
↑
5.0 km/h
19.0°
↑
5.0 km/h
1
18.0°
↑
4.0 km/h
2
18.0°
↑
3.0 km/h
3
18.0°
↑
3.0 km/h
4
17.0°
↑
3.0 km/h
5
17.0°
↑
2.0 km/h
6
20.0°
↑
2.0 km/h
7
22.0°
↑
2.0 km/h
8
26.0°
↑
4.0 km/h
9
28.0°
↑
6.0 km/h
10
30.0°
↑
8.0 km/h
11
32.0°
↑
10.0 km/h
12
33.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Benque Viejo el Carmen, Belize 🇧🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 130.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 6.05 µg/m³ |