Thời tiết tại Ladyville, Belize 🇧🇿
30.0°C
cảm giác như 34.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ladyville, Belize vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (87°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ladyville, Belize 🇧🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
26.2°C
23.4°C
80%
19.4 kph
2.5 mm
3.0
05:37 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
28.0°C
25.5°C
24.3°C
82%
17.3 kph
8.1 mm
3.0
05:36 AM
06:10 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Có mây
29.2°C
26.3°C
24.9°C
82%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
05:35 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều mây
29.7°C
26.2°C
24.0°C
84%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
05:35 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
26.6°C
24.3°C
76%
20.2 kph
2.6 mm
0.0
05:34 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
26.5°C
24.7°C
75%
17.3 kph
0.1 mm
6.0
05:33 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
26.6°C
24.8°C
75%
15.8 kph
0.2 mm
6.0
05:33 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ladyville, Belize 🇧🇿
Thursday, April 16, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
14
28.0°
↑
18.0 km/h
15
28.0°
↑
17.0 km/h
16
27.0°
↑
16.0 km/h
17
27.0°
↑
15.0 km/h
18
26.0°
↑
14.0 km/h
19
26.0°
↑
14.0 km/h
20
26.0°
↑
14.0 km/h
21
25.0°
↑
13.0 km/h
22
25.0°
↑
13.0 km/h
23
25.0°
↑
13.0 km/h
25.0°
↑
13.0 km/h
1
25.0°
↑
12.0 km/h
2
24.0°
↑
12.0 km/h
3
24.0°
↑
12.0 km/h
4
24.0°
↑
13.0 km/h
5
24.0°
↑
11.0 km/h
6
25.0°
↑
10.0 km/h
7
26.0°
↑
9.0 km/h
8
27.0°
↑
10.0 km/h
9
27.0°
↑
11.0 km/h
10
28.0°
↑
11.0 km/h
11
26.0°
↑
12.0 km/h
12
26.0°
2.4 mm
↑
12.0 km/h
13
25.0°
1.9 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ladyville, Belize 🇧🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 128.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.95 µg/m³ |
| PM10: | 11.45 µg/m³ |