Nhiệt độ trung bình tại Ladyville
Dữ liệu khí hậu trung bình tại Ladyville dựa trên 10 năm số liệu lịch sử.
Nhiệt độ trung bình năm
26.4°C
Cao nhất trung bình năm
29.1°C
Thấp nhất trung bình năm
24.3°C
Cao kỷ lục
35°C
Thấp kỷ lục
15°C
Lượng mưa năm
2171 mm
Số ngày mưa
243
Số giờ nắng
1.3h/ngày
Độ ẩm
80%
Nhiệt độ trung bình theo tháng tại Ladyville
Cao nhất TB
Thấp nhất TB
Lượng mưa trung bình theo tháng tại Ladyville
Mưa (mm)
Số giờ nắng theo tháng tại Ladyville
Nắng (h/ngày)
Độ ẩm theo tháng tại Ladyville
Độ ẩm trung bình
Trung bình theo tháng
| Tháng | Cao nhất TB | Thấp nhất TB | Lượng mưa | Số giờ nắng |
|---|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | 27°C | 22°C | 114 mm | 1.8h |
| Thời Tiết Tháng Hai | 27°C | 22°C | 69 mm | 2.0h |
| Thời Tiết Tháng Ba | 28°C | 24°C | 66 mm | 1.5h |
| Thời Tiết Tháng Tư | 30°C | 25°C | 62 mm | 1.9h |
| Thời Tiết Tháng Năm | 30°C | 26°C | 121 mm | 1.2h |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 30°C | 26°C | 292 mm | 0.9h |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 30°C | 26°C | 198 mm | 0.9h |
| Thời Tiết Tháng Tám | 30°C | 26°C | 217 mm | 0.8h |
| Thời Tiết Tháng Chín | 31°C | 26°C | 238 mm | 0.7h |
| Thời Tiết Tháng Mười | 30°C | 25°C | 336 mm | 1.1h |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 28°C | 23°C | 280 mm | 1.2h |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 27°C | 23°C | 178 mm | 1.4h |