Thời tiết tại Belmopan, Belize 🇧🇿
30.1°C
cảm giác như 29.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Belmopan, Belize vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (40°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Belmopan, Belize 🇧🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Có mây
33.7°C
24.2°C
17.8°C
74%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
06:13 AM
06:02 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Có mây
32.6°C
24.0°C
18.5°C
76%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
06:02 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
22.9°C
19.4°C
85%
13.0 kph
3.9 mm
3.0
06:12 AM
06:02 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
24.3°C
20.1°C
79%
14.8 kph
0.7 mm
2.0
06:11 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
24.0°C
19.9°C
83%
15.8 kph
1.1 mm
0.0
06:10 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
24.1°C
20.0°C
82%
15.8 kph
0.3 mm
5.0
06:10 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
24.1°C
20.8°C
84%
15.5 kph
0.6 mm
5.0
06:09 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Belmopan, Belize 🇧🇿
Sunday, March 01, 2026
35.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
13
33.0°
↑
9.0 km/h
14
33.0°
↑
10.0 km/h
15
32.0°
↑
14.0 km/h
16
31.0°
↑
14.0 km/h
17
28.0°
↑
13.0 km/h
18
25.0°
↑
11.0 km/h
19
23.0°
↑
8.0 km/h
20
21.0°
↑
6.0 km/h
21
20.0°
↑
5.0 km/h
22
20.0°
↑
5.0 km/h
23
20.0°
↑
6.0 km/h
19.0°
↑
5.0 km/h
1
19.0°
↑
3.0 km/h
2
19.0°
↑
1.0 km/h
3
19.0°
↑
2.0 km/h
4
19.0°
↑
2.0 km/h
5
19.0°
↑
2.0 km/h
6
20.0°
↑
2.0 km/h
7
21.0°
↑
2.0 km/h
8
24.0°
↑
1.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
11
30.0°
↑
9.0 km/h
12
31.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Belmopan, Belize 🇧🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 126.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.35 µg/m³ |
| PM10: | 10.35 µg/m³ |