Thời tiết tại Belmopan, Belize 🇧🇿
19.4°C
cảm giác như 19.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Belmopan, Belize vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 97% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (117°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 88% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Belmopan, Belize 🇧🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Có mây
32.2°C
24.8°C
19.1°C
73%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
05:39 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Có mây
33.8°C
25.7°C
19.4°C
72%
15.1 kph
0.1 mm
3.0
05:38 AM
06:11 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Có mây
34.1°C
26.2°C
20.4°C
69%
14.8 kph
0.1 mm
3.0
05:37 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.0°C
26.4°C
20.7°C
73%
14.8 kph
0.4 mm
3.0
05:37 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.9°C
25.7°C
20.6°C
74%
14.8 kph
0.5 mm
0.0
05:36 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
34.4°C
25.4°C
19.4°C
72%
11.2 kph
0.0 mm
7.0
05:35 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
35.1°C
25.7°C
19.6°C
71%
14.0 kph
0.0 mm
7.0
05:35 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Belmopan, Belize 🇧🇿
Thursday, April 16, 2026
33.0°C
29.0°C
25.0°C
21.0°C
17.0°C
3
20.0°
↑
3.0 km/h
4
21.0°
↑
1.0 km/h
5
21.0°
↑
2.0 km/h
6
22.0°
↑
3.0 km/h
7
25.0°
↑
4.0 km/h
8
27.0°
↑
8.0 km/h
9
29.0°
↑
9.0 km/h
10
30.0°
↑
9.0 km/h
11
31.0°
↑
12.0 km/h
12
32.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
13
31.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
14
30.0°
↑
16.0 km/h
15
30.0°
↑
14.0 km/h
16
29.0°
↑
14.0 km/h
17
27.0°
↑
12.0 km/h
18
25.0°
↑
10.0 km/h
19
24.0°
↑
8.0 km/h
20
22.0°
↑
5.0 km/h
21
21.0°
↑
5.0 km/h
22
21.0°
↑
4.0 km/h
23
20.0°
↑
4.0 km/h
20.0°
↑
5.0 km/h
1
20.0°
↑
5.0 km/h
2
20.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Belmopan, Belize 🇧🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 139.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.55 µg/m³ |
| PM10: | 11.15 µg/m³ |