Thời tiết tại Bella Vista, Belize 🇧🇿
20.8°C
cảm giác như 20.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Bella Vista, Belize vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (338°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bella Vista, Belize 🇧🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
33.6°C
26.0°C
20.0°C
69%
13.3 kph
0.0 mm
13.0
05:24 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa lả tả gần đó
32.9°C
25.7°C
19.6°C
72%
12.2 kph
0.3 mm
0.0
05:24 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa lả tả gần đó
32.8°C
26.7°C
22.2°C
80%
14.0 kph
2.8 mm
6.0
05:23 AM
06:18 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
27.5°C
24.5°C
79%
14.0 kph
1.6 mm
6.0
05:23 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Mưa lả tả gần đó
31.9°C
27.5°C
24.3°C
80%
14.4 kph
0.8 mm
6.0
05:23 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Mưa lả tả gần đó
31.9°C
27.6°C
24.5°C
79%
14.0 kph
0.4 mm
6.0
05:23 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 4 20. thg 5
Mưa lả tả gần đó
32.1°C
26.8°C
22.7°C
80%
13.7 kph
0.3 mm
6.0
05:22 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bella Vista, Belize 🇧🇿
Wednesday, May 13, 2026
35.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
23
20.0°
↑
1.0 km/h
20.0°
↑
2.0 km/h
1
21.0°
↑
4.0 km/h
2
22.0°
↑
4.0 km/h
3
22.0°
↑
3.0 km/h
4
22.0°
↑
2.0 km/h
5
22.0°
↑
2.0 km/h
6
24.0°
↑
3.0 km/h
7
26.0°
↑
1.0 km/h
8
29.0°
↑
2.0 km/h
9
31.0°
↑
4.0 km/h
10
32.0°
↑
6.0 km/h
11
33.0°
↑
10.0 km/h
12
33.0°
↑
12.0 km/h
13
33.0°
↑
13.0 km/h
14
32.0°
↑
13.0 km/h
15
32.0°
↑
13.0 km/h
16
30.0°
↑
11.0 km/h
17
28.0°
↑
9.0 km/h
18
25.0°
↑
5.0 km/h
19
23.0°
↑
4.0 km/h
20
22.0°
↑
3.0 km/h
21
21.0°
↑
2.0 km/h
22
21.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bella Vista, Belize 🇧🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 141.84 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.04 µg/m³ |
| SO2: | 1.14 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.04 µg/m³ |
| PM10: | 9.64 µg/m³ |