Thời tiết tại Bella Vista, Belize 🇧🇿
29.5°C
cảm giác như 30.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bella Vista, Belize vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (87°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bella Vista, Belize 🇧🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
24.0°C
18.6°C
79%
11.9 kph
0.5 mm
3.0
06:12 AM
06:01 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
23.7°C
19.1°C
81%
12.2 kph
1.1 mm
3.0
06:11 AM
06:01 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
23.0°C
19.5°C
85%
10.4 kph
4.0 mm
3.0
06:10 AM
06:02 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
29.0°C
23.3°C
19.8°C
85%
13.0 kph
5.1 mm
3.0
06:10 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
28.6°C
23.2°C
20.2°C
89%
12.2 kph
9.7 mm
0.0
06:09 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa vừa
28.3°C
22.5°C
20.5°C
93%
11.2 kph
9.1 mm
5.0
06:08 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
23.8°C
21.3°C
89%
12.6 kph
2.7 mm
5.0
06:08 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bella Vista, Belize 🇧🇿
Sunday, March 01, 2026
31.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
16
28.0°
↑
12.0 km/h
17
26.0°
↑
10.0 km/h
18
24.0°
↑
7.0 km/h
19
22.0°
↑
5.0 km/h
20
21.0°
↑
4.0 km/h
21
20.0°
↑
4.0 km/h
22
20.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
23
20.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
20.0°
↑
4.0 km/h
1
20.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
2
20.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
3
20.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
4
19.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
5
19.0°
↑
4.0 km/h
6
20.0°
↑
4.0 km/h
7
22.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
8
24.0°
↑
3.0 km/h
9
26.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
12
30.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
13
30.0°
↑
12.0 km/h
14
30.0°
↑
12.0 km/h
15
29.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bella Vista, Belize 🇧🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 125.84 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.64 µg/m³ |
| SO2: | 1.14 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.24 µg/m³ |
| PM10: | 9.54 µg/m³ |