Thời tiết tại Orange Walk, Belize 🇧🇿
25.1°C
cảm giác như 28.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Orange Walk, Belize vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (83°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 11.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 4.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 62% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Orange Walk, Belize 🇧🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
26.6°C
23.6°C
75%
15.1 kph
4.3 mm
3.0
05:37 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
32.5°C
26.4°C
21.4°C
77%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
05:36 AM
06:11 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Có mây
30.8°C
26.4°C
24.4°C
79%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
05:35 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.7°C
26.6°C
22.4°C
74%
16.6 kph
0.4 mm
2.0
05:35 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
26.3°C
22.3°C
75%
16.2 kph
1.5 mm
0.0
05:34 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
26.3°C
22.7°C
72%
16.6 kph
0.1 mm
6.0
05:33 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
33.5°C
26.4°C
21.9°C
71%
14.4 kph
0.0 mm
7.0
05:33 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Orange Walk, Belize 🇧🇿
Thursday, April 16, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
7
26.0°
↑
7.0 km/h
8
26.0°
↑
11.0 km/h
9
28.0°
↑
12.0 km/h
10
29.0°
↑
13.0 km/h
11
30.0°
↑
14.0 km/h
12
30.0°
↑
15.0 km/h
13
31.0°
↑
15.0 km/h
14
30.0°
↑
15.0 km/h
15
30.0°
↑
15.0 km/h
16
29.0°
↑
15.0 km/h
17
28.0°
↑
13.0 km/h
18
26.0°
↑
10.0 km/h
19
26.0°
↑
7.0 km/h
20
25.0°
↑
6.0 km/h
21
25.0°
↑
6.0 km/h
22
24.0°
↑
6.0 km/h
23
24.0°
↑
6.0 km/h
23.0°
↑
6.0 km/h
1
23.0°
↑
6.0 km/h
2
22.0°
↑
6.0 km/h
3
22.0°
↑
4.0 km/h
4
22.0°
↑
2.0 km/h
5
22.0°
↑
1.0 km/h
6
23.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Orange Walk, Belize 🇧🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 130.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.45 µg/m³ |
| PM10: | 9.85 µg/m³ |