Thời tiết tại Orange Walk, Belize 🇧🇿
30.1°C
cảm giác như 32.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Orange Walk, Belize vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (111°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 11.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Orange Walk, Belize 🇧🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Có mây
32.4°C
26.6°C
22.2°C
75%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
05:36 AM
06:11 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều mây
31.9°C
26.9°C
24.7°C
75%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
05:35 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
33.0°C
27.2°C
23.8°C
72%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
05:35 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
33.0°C
26.1°C
23.3°C
79%
16.6 kph
8.7 mm
3.0
05:34 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.0°C
26.2°C
22.7°C
74%
17.6 kph
0.5 mm
0.0
05:33 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.9°C
26.7°C
22.4°C
71%
11.5 kph
0.1 mm
6.0
05:33 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.9°C
26.4°C
22.3°C
71%
14.4 kph
1.5 mm
6.0
05:32 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Orange Walk, Belize 🇧🇿
Friday, April 17, 2026
33.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
13
32.0°
↑
14.0 km/h
14
31.0°
↑
15.0 km/h
15
30.0°
↑
14.0 km/h
16
29.0°
↑
13.0 km/h
17
28.0°
↑
13.0 km/h
18
26.0°
↑
12.0 km/h
19
26.0°
↑
8.0 km/h
20
25.0°
↑
8.0 km/h
21
25.0°
↑
8.0 km/h
22
25.0°
↑
7.0 km/h
23
25.0°
↑
7.0 km/h
25.0°
↑
7.0 km/h
1
25.0°
↑
6.0 km/h
2
25.0°
↑
6.0 km/h
3
25.0°
↑
6.0 km/h
4
25.0°
↑
6.0 km/h
5
25.0°
↑
8.0 km/h
6
25.0°
↑
8.0 km/h
7
26.0°
↑
10.0 km/h
8
27.0°
↑
13.0 km/h
9
27.0°
↑
12.0 km/h
10
29.0°
↑
14.0 km/h
11
30.0°
↑
14.0 km/h
12
31.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Orange Walk, Belize 🇧🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 129.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.55 µg/m³ |
| PM10: | 12.25 µg/m³ |