Thời tiết tại Orange Walk, Belize 🇧🇿
23.3°C
cảm giác như 25.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Orange Walk, Belize vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (166°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 11.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Orange Walk, Belize 🇧🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 14. thg 5
Có mây
35.7°C
28.0°C
22.7°C
65%
16.6 kph
0.1 mm
12.0
05:21 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
34.1°C
27.6°C
22.9°C
62%
16.2 kph
0.0 mm
0.0
05:21 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa lả tả gần đó
32.9°C
27.6°C
23.5°C
76%
19.1 kph
4.5 mm
6.0
05:21 AM
06:20 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Mưa lả tả gần đó
33.8°C
29.1°C
25.9°C
69%
21.6 kph
0.6 mm
6.0
05:20 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Mưa lả tả gần đó
33.9°C
28.9°C
26.3°C
72%
20.9 kph
0.7 mm
6.0
05:20 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Mưa lả tả gần đó
34.4°C
29.1°C
26.1°C
70%
18.7 kph
0.2 mm
6.0
05:20 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 4 20. thg 5
Nhiều nắng
34.8°C
28.9°C
25.2°C
67%
16.6 kph
0.0 mm
7.0
05:20 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Orange Walk, Belize 🇧🇿
Thursday, May 14, 2026
37.0°C
33.0°C
29.0°C
25.0°C
21.0°C
6
25.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
7
27.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
8
29.0°
↑
7.0 km/h
9
31.0°
↑
8.0 km/h
10
33.0°
↑
8.0 km/h
11
34.0°
↑
9.0 km/h
12
35.0°
↑
11.0 km/h
13
34.0°
↑
15.0 km/h
14
34.0°
↑
17.0 km/h
15
34.0°
↑
16.0 km/h
16
32.0°
↑
15.0 km/h
17
30.0°
↑
14.0 km/h
18
28.0°
↑
12.0 km/h
19
27.0°
↑
10.0 km/h
20
26.0°
↑
9.0 km/h
21
25.0°
↑
8.0 km/h
22
25.0°
↑
6.0 km/h
23
24.0°
↑
5.0 km/h
24.0°
↑
4.0 km/h
1
24.0°
↑
4.0 km/h
2
23.0°
↑
4.0 km/h
3
23.0°
↑
4.0 km/h
4
23.0°
↑
4.0 km/h
5
23.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Orange Walk, Belize 🇧🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 115.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.05 µg/m³ |
| PM10: | 13.55 µg/m³ |