Thời tiết tại Dangriga, Belize 🇧🇿
24.1°C
cảm giác như 26.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Dangriga, Belize vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (129°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dangriga, Belize 🇧🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
26.1°C
24.6°C
76%
19.4 kph
1.2 mm
3.0
05:36 AM
06:09 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
26.6°C
25.7°C
75%
18.4 kph
0.4 mm
3.0
05:35 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
26.9°C
25.8°C
74%
17.6 kph
0.3 mm
3.0
05:35 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
26.8°C
25.8°C
76%
21.2 kph
3.9 mm
3.0
05:34 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
26.6°C
25.8°C
76%
18.4 kph
0.5 mm
0.0
05:33 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
26.5°C
25.6°C
73%
13.7 kph
0.2 mm
6.0
05:33 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Có mây
28.0°C
26.6°C
25.1°C
75%
15.5 kph
0.1 mm
7.0
05:32 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Dangriga, Belize 🇧🇿
Friday, April 17, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
7
26.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
11
27.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
12
27.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
13
27.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
14
27.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
15
28.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
16
27.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
17
27.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
18
26.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
19
26.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
20
26.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
21
26.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
22
26.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
23
26.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
26.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
1
26.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
2
26.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
3
26.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
4
26.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
5
26.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
6
26.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dangriga, Belize 🇧🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 123.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.95 µg/m³ |
| PM10: | 8.85 µg/m³ |