Thời tiết tại San Ignacio, Belize 🇧🇿
33.5°C
cảm giác như 33.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại San Ignacio, Belize vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (73°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho San Ignacio, Belize 🇧🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Có mây
34.8°C
25.1°C
17.1°C
70%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
05:39 AM
06:12 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Có mây
32.9°C
25.5°C
19.3°C
75%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
05:39 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
34.9°C
26.0°C
19.4°C
69%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
05:38 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Có mây
34.3°C
25.8°C
18.9°C
70%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
05:37 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
34.9°C
25.5°C
19.2°C
70%
15.5 kph
0.1 mm
0.0
05:37 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
35.5°C
25.5°C
18.2°C
68%
13.0 kph
0.1 mm
7.0
05:36 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Có mây
35.5°C
26.1°C
18.7°C
67%
13.3 kph
0.0 mm
7.0
05:35 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho San Ignacio, Belize 🇧🇿
Friday, April 17, 2026
36.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
13
34.0°
↑
13.0 km/h
14
34.0°
↑
15.0 km/h
15
34.0°
↑
14.0 km/h
16
32.0°
↑
17.0 km/h
17
30.0°
↑
16.0 km/h
18
27.0°
↑
15.0 km/h
19
25.0°
↑
12.0 km/h
20
23.0°
↑
10.0 km/h
21
22.0°
↑
9.0 km/h
22
21.0°
↑
8.0 km/h
23
21.0°
↑
6.0 km/h
21.0°
↑
5.0 km/h
1
20.0°
↑
6.0 km/h
2
20.0°
↑
4.0 km/h
3
20.0°
↑
4.0 km/h
4
20.0°
↑
4.0 km/h
5
20.0°
↑
4.0 km/h
6
22.0°
↑
2.0 km/h
7
24.0°
↑
4.0 km/h
8
27.0°
↑
7.0 km/h
9
29.0°
↑
8.0 km/h
10
31.0°
↑
10.0 km/h
11
32.0°
↑
11.0 km/h
12
31.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in San Ignacio, Belize 🇧🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 134.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.55 µg/m³ |
| PM10: | 8.45 µg/m³ |