Thời tiết tại San Ignacio, Belize 🇧🇿
21.7°C
cảm giác như 21.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại San Ignacio, Belize vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (192°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho San Ignacio, Belize 🇧🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
37.2°C
26.7°C
18.3°C
59%
15.5 kph
0.0 mm
13.0
05:25 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
36.4°C
26.6°C
18.9°C
64%
16.2 kph
0.0 mm
0.0
05:25 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Có mây
35.6°C
27.1°C
19.7°C
71%
20.2 kph
0.1 mm
7.0
05:24 AM
06:21 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Mưa lả tả gần đó
35.5°C
28.0°C
23.6°C
71%
19.4 kph
0.3 mm
6.0
05:24 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Mưa lả tả gần đó
35.5°C
27.9°C
23.6°C
71%
19.1 kph
0.1 mm
6.0
05:24 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Mưa lả tả gần đó
35.9°C
28.1°C
23.0°C
72%
19.1 kph
0.1 mm
6.0
05:24 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 4 20. thg 5
Có mây
36.2°C
28.1°C
22.9°C
67%
16.6 kph
0.0 mm
7.0
05:23 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho San Ignacio, Belize 🇧🇿
Thursday, May 14, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
22.0°C
17.0°C
7
25.0°
↑
2.0 km/h
8
28.0°
↑
2.0 km/h
9
31.0°
↑
1.0 km/h
10
33.0°
↑
1.0 km/h
11
34.0°
↑
3.0 km/h
12
36.0°
↑
6.0 km/h
13
36.0°
↑
8.0 km/h
14
37.0°
↑
9.0 km/h
15
36.0°
↑
11.0 km/h
16
35.0°
↑
15.0 km/h
17
32.0°
↑
16.0 km/h
18
30.0°
↑
14.0 km/h
19
27.0°
↑
10.0 km/h
20
24.0°
↑
7.0 km/h
21
22.0°
↑
5.0 km/h
22
21.0°
↑
4.0 km/h
23
20.0°
↑
3.0 km/h
20.0°
↑
2.0 km/h
1
20.0°
↑
2.0 km/h
2
19.0°
↑
2.0 km/h
3
19.0°
↑
2.0 km/h
4
19.0°
↑
2.0 km/h
5
20.0°
↑
2.0 km/h
6
22.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in San Ignacio, Belize 🇧🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 146.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.75 µg/m³ |
| PM10: | 12.65 µg/m³ |