Thời tiết tại Corozal, Belize 🇧🇿
30.1°C
cảm giác như 35.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Corozal, Belize vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (103°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 11.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 37% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Corozal, Belize 🇧🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
26.7°C
24.8°C
74%
19.4 kph
3.9 mm
3.0
06:35 AM
07:11 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
30.1°C
26.6°C
24.3°C
74%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
06:35 AM
07:11 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Có mây
30.3°C
26.6°C
24.6°C
75%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:34 AM
07:11 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Có mây
30.7°C
27.1°C
24.7°C
73%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
07:12 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
31.5°C
27.0°C
24.2°C
74%
22.3 kph
5.7 mm
0.0
06:33 AM
07:12 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
26.8°C
24.7°C
74%
20.9 kph
0.2 mm
6.0
06:32 AM
07:12 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
26.7°C
24.3°C
70%
19.4 kph
0.4 mm
6.0
06:31 AM
07:12 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Corozal, Belize 🇧🇿
Thursday, April 16, 2026
32.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
13
29.0°
↑
19.0 km/h
14
30.0°
↑
17.0 km/h
15
30.0°
↑
16.0 km/h
16
30.0°
↑
17.0 km/h
17
29.0°
↑
17.0 km/h
18
28.0°
↑
17.0 km/h
19
27.0°
↑
17.0 km/h
20
26.0°
↑
16.0 km/h
21
26.0°
↑
14.0 km/h
22
25.0°
↑
12.0 km/h
23
25.0°
↑
12.0 km/h
25.0°
↑
12.0 km/h
1
25.0°
↑
12.0 km/h
2
25.0°
↑
13.0 km/h
3
25.0°
↑
13.0 km/h
4
25.0°
↑
12.0 km/h
5
25.0°
↑
11.0 km/h
6
24.0°
↑
10.0 km/h
7
25.0°
↑
9.0 km/h
8
26.0°
↑
10.0 km/h
9
27.0°
↑
14.0 km/h
10
27.0°
↑
15.0 km/h
11
28.0°
↑
15.0 km/h
12
29.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Corozal, Belize 🇧🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 137.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.15 µg/m³ |
| PM10: | 14.15 µg/m³ |