Thời tiết tại Corozal, Belize 🇧🇿
29.3°C
cảm giác như 32.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Corozal, Belize vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (93°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 11.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 37% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Corozal, Belize 🇧🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Nhiều mây
31.1°C
26.1°C
23.9°C
83%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
06:59 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Có mây
28.4°C
25.2°C
23.2°C
82%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
06:59 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
28.7°C
24.9°C
22.4°C
79%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
07:00 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
29.1°C
25.7°C
23.2°C
76%
18.0 kph
5.3 mm
2.0
07:10 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
25.5°C
23.4°C
78%
20.5 kph
0.7 mm
0.0
07:09 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
25.7°C
24.0°C
78%
22.0 kph
0.2 mm
6.0
07:08 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
25.9°C
24.0°C
76%
21.6 kph
0.9 mm
6.0
07:08 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Corozal, Belize 🇧🇿
Sunday, March 01, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
13
30.0°
↑
8.0 km/h
14
30.0°
↑
9.0 km/h
15
30.0°
↑
12.0 km/h
16
29.0°
↑
15.0 km/h
17
28.0°
↑
16.0 km/h
18
28.0°
↑
15.0 km/h
19
27.0°
↑
17.0 km/h
20
26.0°
↑
17.0 km/h
21
25.0°
↑
17.0 km/h
22
25.0°
↑
18.0 km/h
23
24.0°
↑
18.0 km/h
24.0°
↑
17.0 km/h
1
24.0°
↑
14.0 km/h
2
24.0°
↑
10.0 km/h
3
24.0°
↑
9.0 km/h
4
24.0°
↑
8.0 km/h
5
24.0°
↑
8.0 km/h
6
23.0°
↑
8.0 km/h
7
23.0°
↑
9.0 km/h
8
24.0°
↑
8.0 km/h
9
24.0°
↑
9.0 km/h
10
25.0°
↑
11.0 km/h
11
26.0°
↑
9.0 km/h
12
27.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Corozal, Belize 🇧🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.65 µg/m³ |
| PM10: | 13.05 µg/m³ |