Thời tiết tại Corozal, Belize 🇧🇿
26.3°C
cảm giác như 28.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Corozal, Belize vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (145°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 20% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Corozal, Belize 🇧🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 14. thg 5
Có mây
30.7°C
27.6°C
24.6°C
68%
20.2 kph
0.1 mm
12.0
06:20 AM
07:20 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
31.1°C
27.9°C
25.2°C
63%
18.4 kph
0.0 mm
0.0
06:19 AM
07:20 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
28.2°C
25.6°C
73%
22.0 kph
2.9 mm
6.0
06:19 AM
07:20 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
28.8°C
26.9°C
70%
24.8 kph
0.2 mm
6.0
06:19 AM
07:21 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Mưa lả tả gần đó
31.9°C
28.7°C
27.0°C
74%
22.7 kph
0.6 mm
6.0
06:18 AM
07:21 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Mưa lả tả gần đó
32.0°C
29.0°C
27.0°C
73%
21.6 kph
0.3 mm
6.0
06:18 AM
07:22 PM
Waxing Crescent
Th 4 20. thg 5
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
28.6°C
26.6°C
72%
18.4 kph
0.1 mm
6.0
06:18 AM
07:22 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Corozal, Belize 🇧🇿
Thursday, May 14, 2026
32.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
26.0°
↑
7.0 km/h
1
26.0°
↑
5.0 km/h
2
25.0°
↑
4.0 km/h
3
25.0°
↑
4.0 km/h
4
25.0°
↑
7.0 km/h
5
25.0°
↑
6.0 km/h
6
25.0°
↑
4.0 km/h
7
26.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
8
27.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
10
29.0°
↑
9.0 km/h
11
30.0°
↑
12.0 km/h
12
30.0°
↑
14.0 km/h
13
30.0°
↑
15.0 km/h
14
30.0°
↑
16.0 km/h
15
30.0°
↑
17.0 km/h
16
30.0°
↑
18.0 km/h
17
30.0°
↑
19.0 km/h
18
29.0°
↑
20.0 km/h
19
28.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
20
28.0°
↑
17.0 km/h
21
27.0°
↑
17.0 km/h
22
27.0°
↑
17.0 km/h
23
27.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Corozal, Belize 🇧🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 162.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.95 µg/m³ |
| PM10: | 15.95 µg/m³ |