Thời tiết tại Đảo Giáng Sinh 🇨🇽
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Flying Fish Cove.
27.2°C
cảm giác như 30.4°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Flying Fish Cove tại 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (120°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 71% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:59 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Flying Fish Cove
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sat, Apr 04
Mưa vừa
27.7°C
27.5°C
27.1°C
78%
27.7 kph
6.6 mm
3.0
06:01 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa rơi nặng hạt
26.3°C
26.3°C
25.0°C
83%
38.5 kph
42.4 mm
0.0
06:01 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa vừa
27.7°C
27.0°C
25.4°C
78%
25.6 kph
19.0 mm
2.0
06:01 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa vừa
26.7°C
26.5°C
26.0°C
78%
27.7 kph
15.5 mm
2.0
06:01 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Mưa rơi nặng hạt
27.0°C
25.9°C
24.3°C
83%
41.4 kph
38.3 mm
1.0
06:01 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Thu, Apr 09
Mưa vừa
26.5°C
26.7°C
26.4°C
81%
49.7 kph
11.4 mm
7.0
06:01 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Flying Fish Cove
Saturday, April 04, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
6
27.0°
0.1 mm
↑23.0 km/h
7
27.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
8
27.0°
0.0 mm
↑25.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑25.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
12
28.0°
0.1 mm
↑23.0 km/h
13
28.0°
0.3 mm
↑22.0 km/h
14
28.0°
0.3 mm
↑22.0 km/h
15
28.0°
0.5 mm
↑23.0 km/h
16
28.0°
0.1 mm
↑24.0 km/h
17
28.0°
0.2 mm
↑24.0 km/h
18
28.0°
0.7 mm
↑24.0 km/h
19
28.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
20
27.0°
0.3 mm
↑26.0 km/h
21
28.0°
0.4 mm
↑25.0 km/h
22
28.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
23
27.0°
0.1 mm
↑23.0 km/h
27.0°
1.2 mm
↑23.0 km/h
1
27.0°
3.4 mm
↑25.0 km/h
2
27.0°
3.6 mm
↑29.0 km/h
3
26.0°
2.5 mm
↑32.0 km/h
4
26.0°
2.0 mm
↑30.0 km/h
5
26.0°
2.8 mm
↑30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Flying Fish Cove (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910