Thời tiết tại Đảo Giáng Sinh 🇨🇽
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Flying Fish Cove.
27.3°C
cảm giác như 30.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Flying Fish Cove tại 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (197°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Flying Fish Cove
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Feb 10
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
26.5°C
26.1°C
77%
15.8 kph
1.5 mm
3.0
05:57 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Wed, Feb 11
Nhiều mây
26.6°C
26.3°C
26.0°C
76%
14.8 kph
0.0 mm
4.0
05:57 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Thu, Feb 12
Nhiều nắng
26.6°C
26.2°C
25.9°C
71%
14.0 kph
0.0 mm
4.0
05:58 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Fri, Feb 13
Nhiều nắng
26.8°C
26.4°C
26.0°C
72%
12.2 kph
0.0 mm
4.0
05:58 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Sat, Feb 14
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
26.6°C
26.3°C
75%
15.5 kph
1.0 mm
4.0
05:58 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Sun, Feb 15
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
26.4°C
25.8°C
78%
13.7 kph
1.7 mm
9.0
05:58 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Mon, Feb 16
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
26.3°C
26.0°C
76%
16.2 kph
0.8 mm
9.0
05:59 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ for Flying Fish Cove
Tuesday, February 10, 2026
28.0°C
27.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
11
26.0°
↑10.0 km/h
12
26.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
13
26.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
14
27.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
15
27.0°
0.1 mm
↑11.0 km/h
16
27.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
17
27.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
18
27.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
19
27.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
20
27.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
21
27.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
22
26.0°
↑13.0 km/h
23
26.0°
↑13.0 km/h
26.0°
↑12.0 km/h
1
26.0°
↑12.0 km/h
2
26.0°
↑12.0 km/h
3
26.0°
↑12.0 km/h
4
26.0°
↑12.0 km/h
5
26.0°
↑10.0 km/h
6
26.0°
↑9.0 km/h
7
26.0°
↑10.0 km/h
8
26.0°
↑10.0 km/h
9
26.0°
↑9.0 km/h
10
26.0°
↑9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Flying Fish Cove (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910