Thời tiết tại Đảo Giáng Sinh 🇨🇽
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Flying Fish Cove.
24.4°C
cảm giác như 26.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Flying Fish Cove tại 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (103°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Flying Fish Cove
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Feb 17
Mưa rơi nặng hạt
26.6°C
26.3°C
25.7°C
81%
29.2 kph
25.2 mm
4.0
05:59 AM
06:23 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Mưa rơi nặng hạt
26.0°C
25.4°C
24.6°C
87%
33.8 kph
27.2 mm
1.0
05:59 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Mưa rơi nặng hạt
27.0°C
25.5°C
24.2°C
86%
36.7 kph
42.3 mm
1.0
05:59 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Mưa rơi nặng hạt
26.7°C
26.0°C
25.6°C
83%
26.6 kph
32.0 mm
9.0
05:59 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Mưa rơi nặng hạt
26.3°C
25.3°C
24.5°C
87%
35.6 kph
42.6 mm
9.0
06:00 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
26.5°C
25.9°C
77%
15.8 kph
4.4 mm
9.0
06:00 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Flying Fish Cove
Tuesday, February 17, 2026
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
3
26.0°
0.2 mm
↑1.0 km/h
4
26.0°
0.1 mm
↑2.0 km/h
5
26.0°
0.1 mm
↑3.0 km/h
6
26.0°
0.2 mm
↑3.0 km/h
7
26.0°
0.8 mm
↑2.0 km/h
8
26.0°
1.5 mm
↑2.0 km/h
9
26.0°
1.4 mm
↑5.0 km/h
10
26.0°
1.3 mm
↑9.0 km/h
11
26.0°
1.3 mm
↑12.0 km/h
12
26.0°
1.4 mm
↑16.0 km/h
13
26.0°
1.8 mm
↑20.0 km/h
14
26.0°
1.5 mm
↑23.0 km/h
15
26.0°
1.6 mm
↑26.0 km/h
16
26.0°
1.6 mm
↑28.0 km/h
17
26.0°
1.0 mm
↑29.0 km/h
18
27.0°
0.9 mm
↑28.0 km/h
19
27.0°
1.1 mm
↑26.0 km/h
20
27.0°
1.0 mm
↑23.0 km/h
21
27.0°
1.4 mm
↑20.0 km/h
22
26.0°
1.4 mm
↑19.0 km/h
23
26.0°
1.7 mm
↑18.0 km/h
26.0°
2.0 mm
↑18.0 km/h
1
26.0°
1.7 mm
↑20.0 km/h
2
26.0°
0.5 mm
↑21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Flying Fish Cove (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910