Thời tiết tại Flying Fish Cove, Đảo Giáng Sinh 🇨🇽
Thời tiết trực tiếp tại Flying Fish Cove, hiện tại 25°C với mưa lác đác gần đây. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Flying Fish Cove nằm ở Đảo Giáng Sinh — xem thời tiết trên tất cả các thành phố lớn trong Đảo Giáng Sinh, hoặc duyệt các thành phố nóng nhất ngay bây giờ trên toàn thế giới.
25.0°C
cảm giác như 24.5°C
Mưa lác đác gần đây
Thời tiết hiện tại tại Flying Fish Cove, Đảo Giáng Sinh Cập nhật lúc 23:45 hôm qua
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 24.5 kph (122°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 79% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Thời tiết ở Flying Fish Cove hiện tại như thế nào?
Trời 25°C dịu nhẹ sau khi trời tối ở Flying Fish Cove, với mưa lả tả gần đó. Vài đám mây đang trôi qua bầu trời đêm. Cảm giác thực tế gần như khớp hoàn toàn với nhiệt độ đo được. Dự kiến có gió nhẹ 24 km/h từ hướng west. Không khí có cảm giác ẩm ướt ở độ ẩm 78%.
Không khí hôm nay sạch — chỉ số EPA 1, với PM2.5 thấp 12. Ánh sáng ban ngày hôm nay từ 06:07 AM đến 05:54 PM — khoảng 11h 47m.
Trời sẽ khô ráo trong 24 giờ tới. Hôm nay mát hơn bình thường — thấp hơn khoảng 3°C so với mức cao trung bình tháng tháng 8 là 28°C.
Tuần tới có vẻ ổn định, với nhiệt độ cao nhất duy trì quanh 26°C và thấp nhất gần 25°C. Nhiệt độ cao nhất hôm nay vẫn thấp hơn nhiều so với kỷ lục của Flying Fish Cove cho ngày này, 30°C.
Kết luận: hôm nay là một ngày tuyệt vời để ra ngoài ở Flying Fish Cove.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Flying Fish Cove, Đảo Giáng Sinh 🇨🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Flying Fish Cove, Đảo Giáng Sinh 🇨🇽 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Flying Fish Cove, Đảo Giáng Sinh 🇨🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 107.0 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.1 µg/m³ |
| SO2: | 0.7 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.1 µg/m³ |
| PM10: | 18.1 µg/m³ |