Thời tiết tại Flying Fish Cove, Đảo Giáng Sinh 🇨🇽
23.1°C
cảm giác như 25.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Flying Fish Cove, Đảo Giáng Sinh vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (235°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Flying Fish Cove, Đảo Giáng Sinh 🇨🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Có mây
27.3°C
26.9°C
26.1°C
69%
13.3 kph
0.0 mm
3.0
05:40 AM
06:23 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
26.9°C
25.7°C
70%
17.3 kph
1.7 mm
1.0
05:41 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
27.8°C
26.8°C
25.4°C
83%
29.5 kph
46.1 mm
2.0
05:41 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
28.2°C
27.4°C
77%
23.8 kph
1.9 mm
3.0
05:42 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.4°C
27.7°C
79%
23.4 kph
1.2 mm
9.0
05:42 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
28.1°C
27.6°C
75%
16.2 kph
1.0 mm
9.0
05:43 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Flying Fish Cove, Đảo Giáng Sinh 🇨🇽
Saturday, January 03, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
6
27.0°
↑
13.0 km/h
7
27.0°
↑
13.0 km/h
8
27.0°
↑
13.0 km/h
9
27.0°
↑
13.0 km/h
10
27.0°
↑
12.0 km/h
11
27.0°
↑
12.0 km/h
12
27.0°
↑
12.0 km/h
13
27.0°
↑
8.0 km/h
14
27.0°
↑
7.0 km/h
15
26.0°
↑
6.0 km/h
16
26.0°
↑
4.0 km/h
17
26.0°
↑
6.0 km/h
18
26.0°
↑
6.0 km/h
19
26.0°
↑
4.0 km/h
20
26.0°
↑
2.0 km/h
21
26.0°
↑
0.0 km/h
22
27.0°
↑
2.0 km/h
23
28.0°
↑
2.0 km/h
27.0°
↑
2.0 km/h
1
27.0°
↑
6.0 km/h
2
27.0°
↑
8.0 km/h
3
27.0°
↑
8.0 km/h
4
27.0°
↑
9.0 km/h
5
27.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Flying Fish Cove, Đảo Giáng Sinh 🇨🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 73.68 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.68 µg/m³ |
| SO2: | 0.88 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.58 µg/m³ |
| PM10: | 9.48 µg/m³ |