Thời tiết tại Cape Town, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
24.1°C
cảm giác như 25.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Cape Town, Cộng hòa Nam Phi vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (179°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cape Town, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
23.9°C
21.3°C
19.3°C
79%
24.5 kph
0.0 mm
4.0
05:39 AM
08:01 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
23.5°C
21.0°C
18.8°C
75%
23.8 kph
0.0 mm
4.0
05:40 AM
08:01 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
23.2°C
20.8°C
18.8°C
78%
41.4 kph
0.0 mm
3.0
05:41 AM
08:01 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
26.4°C
22.2°C
19.2°C
66%
37.1 kph
0.0 mm
3.0
05:41 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
25.0°C
20.7°C
17.5°C
66%
25.9 kph
0.0 mm
4.0
05:42 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.7°C
20.9°C
18.7°C
70%
25.6 kph
0.0 mm
9.0
05:43 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
22.5°C
19.9°C
18.0°C
72%
23.4 kph
0.1 mm
8.0
05:44 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cape Town, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Thursday, January 01, 2026
25.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
11
23.0°
↑
16.0 km/h
12
24.0°
↑
20.0 km/h
13
24.0°
↑
22.0 km/h
14
24.0°
↑
24.0 km/h
15
24.0°
↑
24.0 km/h
16
23.0°
↑
24.0 km/h
17
23.0°
↑
24.0 km/h
18
22.0°
↑
23.0 km/h
19
21.0°
↑
22.0 km/h
20
21.0°
↑
20.0 km/h
21
20.0°
↑
18.0 km/h
22
20.0°
↑
16.0 km/h
23
20.0°
↑
12.0 km/h
20.0°
↑
12.0 km/h
1
19.0°
↑
10.0 km/h
2
19.0°
↑
8.0 km/h
3
19.0°
↑
9.0 km/h
4
19.0°
↑
9.0 km/h
5
19.0°
↑
8.0 km/h
6
19.0°
↑
7.0 km/h
7
20.0°
↑
8.0 km/h
8
21.0°
↑
9.0 km/h
9
22.0°
↑
10.0 km/h
10
22.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cape Town, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 129.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.05 µg/m³ |
| SO2: | 9.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.95 µg/m³ |
| PM10: | 18.05 µg/m³ |