Thời tiết tại Cape Town, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
20.4°C
cảm giác như 20.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Cape Town, Cộng hòa Nam Phi vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (161°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.6 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cape Town, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
25.8°C
22.6°C
20.2°C
70%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
07:07 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
22.8°C
20.7°C
19.2°C
79%
32.8 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
07:06 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
24.7°C
21.1°C
18.3°C
75%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
07:04 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
21.2°C
18.9°C
81%
34.2 kph
0.1 mm
2.0
06:46 AM
07:03 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.3°C
20.7°C
19.4°C
80%
16.9 kph
0.5 mm
2.0
06:47 AM
07:02 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Có mây
22.2°C
20.5°C
19.4°C
81%
24.1 kph
0.0 mm
7.0
06:48 AM
07:00 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Nhiều nắng
25.5°C
21.7°C
19.5°C
71%
10.1 kph
0.0 mm
7.0
06:49 AM
06:59 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Cape Town, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Friday, March 13, 2026
27.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
6
21.0°
↑
10.0 km/h
7
21.0°
↑
10.0 km/h
8
22.0°
↑
13.0 km/h
9
23.0°
↑
13.0 km/h
10
24.0°
↑
12.0 km/h
11
25.0°
↑
14.0 km/h
12
26.0°
↑
16.0 km/h
13
26.0°
↑
17.0 km/h
14
26.0°
↑
19.0 km/h
15
25.0°
↑
21.0 km/h
16
24.0°
↑
21.0 km/h
17
24.0°
↑
22.0 km/h
18
23.0°
↑
23.0 km/h
19
22.0°
↑
22.0 km/h
20
21.0°
↑
22.0 km/h
21
21.0°
↑
21.0 km/h
22
20.0°
↑
20.0 km/h
23
20.0°
↑
22.0 km/h
20.0°
↑
20.0 km/h
1
20.0°
↑
20.0 km/h
2
20.0°
↑
21.0 km/h
3
19.0°
↑
20.0 km/h
4
19.0°
↑
19.0 km/h
5
19.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cape Town, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 153.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.55 µg/m³ |
| SO2: | 5.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.15 µg/m³ |
| PM10: | 21.15 µg/m³ |