Thời tiết tại Port Elizabeth, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
20.0°C
cảm giác như 20.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Port Elizabeth, Cộng hòa Nam Phi vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (62°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Port Elizabeth, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
26.4°C
23.0°C
20.1°C
73%
31.0 kph
0.0 mm
3.0
05:54 AM
07:08 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
25.6°C
23.7°C
22.3°C
78%
40.0 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
07:07 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
24.3°C
22.7°C
21.5°C
85%
31.0 kph
0.1 mm
3.0
05:56 AM
07:06 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.1°C
22.5°C
20.8°C
87%
19.8 kph
2.9 mm
1.0
05:57 AM
07:05 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
25.2°C
23.2°C
21.6°C
86%
21.2 kph
0.0 mm
4.0
05:58 AM
07:04 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
26.3°C
23.5°C
22.4°C
87%
29.2 kph
0.0 mm
9.0
05:59 AM
07:02 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.4°C
23.0°C
21.7°C
84%
22.7 kph
0.1 mm
8.0
06:00 AM
07:01 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Port Elizabeth, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Tuesday, February 17, 2026
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
5
20.0°
↑
19.0 km/h
6
20.0°
↑
17.0 km/h
7
21.0°
↑
15.0 km/h
8
23.0°
↑
12.0 km/h
9
24.0°
↑
10.0 km/h
10
26.0°
↑
12.0 km/h
11
26.0°
↑
12.0 km/h
12
26.0°
↑
14.0 km/h
13
25.0°
↑
14.0 km/h
14
25.0°
↑
10.0 km/h
15
25.0°
↑
10.0 km/h
16
24.0°
↑
10.0 km/h
17
24.0°
↑
7.0 km/h
18
24.0°
↑
20.0 km/h
19
23.0°
↑
20.0 km/h
20
23.0°
↑
18.0 km/h
21
23.0°
↑
8.0 km/h
22
22.0°
↑
8.0 km/h
23
22.0°
↑
5.0 km/h
22.0°
↑
4.0 km/h
1
22.0°
↑
9.0 km/h
2
22.0°
↑
5.0 km/h
3
23.0°
↑
3.0 km/h
4
22.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Port Elizabeth, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 74.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.45 µg/m³ |
| PM10: | 6.05 µg/m³ |