Thời tiết tại Port Elizabeth, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
15.3°C
cảm giác như 15.3°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Port Elizabeth, Cộng hòa Nam Phi vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (146°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Port Elizabeth, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Có mây
20.8°C
18.9°C
17.3°C
60%
32.0 kph
0.0 mm
3.0
05:00 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
24.9°C
20.9°C
16.1°C
72%
34.9 kph
0.0 mm
3.0
05:00 AM
07:23 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
20.6°C
18.7°C
74%
46.4 kph
1.5 mm
1.0
05:00 AM
07:23 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
20.2°C
18.2°C
16.8°C
71%
38.9 kph
1.8 mm
2.0
05:00 AM
07:24 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
22.5°C
18.2°C
14.5°C
64%
23.8 kph
0.0 mm
4.0
05:01 AM
07:25 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
22.9°C
19.8°C
16.3°C
72%
18.0 kph
0.0 mm
8.0
05:01 AM
07:25 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Nhiều mây
23.6°C
20.8°C
17.1°C
85%
26.3 kph
0.1 mm
8.0
05:01 AM
07:26 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Port Elizabeth, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Wednesday, December 10, 2025
22.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
6
18.0°
↑
9.0 km/h
7
18.0°
↑
9.0 km/h
8
19.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
9
19.0°
↑
13.0 km/h
10
20.0°
↑
16.0 km/h
11
20.0°
↑
18.0 km/h
12
21.0°
↑
20.0 km/h
13
21.0°
↑
23.0 km/h
14
21.0°
↑
25.0 km/h
15
20.0°
↑
27.0 km/h
16
20.0°
↑
31.0 km/h
17
20.0°
↑
32.0 km/h
18
19.0°
↑
31.0 km/h
19
18.0°
↑
30.0 km/h
20
18.0°
↑
29.0 km/h
21
18.0°
↑
28.0 km/h
22
18.0°
↑
27.0 km/h
23
18.0°
↑
26.0 km/h
18.0°
↑
27.0 km/h
1
17.0°
↑
27.0 km/h
2
17.0°
↑
28.0 km/h
3
17.0°
↑
29.0 km/h
4
17.0°
↑
28.0 km/h
5
16.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Port Elizabeth, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 69.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.05 µg/m³ |
| PM10: | 16.15 µg/m³ |