Thời tiết tại Port Elizabeth, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
22.2°C
cảm giác như 24.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Port Elizabeth, Cộng hòa Nam Phi vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (56°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Port Elizabeth, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
21.9°C
20.0°C
87%
20.5 kph
0.5 mm
2.0
06:30 AM
06:11 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.7°C
21.6°C
20.0°C
84%
24.5 kph
3.5 mm
1.0
06:31 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
20.3°C
19.4°C
18.0°C
92%
22.7 kph
9.2 mm
1.0
06:32 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
20.6°C
18.8°C
17.8°C
80%
24.5 kph
0.1 mm
1.0
06:33 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.8°C
18.1°C
16.8°C
72%
34.9 kph
1.2 mm
2.0
06:33 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.5°C
17.2°C
15.8°C
71%
25.6 kph
0.8 mm
5.0
06:34 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
23.4°C
19.8°C
17.1°C
76%
30.2 kph
0.0 mm
6.0
06:35 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Port Elizabeth, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Thursday, April 02, 2026
26.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
21
21.0°
↑
3.0 km/h
22
20.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
23
20.0°
0.4 mm
↑
20.0 km/h
20.0°
↑
17.0 km/h
1
20.0°
↑
19.0 km/h
2
20.0°
↑
19.0 km/h
3
20.0°
↑
19.0 km/h
4
20.0°
↑
17.0 km/h
5
21.0°
↑
13.0 km/h
6
20.0°
↑
8.0 km/h
7
20.0°
↑
6.0 km/h
8
21.0°
↑
9.0 km/h
9
22.0°
↑
7.0 km/h
10
24.0°
↑
2.0 km/h
11
25.0°
↑
5.0 km/h
12
25.0°
↑
10.0 km/h
13
25.0°
↑
13.0 km/h
14
24.0°
↑
20.0 km/h
15
23.0°
↑
22.0 km/h
16
22.0°
↑
24.0 km/h
17
21.0°
↑
22.0 km/h
18
21.0°
↑
22.0 km/h
19
21.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
20
20.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Port Elizabeth, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.25 µg/m³ |
| PM10: | 11.05 µg/m³ |