Thời tiết tại Port Elizabeth, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
23.3°C
cảm giác như 25.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Port Elizabeth, Cộng hòa Nam Phi vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 44.3 kph (87°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Port Elizabeth, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 3
Nhiều nắng
23.4°C
21.5°C
19.4°C
75%
44.3 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Nhiều nắng
24.5°C
22.1°C
19.8°C
74%
48.2 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
06:41 PM
Last Quarter
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
25.5°C
22.2°C
19.2°C
78%
32.8 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
06:39 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
24.0°C
21.7°C
19.7°C
85%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
06:15 AM
06:38 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Có mây
23.3°C
21.5°C
19.8°C
90%
19.8 kph
0.0 mm
7.0
06:16 AM
06:37 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Có mây
23.5°C
21.9°C
20.6°C
83%
15.8 kph
0.0 mm
7.0
06:16 AM
06:35 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.7°C
21.6°C
20.8°C
79%
21.6 kph
0.2 mm
6.0
06:17 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Port Elizabeth, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Tuesday, March 10, 2026
26.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
17.0°C
18
23.0°
↑
44.0 km/h
19
22.0°
↑
42.0 km/h
20
22.0°
↑
41.0 km/h
21
22.0°
↑
38.0 km/h
22
22.0°
↑
37.0 km/h
23
22.0°
↑
35.0 km/h
21.0°
↑
34.0 km/h
1
21.0°
↑
34.0 km/h
2
21.0°
↑
33.0 km/h
3
20.0°
↑
32.0 km/h
4
20.0°
↑
32.0 km/h
5
20.0°
↑
32.0 km/h
6
20.0°
↑
31.0 km/h
7
20.0°
↑
31.0 km/h
8
21.0°
↑
31.0 km/h
9
22.0°
↑
32.0 km/h
10
23.0°
↑
29.0 km/h
11
24.0°
↑
28.0 km/h
12
24.0°
↑
36.0 km/h
13
24.0°
↑
42.0 km/h
14
24.0°
↑
46.0 km/h
15
24.0°
↑
48.0 km/h
16
24.0°
↑
48.0 km/h
17
24.0°
↑
47.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Port Elizabeth, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 75.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.95 µg/m³ |
| PM10: | 11.55 µg/m³ |