Thời tiết tại Evaton, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
19.2°C
cảm giác như 19.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Evaton, Cộng hòa Nam Phi vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (340°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1030.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Evaton, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
26.7°C
20.3°C
14.3°C
53%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
28.5°C
21.7°C
15.5°C
44%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
28.7°C
22.3°C
16.0°C
38%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
22.5°C
18.2°C
42%
17.3 kph
0.2 mm
2.0
06:20 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
22.1°C
17.8°C
14.3°C
72%
31.0 kph
7.2 mm
2.0
06:21 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.3°C
18.2°C
15.5°C
64%
19.4 kph
0.1 mm
5.0
06:21 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
25.1°C
19.2°C
13.3°C
56%
10.8 kph
0.0 mm
6.0
06:22 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Evaton, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Friday, April 03, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
13.0°C
10
21.0°
↑
9.0 km/h
11
23.0°
↑
8.0 km/h
12
24.0°
↑
9.0 km/h
13
25.0°
↑
9.0 km/h
14
26.0°
↑
10.0 km/h
15
27.0°
↑
10.0 km/h
16
27.0°
↑
10.0 km/h
17
26.0°
↑
10.0 km/h
18
23.0°
↑
8.0 km/h
19
22.0°
↑
7.0 km/h
20
22.0°
↑
6.0 km/h
21
21.0°
↑
5.0 km/h
22
20.0°
↑
3.0 km/h
23
19.0°
↑
1.0 km/h
19.0°
↑
3.0 km/h
1
18.0°
↑
5.0 km/h
2
18.0°
↑
8.0 km/h
3
17.0°
↑
9.0 km/h
4
16.0°
↑
9.0 km/h
5
16.0°
↑
9.0 km/h
6
16.0°
↑
10.0 km/h
7
16.0°
↑
10.0 km/h
8
19.0°
↑
11.0 km/h
9
22.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Evaton, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 277.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 27.65 µg/m³ |
| SO2: | 45.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.55 µg/m³ |
| PM10: | 30.85 µg/m³ |