Thời tiết tại Evaton, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
20.3°C
cảm giác như 20.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Evaton, Cộng hòa Nam Phi vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Evaton, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
22.4°C
16.9°C
13.2°C
73%
25.6 kph
0.7 mm
2.0
05:53 AM
06:52 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
28.0°C
18.5°C
9.5°C
46%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
05:54 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
20.2°C
11.6°C
47%
21.6 kph
0.1 mm
3.0
05:55 AM
06:50 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
29.1°C
21.0°C
15.3°C
50%
15.5 kph
0.1 mm
2.0
05:55 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
29.6°C
22.4°C
16.3°C
46%
19.8 kph
0.1 mm
4.0
05:56 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
19.4°C
15.7°C
67%
32.8 kph
4.3 mm
7.0
05:57 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
20.0°C
17.2°C
67%
14.8 kph
0.8 mm
7.0
05:57 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Evaton, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Sunday, February 15, 2026
30.0°C
24.0°C
18.0°C
13.0°C
7.0°C
18
19.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
19
18.0°
↑
9.0 km/h
20
17.0°
↑
7.0 km/h
21
16.0°
↑
6.0 km/h
22
16.0°
↑
11.0 km/h
23
15.0°
↑
14.0 km/h
14.0°
↑
14.0 km/h
1
13.0°
↑
16.0 km/h
2
12.0°
↑
16.0 km/h
3
11.0°
↑
18.0 km/h
4
10.0°
↑
17.0 km/h
5
10.0°
↑
16.0 km/h
6
10.0°
↑
15.0 km/h
7
11.0°
↑
15.0 km/h
8
14.0°
↑
16.0 km/h
9
17.0°
↑
14.0 km/h
10
20.0°
↑
14.0 km/h
11
23.0°
↑
14.0 km/h
12
25.0°
↑
14.0 km/h
13
27.0°
↑
13.0 km/h
14
28.0°
↑
13.0 km/h
15
28.0°
↑
13.0 km/h
16
28.0°
↑
13.0 km/h
17
28.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Evaton, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 105.85 µg/m³ |
| O3: | 99.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.75 µg/m³ |
| SO2: | 36.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.35 µg/m³ |
| PM10: | 16.45 µg/m³ |