Thời tiết tại Evaton, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
16.1°C
cảm giác như 16.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Evaton, Cộng hòa Nam Phi vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (16°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 35% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Evaton, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
21.1°C
15.1°C
61%
29.9 kph
1.6 mm
3.0
05:18 AM
07:05 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
31.5°C
22.9°C
13.4°C
47%
24.1 kph
0.0 mm
4.0
05:19 AM
07:05 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
20.4°C
15.3°C
67%
20.9 kph
4.0 mm
3.0
05:20 AM
07:06 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
22.0°C
16.4°C
13.1°C
83%
21.6 kph
46.3 mm
2.0
05:20 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
20.0°C
15.1°C
11.1°C
83%
20.2 kph
5.1 mm
3.0
05:21 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
26.2°C
19.5°C
13.4°C
65%
16.9 kph
0.0 mm
8.0
05:22 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
21.7°C
14.9°C
58%
13.0 kph
0.4 mm
8.0
05:23 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Evaton, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Thursday, January 01, 2026
31.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
4
16.0°
↑
12.0 km/h
5
16.0°
↑
13.0 km/h
6
17.0°
↑
9.0 km/h
7
19.0°
↑
14.0 km/h
8
22.0°
↑
18.0 km/h
9
25.0°
↑
23.0 km/h
10
27.0°
↑
27.0 km/h
11
28.0°
↑
30.0 km/h
12
29.0°
↑
30.0 km/h
13
28.0°
↑
28.0 km/h
14
28.0°
↑
23.0 km/h
15
25.0°
1.2 mm
↑
24.0 km/h
16
19.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
17
24.0°
↑
15.0 km/h
18
24.0°
↑
16.0 km/h
19
22.0°
↑
16.0 km/h
20
21.0°
↑
16.0 km/h
21
20.0°
↑
13.0 km/h
22
19.0°
↑
11.0 km/h
23
18.0°
↑
12.0 km/h
17.0°
↑
7.0 km/h
1
16.0°
↑
8.0 km/h
2
15.0°
↑
10.0 km/h
3
14.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Evaton, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 121.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.55 µg/m³ |
| SO2: | 18.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.15 µg/m³ |
| PM10: | 19.35 µg/m³ |