Thời tiết tại Evaton, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
25.2°C
cảm giác như 26.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Evaton, Cộng hòa Nam Phi vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (42°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Evaton, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
20.7°C
16.1°C
12.5°C
72%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
25.5°C
18.0°C
10.3°C
56%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
06:26 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
18.9°C
13.1°C
64%
9.4 kph
1.8 mm
2.0
06:10 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
19.8°C
13.8°C
62%
13.3 kph
2.0 mm
2.0
06:10 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
21.5°C
14.9°C
50%
13.7 kph
0.3 mm
4.0
06:11 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
19.8°C
16.8°C
57%
14.0 kph
0.1 mm
5.0
06:11 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Nhiều nắng
28.9°C
22.2°C
16.1°C
52%
9.0 kph
0.0 mm
7.0
06:12 AM
06:21 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Evaton, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Friday, March 13, 2026
27.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
8.0°C
17
20.0°
↑
8.0 km/h
18
19.0°
↑
12.0 km/h
19
17.0°
↑
14.0 km/h
20
15.0°
↑
12.0 km/h
21
15.0°
↑
12.0 km/h
22
14.0°
↑
12.0 km/h
23
14.0°
↑
10.0 km/h
13.0°
↑
9.0 km/h
1
12.0°
↑
8.0 km/h
2
12.0°
↑
5.0 km/h
3
12.0°
↑
5.0 km/h
4
11.0°
↑
4.0 km/h
5
11.0°
↑
5.0 km/h
6
10.0°
↑
4.0 km/h
7
12.0°
↑
3.0 km/h
8
15.0°
↑
6.0 km/h
9
18.0°
↑
8.0 km/h
10
20.0°
↑
11.0 km/h
11
22.0°
↑
12.0 km/h
12
24.0°
↑
14.0 km/h
13
25.0°
↑
17.0 km/h
14
25.0°
↑
19.0 km/h
15
26.0°
↑
15.0 km/h
16
26.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Evaton, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 106.85 µg/m³ |
| O3: | 102.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.35 µg/m³ |
| SO2: | 38.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.55 µg/m³ |
| PM10: | 21.15 µg/m³ |