Thời tiết tại Krugersdorp, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
24.2°C
cảm giác như 23.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Krugersdorp, Cộng hòa Nam Phi vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (291°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Krugersdorp, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
31.0°C
24.8°C
17.7°C
28%
14.4 kph
0.0 mm
4.0
05:21 AM
07:05 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
22.0°C
17.0°C
51%
29.5 kph
3.2 mm
3.0
05:22 AM
07:05 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
19.4°C
15.0°C
12.2°C
85%
23.0 kph
17.9 mm
1.0
05:22 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
20.9°C
15.4°C
10.7°C
80%
12.6 kph
6.2 mm
2.0
05:23 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
19.2°C
15.0°C
68%
12.6 kph
0.2 mm
5.0
05:24 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
21.6°C
16.6°C
60%
7.6 kph
0.1 mm
8.0
05:25 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
20.4°C
17.0°C
66%
15.1 kph
3.2 mm
8.0
05:25 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Krugersdorp, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Friday, January 02, 2026
33.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
11
29.0°
↑
9.0 km/h
12
30.0°
↑
12.0 km/h
13
31.0°
↑
14.0 km/h
14
31.0°
↑
14.0 km/h
15
31.0°
↑
13.0 km/h
16
30.0°
↑
9.0 km/h
17
30.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
18
28.0°
↑
5.0 km/h
19
26.0°
↑
6.0 km/h
20
26.0°
↑
4.0 km/h
21
26.0°
↑
6.0 km/h
22
26.0°
↑
7.0 km/h
23
24.0°
↑
8.0 km/h
23.0°
↑
7.0 km/h
1
22.0°
↑
9.0 km/h
2
21.0°
↑
8.0 km/h
3
20.0°
↑
6.0 km/h
4
20.0°
↑
9.0 km/h
5
19.0°
↑
11.0 km/h
6
18.0°
↑
12.0 km/h
7
20.0°
↑
18.0 km/h
8
21.0°
0.3 mm
↑
19.0 km/h
9
23.0°
↑
18.0 km/h
10
25.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Krugersdorp, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 190.85 µg/m³ |
| O3: | 110.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.45 µg/m³ |
| SO2: | 51.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.95 µg/m³ |
| PM10: | 23.95 µg/m³ |