Thời tiết tại Krugersdorp, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Krugersdorp, Cộng hòa Nam Phi vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (329°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Krugersdorp, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
20.2°C
16.1°C
13.2°C
76%
23.4 kph
2.6 mm
1.0
05:54 AM
06:52 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
26.0°C
18.4°C
10.2°C
44%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
27.4°C
20.0°C
13.4°C
46%
13.3 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
06:50 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
21.3°C
17.5°C
47%
20.5 kph
0.5 mm
2.0
05:56 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
28.5°C
22.9°C
17.7°C
45%
17.3 kph
0.0 mm
4.0
05:57 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
20.0°C
16.5°C
66%
22.0 kph
2.3 mm
8.0
05:57 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
20.2°C
17.0°C
70%
10.1 kph
2.7 mm
8.0
05:58 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Krugersdorp, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Sunday, February 15, 2026
28.0°C
23.0°C
18.0°C
13.0°C
8.0°C
18
17.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
19
16.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
20
16.0°
↑
3.0 km/h
21
17.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
22
16.0°
↑
6.0 km/h
23
16.0°
↑
7.0 km/h
15.0°
↑
10.0 km/h
1
14.0°
↑
14.0 km/h
2
12.0°
↑
14.0 km/h
3
12.0°
↑
13.0 km/h
4
11.0°
↑
14.0 km/h
5
11.0°
↑
13.0 km/h
6
10.0°
↑
13.0 km/h
7
11.0°
↑
14.0 km/h
8
14.0°
↑
14.0 km/h
9
16.0°
↑
12.0 km/h
10
19.0°
↑
12.0 km/h
11
21.0°
↑
12.0 km/h
12
23.0°
↑
12.0 km/h
13
24.0°
↑
11.0 km/h
14
25.0°
↑
10.0 km/h
15
26.0°
↑
9.0 km/h
16
26.0°
↑
8.0 km/h
17
26.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Krugersdorp, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 114.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.25 µg/m³ |
| SO2: | 42.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.75 µg/m³ |
| PM10: | 18.75 µg/m³ |