Thời tiết tại Krugersdorp, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
25.3°C
cảm giác như 24.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Krugersdorp, Cộng hòa Nam Phi vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 22% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (143°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Krugersdorp, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 3
Nhiều nắng
26.1°C
19.4°C
13.9°C
39%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
06:07 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.9°C
17.6°C
13.5°C
47%
14.0 kph
0.5 mm
3.0
06:08 AM
06:29 PM
Last Quarter
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
21.6°C
16.5°C
13.4°C
73%
18.7 kph
4.0 mm
2.0
06:08 AM
06:28 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
23.2°C
17.9°C
14.6°C
59%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:09 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
19.6°C
15.2°C
53%
12.2 kph
1.2 mm
5.0
06:09 AM
06:26 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.6°C
18.4°C
15.7°C
70%
11.2 kph
4.4 mm
5.0
06:10 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
19.3°C
15.9°C
68%
13.7 kph
0.7 mm
5.0
06:10 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Krugersdorp, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Tuesday, March 10, 2026
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
18
23.0°
↑
10.0 km/h
19
21.0°
↑
9.0 km/h
20
20.0°
↑
7.0 km/h
21
19.0°
↑
8.0 km/h
22
18.0°
↑
14.0 km/h
23
17.0°
↑
13.0 km/h
16.0°
↑
12.0 km/h
1
16.0°
↑
10.0 km/h
2
15.0°
↑
9.0 km/h
3
14.0°
↑
9.0 km/h
4
14.0°
↑
9.0 km/h
5
14.0°
↑
8.0 km/h
6
14.0°
↑
6.0 km/h
7
14.0°
↑
8.0 km/h
8
16.0°
↑
9.0 km/h
9
18.0°
↑
9.0 km/h
10
20.0°
↑
11.0 km/h
11
22.0°
↑
12.0 km/h
12
22.0°
↑
10.0 km/h
13
24.0°
↑
10.0 km/h
14
24.0°
↑
13.0 km/h
15
22.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
16
21.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
17
19.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Krugersdorp, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 186.85 µg/m³ |
| O3: | 122.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.05 µg/m³ |
| SO2: | 41.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.75 µg/m³ |
| PM10: | 18.05 µg/m³ |