Thời tiết tại Pietermaritzburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
13.0°C
cảm giác như 13.2°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Pietermaritzburg, Cộng hòa Nam Phi vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (13°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 40% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pietermaritzburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Có mây
29.7°C
18.5°C
10.8°C
73%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
20.7°C
13.4°C
67%
15.5 kph
0.5 mm
2.0
06:11 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
20.2°C
13.6°C
82%
16.9 kph
1.8 mm
2.0
06:11 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
23.9°C
17.9°C
14.1°C
89%
16.6 kph
7.3 mm
1.0
06:12 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.8°C
14.4°C
13.4°C
95%
4.3 kph
2.0 mm
0.0
06:12 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.9°C
17.0°C
11.2°C
84%
13.0 kph
0.2 mm
5.0
06:13 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pietermaritzburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Friday, April 03, 2026
31.0°C
25.0°C
20.0°C
14.0°C
8.0°C
1
13.0°
↑
5.0 km/h
2
12.0°
↑
4.0 km/h
3
12.0°
↑
4.0 km/h
4
11.0°
↑
4.0 km/h
5
11.0°
↑
4.0 km/h
6
11.0°
↑
4.0 km/h
7
13.0°
↑
4.0 km/h
8
18.0°
↑
5.0 km/h
9
21.0°
↑
6.0 km/h
10
24.0°
↑
7.0 km/h
11
26.0°
↑
7.0 km/h
12
28.0°
↑
7.0 km/h
13
29.0°
↑
8.0 km/h
14
30.0°
↑
9.0 km/h
15
29.0°
↑
11.0 km/h
16
28.0°
↑
13.0 km/h
17
24.0°
↑
10.0 km/h
18
16.0°
↑
4.0 km/h
19
15.0°
↑
1.0 km/h
20
14.0°
↑
3.0 km/h
21
14.0°
↑
4.0 km/h
22
14.0°
↑
5.0 km/h
23
14.0°
↑
6.0 km/h
14.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pietermaritzburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.45 µg/m³ |
| SO2: | 7.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.75 µg/m³ |
| PM10: | 11.35 µg/m³ |