Thời tiết tại Rustenburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
23.1°C
cảm giác như 23.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Rustenburg, Cộng hòa Nam Phi vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 27% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (11°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rustenburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
23.1°C
16.3°C
10.2°C
49%
9.7 kph
0.0 mm
6.0
06:41 AM
05:34 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
23.6°C
17.3°C
11.7°C
46%
9.4 kph
0.0 mm
6.0
06:41 AM
05:34 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Nhiều nắng
24.0°C
18.0°C
12.9°C
46%
10.1 kph
0.0 mm
6.0
06:42 AM
05:33 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Nhiều nắng
22.5°C
17.8°C
12.7°C
55%
9.0 kph
0.0 mm
6.0
06:42 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Nhiều nắng
23.2°C
18.1°C
14.2°C
53%
11.5 kph
0.0 mm
6.0
06:43 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Có mây
22.8°C
17.7°C
12.7°C
52%
9.4 kph
0.0 mm
6.0
06:43 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Th 4 20. thg 5
Mưa lả tả gần đó
22.2°C
17.9°C
14.7°C
53%
13.3 kph
0.3 mm
5.0
06:44 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Rustenburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Thursday, May 14, 2026
25.0°C
21.0°C
17.0°C
13.0°C
9.0°C
16
23.0°
↑
7.0 km/h
17
21.0°
↑
6.0 km/h
18
18.0°
↑
5.0 km/h
19
17.0°
↑
3.0 km/h
20
16.0°
↑
4.0 km/h
21
16.0°
↑
4.0 km/h
22
15.0°
↑
5.0 km/h
23
15.0°
↑
3.0 km/h
15.0°
↑
2.0 km/h
1
14.0°
↑
5.0 km/h
2
14.0°
↑
6.0 km/h
3
13.0°
↑
3.0 km/h
4
12.0°
↑
3.0 km/h
5
12.0°
↑
4.0 km/h
6
12.0°
↑
4.0 km/h
7
12.0°
↑
4.0 km/h
8
15.0°
↑
2.0 km/h
9
18.0°
↑
2.0 km/h
10
19.0°
↑
5.0 km/h
11
21.0°
↑
8.0 km/h
12
22.0°
↑
9.0 km/h
13
23.0°
↑
9.0 km/h
14
23.0°
↑
8.0 km/h
15
24.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rustenburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 96.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.05 µg/m³ |
| SO2: | 22.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.45 µg/m³ |
| PM10: | 9.85 µg/m³ |