Thời tiết tại Rustenburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
19.6°C
cảm giác như 19.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Rustenburg, Cộng hòa Nam Phi vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (115°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 70% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rustenburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
24.3°C
19.1°C
54%
34.2 kph
0.6 mm
3.0
05:23 AM
07:06 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
34.6°C
26.2°C
17.8°C
39%
19.1 kph
0.0 mm
4.0
05:24 AM
07:06 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
24.8°C
17.9°C
51%
28.8 kph
1.6 mm
3.0
05:25 AM
07:06 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
24.1°C
19.4°C
14.4°C
78%
27.4 kph
17.4 mm
2.0
05:26 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.5°C
17.1°C
14.2°C
83%
16.6 kph
1.5 mm
2.0
05:26 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
21.1°C
16.5°C
71%
13.7 kph
0.1 mm
8.0
05:27 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
22.5°C
17.2°C
62%
20.9 kph
0.7 mm
8.0
05:28 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rustenburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Thursday, January 01, 2026
33.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
4
20.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
5
19.0°
↑
6.0 km/h
6
19.0°
↑
5.0 km/h
7
21.0°
↑
5.0 km/h
8
23.0°
↑
8.0 km/h
9
25.0°
↑
13.0 km/h
10
28.0°
↑
20.0 km/h
11
29.0°
↑
24.0 km/h
12
30.0°
↑
24.0 km/h
13
32.0°
↑
23.0 km/h
14
31.0°
↑
20.0 km/h
15
30.0°
↑
20.0 km/h
16
31.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
17
25.0°
↑
34.0 km/h
18
28.0°
↑
17.0 km/h
19
25.0°
↑
8.0 km/h
20
23.0°
↑
17.0 km/h
21
22.0°
↑
12.0 km/h
22
21.0°
↑
12.0 km/h
23
21.0°
↑
11.0 km/h
20.0°
↑
7.0 km/h
1
19.0°
↑
5.0 km/h
2
19.0°
↑
4.0 km/h
3
18.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rustenburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 217.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.85 µg/m³ |
| SO2: | 4.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.25 µg/m³ |
| PM10: | 12.45 µg/m³ |