Thời tiết tại Thembisa, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
24.1°C
cảm giác như 24.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Thembisa, Cộng hòa Nam Phi vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (290°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 13.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thembisa, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
27.3°C
20.7°C
16.8°C
66%
24.1 kph
7.4 mm
3.0
05:19 AM
07:03 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
31.3°C
23.9°C
15.8°C
47%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
05:19 AM
07:03 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
28.7°C
19.4°C
15.5°C
73%
25.2 kph
7.9 mm
3.0
05:20 AM
07:03 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
19.8°C
16.4°C
14.0°C
86%
20.9 kph
31.9 mm
2.0
05:21 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
18.0°C
14.3°C
11.5°C
91%
16.9 kph
9.7 mm
3.0
05:22 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều mây
24.1°C
18.2°C
13.0°C
70%
10.4 kph
0.0 mm
7.0
05:22 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
30.5°C
23.2°C
16.5°C
50%
8.3 kph
0.0 mm
9.0
05:23 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thembisa, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Thursday, January 01, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
13.0°C
13
27.0°
↑
24.0 km/h
14
24.0°
7.0 mm
↑
24.0 km/h
15
20.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
16
20.0°
↑
10.0 km/h
17
22.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
18
22.0°
↑
9.0 km/h
19
21.0°
↑
12.0 km/h
20
21.0°
↑
14.0 km/h
21
20.0°
↑
9.0 km/h
22
20.0°
↑
12.0 km/h
23
20.0°
↑
8.0 km/h
19.0°
↑
6.0 km/h
1
19.0°
↑
1.0 km/h
2
18.0°
↑
7.0 km/h
3
17.0°
↑
10.0 km/h
4
16.0°
↑
10.0 km/h
5
16.0°
↑
8.0 km/h
6
16.0°
↑
7.0 km/h
7
18.0°
↑
7.0 km/h
8
20.0°
↑
7.0 km/h
9
23.0°
↑
8.0 km/h
10
25.0°
↑
9.0 km/h
11
27.0°
↑
10.0 km/h
12
29.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thembisa, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 175.85 µg/m³ |
| O3: | 126.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 14.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.75 µg/m³ |
| PM10: | 15.85 µg/m³ |