Thời tiết tại Thembisa, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
19.3°C
cảm giác như 19.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Thembisa, Cộng hòa Nam Phi vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (61°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1030.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thembisa, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
26.9°C
20.9°C
14.4°C
50%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
29.3°C
23.3°C
16.8°C
38%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
29.8°C
24.3°C
18.9°C
32%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
28.0°C
22.8°C
18.5°C
45%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
21.3°C
17.7°C
15.1°C
73%
23.0 kph
6.6 mm
3.0
06:19 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.7°C
17.4°C
15.1°C
69%
15.1 kph
0.1 mm
5.0
06:19 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
25.4°C
20.1°C
14.3°C
54%
10.8 kph
0.0 mm
7.0
06:20 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thembisa, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Friday, April 03, 2026
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
10
20.0°
↑
3.0 km/h
11
23.0°
↑
1.0 km/h
12
24.0°
↑
1.0 km/h
13
26.0°
↑
2.0 km/h
14
27.0°
↑
0.0 km/h
15
27.0°
↑
4.0 km/h
16
27.0°
↑
6.0 km/h
17
26.0°
↑
7.0 km/h
18
25.0°
↑
3.0 km/h
19
24.0°
↑
8.0 km/h
20
24.0°
↑
10.0 km/h
21
23.0°
↑
8.0 km/h
22
22.0°
↑
10.0 km/h
23
22.0°
↑
12.0 km/h
22.0°
↑
10.0 km/h
1
20.0°
↑
9.0 km/h
2
20.0°
↑
10.0 km/h
3
19.0°
↑
10.0 km/h
4
18.0°
↑
10.0 km/h
5
18.0°
↑
12.0 km/h
6
17.0°
↑
13.0 km/h
7
17.0°
↑
12.0 km/h
8
19.0°
↑
12.0 km/h
9
21.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thembisa, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 187.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.05 µg/m³ |
| SO2: | 29.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.05 µg/m³ |
| PM10: | 23.15 µg/m³ |