Thời tiết tại Soweto, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
12.0°C
cảm giác như 10.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Soweto, Cộng hòa Nam Phi vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (42°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Soweto, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
26.5°C
21.0°C
15.5°C
48%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
27.8°C
22.0°C
16.4°C
43%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
28.8°C
23.5°C
17.6°C
33%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
23.6°C
18.8°C
34%
19.4 kph
0.1 mm
3.0
06:20 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
22.2°C
19.3°C
14.6°C
63%
20.5 kph
13.7 mm
5.0
06:20 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.7°C
16.1°C
13.9°C
75%
16.6 kph
2.4 mm
5.0
06:21 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.1°C
17.9°C
14.3°C
62%
10.4 kph
0.1 mm
5.0
06:21 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Soweto, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Friday, April 03, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
13.0°C
4
16.0°
↑
11.0 km/h
5
16.0°
↑
9.0 km/h
6
16.0°
↑
8.0 km/h
7
16.0°
↑
7.0 km/h
8
17.0°
↑
7.0 km/h
9
19.0°
↑
6.0 km/h
10
21.0°
↑
5.0 km/h
11
23.0°
↑
3.0 km/h
12
24.0°
↑
3.0 km/h
13
26.0°
↑
4.0 km/h
14
26.0°
↑
5.0 km/h
15
26.0°
↑
8.0 km/h
16
26.0°
↑
10.0 km/h
17
26.0°
↑
12.0 km/h
18
24.0°
↑
10.0 km/h
19
24.0°
↑
7.0 km/h
20
23.0°
↑
3.0 km/h
21
23.0°
↑
0.0 km/h
22
22.0°
↑
6.0 km/h
23
21.0°
↑
10.0 km/h
20.0°
↑
13.0 km/h
1
19.0°
↑
13.0 km/h
2
18.0°
↑
12.0 km/h
3
18.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Soweto, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 253.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.75 µg/m³ |
| SO2: | 36.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.15 µg/m³ |
| PM10: | 16.15 µg/m³ |