Thời tiết tại Soweto, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
20.7°C
cảm giác như 20.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Soweto, Cộng hòa Nam Phi vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (271°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Soweto, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
26.0°C
20.3°C
14.1°C
44%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
06:50 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
27.0°C
21.3°C
16.7°C
45%
15.1 kph
0.1 mm
3.0
05:55 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
28.8°C
23.4°C
17.4°C
36%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
05:56 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
24.2°C
19.8°C
38%
16.9 kph
0.5 mm
2.0
05:57 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
26.4°C
20.7°C
17.2°C
69%
15.5 kph
10.1 mm
3.0
05:57 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.4°C
20.4°C
16.4°C
68%
18.0 kph
2.0 mm
8.0
05:58 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
20.9°C
16.2°C
66%
13.7 kph
0.5 mm
8.0
05:59 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Soweto, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Tuesday, February 17, 2026
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
11
22.0°
↑
13.0 km/h
12
24.0°
↑
12.0 km/h
13
25.0°
↑
10.0 km/h
14
26.0°
↑
10.0 km/h
15
26.0°
↑
9.0 km/h
16
26.0°
↑
10.0 km/h
17
26.0°
↑
13.0 km/h
18
24.0°
↑
14.0 km/h
19
23.0°
↑
12.0 km/h
20
22.0°
↑
12.0 km/h
21
21.0°
↑
11.0 km/h
22
21.0°
↑
11.0 km/h
23
19.0°
↑
10.0 km/h
19.0°
↑
10.0 km/h
1
18.0°
↑
12.0 km/h
2
18.0°
↑
12.0 km/h
3
17.0°
↑
10.0 km/h
4
17.0°
↑
10.0 km/h
5
17.0°
↑
11.0 km/h
6
17.0°
↑
8.0 km/h
7
18.0°
↑
7.0 km/h
8
19.0°
↑
8.0 km/h
9
22.0°
↑
8.0 km/h
10
23.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Soweto, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 384.85 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 36.25 µg/m³ |
| SO2: | 69.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.75 µg/m³ |
| PM10: | 19.95 µg/m³ |