Thời tiết tại Soweto, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
29.1°C
cảm giác như 27.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Soweto, Cộng hòa Nam Phi vào 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (229°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Soweto, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
31.1°C
24.7°C
17.5°C
36%
18.7 kph
0.0 mm
4.0
05:20 AM
07:05 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
21.8°C
17.2°C
57%
18.7 kph
2.3 mm
3.0
05:21 AM
07:05 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
19.9°C
15.2°C
12.2°C
85%
24.5 kph
23.1 mm
1.0
05:22 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.3°C
16.1°C
11.1°C
77%
14.4 kph
1.1 mm
2.0
05:22 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
26.7°C
19.6°C
14.2°C
64%
14.8 kph
0.0 mm
4.0
05:23 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
28.7°C
22.7°C
17.0°C
48%
10.1 kph
0.0 mm
9.0
05:24 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
23.2°C
18.5°C
50%
18.7 kph
0.4 mm
8.0
05:25 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Soweto, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Friday, January 02, 2026
33.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
15
31.0°
↑
18.0 km/h
16
31.0°
↑
18.0 km/h
17
30.0°
↑
18.0 km/h
18
29.0°
↑
17.0 km/h
19
27.0°
↑
12.0 km/h
20
26.0°
↑
10.0 km/h
21
25.0°
↑
10.0 km/h
22
24.0°
↑
10.0 km/h
23
23.0°
↑
8.0 km/h
22.0°
↑
9.0 km/h
1
21.0°
↑
7.0 km/h
2
21.0°
↑
8.0 km/h
3
20.0°
↑
8.0 km/h
4
19.0°
↑
12.0 km/h
5
18.0°
↑
14.0 km/h
6
18.0°
↑
16.0 km/h
7
19.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
8
20.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
9
22.0°
0.7 mm
↑
17.0 km/h
10
24.0°
↑
15.0 km/h
11
27.0°
↑
13.0 km/h
12
28.0°
↑
12.0 km/h
13
29.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
14
27.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Soweto, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 118.85 µg/m³ |
| O3: | 150.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.95 µg/m³ |
| SO2: | 34.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.65 µg/m³ |
| PM10: | 12.75 µg/m³ |