Thời tiết tại Botshabelo, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
14.1°C
cảm giác như 14.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Botshabelo, Cộng hòa Nam Phi vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (133°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Botshabelo, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
30.5°C
23.7°C
16.4°C
30%
29.9 kph
0.0 mm
4.0
05:18 AM
07:16 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
30.7°C
23.3°C
15.4°C
29%
25.2 kph
0.0 mm
4.0
05:19 AM
07:16 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
25.4°C
17.8°C
13.5°C
62%
29.5 kph
18.1 mm
2.0
05:20 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
18.3°C
12.7°C
58%
42.5 kph
0.7 mm
3.0
05:20 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
30.2°C
21.5°C
14.9°C
48%
16.6 kph
0.0 mm
5.0
05:21 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
32.0°C
25.7°C
18.6°C
33%
23.8 kph
0.0 mm
10.0
05:22 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
34.7°C
26.8°C
19.6°C
35%
41.0 kph
0.0 mm
10.0
05:23 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Botshabelo, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Friday, January 02, 2026
32.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
7
20.0°
↑
4.0 km/h
8
22.0°
↑
4.0 km/h
9
24.0°
↑
6.0 km/h
10
26.0°
↑
10.0 km/h
11
28.0°
↑
15.0 km/h
12
29.0°
↑
18.0 km/h
13
30.0°
↑
22.0 km/h
14
30.0°
↑
26.0 km/h
15
30.0°
↑
27.0 km/h
16
30.0°
↑
26.0 km/h
17
30.0°
↑
30.0 km/h
18
28.0°
↑
25.0 km/h
19
26.0°
↑
22.0 km/h
20
26.0°
↑
23.0 km/h
21
22.0°
↑
14.0 km/h
22
22.0°
↑
17.0 km/h
23
20.0°
↑
19.0 km/h
20.0°
↑
19.0 km/h
1
19.0°
↑
14.0 km/h
2
19.0°
↑
12.0 km/h
3
17.0°
↑
12.0 km/h
4
17.0°
↑
12.0 km/h
5
15.0°
↑
9.0 km/h
6
16.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Botshabelo, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 89.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.85 µg/m³ |
| PM10: | 6.95 µg/m³ |