Thời tiết tại Botshabelo, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Botshabelo, Cộng hòa Nam Phi vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (71°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Botshabelo, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
28.6°C
20.3°C
11.9°C
47%
22.7 kph
0.0 mm
4.0
05:54 AM
07:00 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
29.1°C
21.2°C
12.2°C
39%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
06:59 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.7°C
21.8°C
14.6°C
37%
37.8 kph
0.0 mm
3.0
05:56 AM
06:58 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
22.2°C
17.0°C
43%
23.8 kph
0.8 mm
3.0
05:57 AM
06:57 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
21.8°C
16.1°C
51%
24.1 kph
2.2 mm
4.0
05:57 AM
06:56 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
30.0°C
20.4°C
16.4°C
60%
25.2 kph
0.0 mm
9.0
05:58 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
27.7°C
21.5°C
17.0°C
52%
26.6 kph
0.0 mm
9.0
05:59 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Botshabelo, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Sunday, February 15, 2026
31.0°C
26.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
22
22.0°
↑
18.0 km/h
23
19.0°
↑
23.0 km/h
17.0°
↑
20.0 km/h
1
16.0°
↑
20.0 km/h
2
16.0°
↑
19.0 km/h
3
14.0°
↑
20.0 km/h
4
13.0°
↑
20.0 km/h
5
12.0°
↑
19.0 km/h
6
12.0°
↑
18.0 km/h
7
13.0°
↑
18.0 km/h
8
16.0°
↑
18.0 km/h
9
19.0°
↑
15.0 km/h
10
21.0°
↑
10.0 km/h
11
23.0°
↑
8.0 km/h
12
26.0°
↑
6.0 km/h
13
27.0°
↑
7.0 km/h
14
28.0°
↑
9.0 km/h
15
29.0°
↑
11.0 km/h
16
29.0°
↑
12.0 km/h
17
29.0°
↑
11.0 km/h
18
28.0°
↑
10.0 km/h
19
26.0°
↑
11.0 km/h
20
24.0°
↑
11.0 km/h
21
23.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Botshabelo, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 107.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.15 µg/m³ |
| PM10: | 5.25 µg/m³ |