Thời tiết tại Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Vilnius.
0.1°C
cảm giác như -5.1°C
Mưa tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Vilnius tại 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (221°) |
| 🌡️ Áp suất: | 986.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:04 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Vilnius
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Jan 02
Tuyết vừa
0.4°C
-0.9°C
-2.6°C
94%
25.2 kph
7.0 mm
0.0
08:41 AM
04:04 PM
Waxing Gibbous
Sat, Jan 03
Tuyết nhẹ
-1.6°C
-3.0°C
-5.4°C
90%
22.0 kph
1.5 mm
0.0
08:41 AM
04:05 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Tuyết vừa
-3.8°C
-4.8°C
-6.4°C
92%
25.9 kph
9.2 mm
0.0
08:41 AM
04:07 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Tuyết nhẹ
-4.1°C
-7.1°C
-11.6°C
94%
18.4 kph
0.6 mm
0.0
08:40 AM
04:08 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa giá rét nhẹ
-4.7°C
-6.4°C
-10.7°C
91%
20.2 kph
0.3 mm
0.0
08:40 AM
04:09 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Tuyết nhẹ
-4.5°C
-8.8°C
-13.7°C
96%
11.2 kph
0.4 mm
1.0
08:39 AM
04:11 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Sương mù băng giá
-9.4°C
-14.4°C
-17.9°C
97%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
08:39 AM
04:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Vilnius
Friday, January 02, 2026
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-3.0°C
-5.0°C
13
0.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
14
-0.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
15
-1.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
16
-1.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
17
-2.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
18
-1.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
19
-1.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
20
-1.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
21
-1.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
22
-3.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
23
-2.0°
0.3 mm
↑17.0 km/h
-1.0°
0.3 mm
↑17.0 km/h
1
-1.0°
0.2 mm
↑22.0 km/h
2
-2.0°
0.2 mm
↑20.0 km/h
3
-2.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
4
-3.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
5
-2.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
6
-2.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
7
-2.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
8
-3.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
9
-3.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
10
-3.0°
↑13.0 km/h
11
-3.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
12
-2.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vilnius (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910