Dự báo thời tiết chính xáccho các thành phố trên toàn thế giới. Xem tất cả các quốc gia.

Thoitiet.my
Menu

Thời tiết tại Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹

Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Vilnius.

Nhiều nắng

-9.7°C

cảm giác như -14.8°C

Nhiều nắng

Thời tiết hiện tại tại Vilnius tại 18:00 hôm nay

💧 Độ ẩm:61%
🌬️ Gió:9.7 kph (26°)
🌡️ Áp suất:1016.0 mb
👁️ Tầm nhìn:10.0 km
🌧️ Mưa:0.0 mm
☁️ Mây che phủ:0%
☀️ Chỉ số UV:0.0
🌅 Mặt trời mọc:07:41 AM
🌇 Mặt trời lặn:05:26 PM

Dự báo thời tiết 7 ngày for Vilnius

  • Nhiệt độ tối đa
  • Nhiệt độ trung bình
  • Nhiệt độ tối thiểu
  • Độ ẩm trung bình
  • Gió tối đa
  • Tổng lượng mưa
  • Chỉ số UV
  • Mặt trời mọc
  • Mặt trời lặn
  • Chu kỳ mặt trăng
Sun, Feb 15
Có Mây
Có mây
-9.6°C
-14.6°C
-19.5°C
90%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
07:41 AM
05:26 PM
Waning Crescent
Mon, Feb 16
Nhiều nắng
Nhiều nắng
-9.0°C
-16.5°C
-21.3°C
84%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
07:39 AM
05:28 PM
Waning Crescent
Tue, Feb 17
U ám
U ám
-8.5°C
-13.3°C
-18.3°C
80%
19.4 kph
0.0 mm
0.0
07:37 AM
05:30 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Mưa giá rét nhẹ
Mưa giá rét nhẹ
-4.0°C
-8.2°C
-12.4°C
91%
17.3 kph
1.2 mm
0.0
07:34 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Tuyết vừa
Tuyết vừa
-3.8°C
-8.1°C
-12.9°C
95%
11.9 kph
2.0 mm
0.0
07:32 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Sương mù băng giá
Sương mù băng giá
-2.9°C
-9.0°C
-13.2°C
96%
19.1 kph
0.2 mm
1.0
07:30 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Mưa giá rét nhẹ
Mưa giá rét nhẹ
0.6°C
-1.0°C
-2.6°C
89%
24.8 kph
0.5 mm
1.0
07:28 AM
05:39 PM
Waxing Crescent

Dự báo theo giờ for Vilnius

Sunday, February 15, 2026
-7.0°C
-11.0°C
-15.0°C
-19.0°C
-23.0°C
18
Trời quang
-16.0°
8.0 km/h
19
Sương mù
-17.0°
9.0 km/h
20
Sương mù
-18.0°
8.0 km/h
21
Sương mù
-18.0°
9.0 km/h
22
Sương mù
-19.0°
8.0 km/h
23
Sương mù
-20.0°
8.0 km/h
Trời quang
-20.0°
8.0 km/h
1
Trời quang
-20.0°
8.0 km/h
2
Trời quang
-20.0°
8.0 km/h
3
Trời quang
-21.0°
8.0 km/h
4
Trời quang
-21.0°
8.0 km/h
5
Trời quang
-21.0°
8.0 km/h
6
Trời quang
-21.0°
7.0 km/h
7
Trời quang
-21.0°
7.0 km/h
8
Nhiều nắng
-21.0°
7.0 km/h
9
Nhiều nắng
-18.0°
9.0 km/h
10
Nhiều nắng
-15.0°
11.0 km/h
11
Nhiều nắng
-12.0°
11.0 km/h
12
Nhiều nắng
-11.0°
11.0 km/h
13
Nhiều nắng
-10.0°
12.0 km/h
14
Nhiều nắng
-9.0°
13.0 km/h
15
Nhiều nắng
-9.0°
12.0 km/h
16
Nhiều nắng
-10.0°
10.0 km/h
17
Nhiều nắng
-13.0°
7.0 km/h

Chỉ số chất lượng không khí in Vilnius (AQI)

Chỉ số US EPA

Cơ quan Bảo vệ Môi trường

123456

Chỉ số UK DEFRA

Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn

1357910

Thời tiết ở tất cả các thành phố trong Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹