Thời tiết tại Kėdainiai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Thời tiết trực tiếp tại Kėdainiai: hiện tại 11°C, trời âm u. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Xem thời tiết tại tất cả các thành phố lớn của Li-tu-a-ni-a (Lithuania) hoặc khám phá các thành phố nóng nhất thế giới lúc này.
11.4°C
cảm giác như 9.0°C
Trời âm u
Thời tiết hiện tại tại Kėdainiai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) Cập nhật lúc 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (245°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:50 PM |
Thời tiết ở Kėdainiai hiện tại như thế nào?
Kėdainiai đang ở mức 11°C mát mẻ vào giờ này, u ám trên đầu. Mây rải rác đang làm dịu ánh nắng. Cảm giác hơi mát hơn so với chỉ số, gần 9°C. Dự kiến có gió nhẹ 15 km/h từ hướng west. Không khí ẩm và lạnh thấu xương, độ ẩm lên tới 84%.
Không khí hôm nay sạch — chỉ số EPA 1, với PM2.5 thấp 4. Tia UV nhẹ ở mức 0 nghĩa là nguy cơ cháy nắng tối thiểu. Mặt trời mọc lúc 07:34 AM và lặn lúc 06:50 PM, được 11h 16m ánh sáng ban ngày.
Hôm nay có 39% khả năng mưa, với lượng mưa dự kiến khoảng 0 mm. Điều kiện khô ráo dường như sẽ duy trì suốt hôm nay và tối nay. Mức nhiệt này cao hơn khoảng 3°C so với trung bình tháng tháng 10 tại Kėdainiai.
Dự báo 7 ngày tới có nhiều biến động, hãy mang theo ô cho những ngày mưa quanh Friday. Để so sánh, kỷ lục nhiệt độ cao cho ngày này ở Kėdainiai là 22°C.
Kết luận: hôm nay là một ngày tuyệt vời để ra ngoài ở Kėdainiai.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Kėdainiai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Pha mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Kėdainiai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Kėdainiai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 160.0 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.3 µg/m³ |
| SO2: | 0.8 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.4 µg/m³ |
| PM10: | 6.7 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Các thành phố khác cùng múi giờ với Kėdainiai
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Kėdainiai (Europe/Vilnius) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.