Thời tiết tại Kėdainiai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Thời tiết trực tiếp tại Kėdainiai, hiện tại 11°C với mù nhẹ. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Kėdainiai nằm ở Li-tu-a-ni-a (Lithuania) — xem thời tiết trên tất cả các thành phố lớn trong Li-tu-a-ni-a (Lithuania), hoặc duyệt các thành phố nóng nhất ngay bây giờ trên toàn thế giới.
11.4°C
cảm giác như 10.6°C
Mù nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Kėdainiai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) Cập nhật lúc 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (264°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:49 PM |
Thời tiết ở Kėdainiai hiện tại như thế nào?
Sau khi trời tối, Kėdainiai trong lành 11°C, với sương mù. Bầu trời có mây rải rác trên Kėdainiai tối nay. Cảm giác thực tế gần như khớp hoàn toàn với nhiệt độ đo được. Một cái lạnh ẩm thấu xương — độ ẩm ở mức 95%.
Không khí hôm nay sạch — chỉ số EPA 1, với PM2.5 thấp 3. Ánh sáng ban ngày hôm nay từ 06:05 AM đến 08:49 PM — khoảng 14h 44m. Không khí mờ mịt làm giảm tầm nhìn xuống còn khoảng 2 km.
Mưa dự kiến sẽ đến vào khoảng 12, vậy hãy hoàn thành các kế hoạch ngoài trời trước thời điểm đó. Hôm nay mát hơn bình thường — thấp hơn khoảng 12°C so với mức cao trung bình tháng tháng 8 là 23°C.
Nhiệt độ khá ổn định trong tuần này, gần 21°C vào hầu hết các buổi chiều. Nhiệt độ cao nhất hôm nay vẫn thấp hơn nhiều so với kỷ lục của Kėdainiai cho ngày này, 33°C.
Điều kiện lý tưởng ở Kėdainiai hôm nay — hãy ra ngoài và tận hưởng.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Kėdainiai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Kėdainiai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Kėdainiai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 121.0 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.0 µg/m³ |
| SO2: | 0.1 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.0 µg/m³ |
| PM10: | 4.3 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Các thành phố khác cùng múi giờ với Kėdainiai
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Kėdainiai (Europe/Vilnius) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.