Thời tiết tại Kėdainiai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Thời tiết trực tiếp tại Kėdainiai, hiện tại 13°C với mưa nhẹ. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Kėdainiai nằm ở Li-tu-a-ni-a (Lithuania) — xem thời tiết trên tất cả các thành phố lớn trong Li-tu-a-ni-a (Lithuania), hoặc duyệt các thành phố nóng nhất ngay bây giờ trên toàn thế giới.
13.2°C
cảm giác như 12.5°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Kėdainiai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) Cập nhật lúc 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (215°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 04:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 10:04 PM |
Thời tiết ở Kėdainiai hiện tại như thế nào?
Hiện tại Kėdainiai là 13°C, mát và ổn định, với mưa nhẹ. Mây vỡ đang trôi qua bầu trời đêm trên Kėdainiai. Hiện tại không có gió lạnh hay nóng bức đáng kể. Một cái lạnh ẩm thấu xương — độ ẩm ở mức 82%.
Không khí hôm nay sạch — chỉ số EPA 1, với PM2.5 thấp 3. Hôm nay dài: mặt trời mọc lúc 04:53 AM và chưa lặn đến 10:04 PM — 17 giờ 11 phút ban ngày.
Mưa rất có khả năng xảy ra hôm nay, 90% khả năng với lượng mưa lên tới 7 mm. Cố chịu đựng cơn mưa — trời sẽ tạnh ráo vào khoảng 6. Mức nhiệt này thấp hơn khoảng 5°C so với trung bình tháng tháng 7 tại Kėdainiai.
Dự báo 7 ngày tới có nhiều biến động, hãy mang theo ô cho những ngày mưa quanh Wednesday. Nhiệt độ cao nhất hôm nay vẫn thấp hơn nhiều so với kỷ lục của Kėdainiai cho ngày này, 32°C.
Mẹo thực tế: mang đồ chống thấm nước là lựa chọn thông minh cho Kėdainiai ngay lúc này.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Kėdainiai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Kėdainiai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Kėdainiai, Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 92.0 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.6 µg/m³ |
| SO2: | 0.3 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.3 µg/m³ |
| PM10: | 7.4 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹
Các thành phố khác cùng múi giờ với Kėdainiai
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Kėdainiai (Europe/Vilnius) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.