Thời tiết tại Bình Nhưỡng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
9.1°C
cảm giác như 7.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bình Nhưỡng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (35°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1029.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 1% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bình Nhưỡng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
11.8°C
5.4°C
0.4°C
58%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
06:40 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
10.3°C
5.5°C
0.7°C
55%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
U ám
9.8°C
5.6°C
3.6°C
59%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
06:42 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Có mây
9.5°C
5.0°C
1.0°C
63%
13.3 kph
0.0 mm
3.0
06:49 AM
06:43 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
12.0°C
6.0°C
0.9°C
35%
13.0 kph
0.0 mm
3.0
06:47 AM
06:44 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
11.7°C
5.5°C
1.7°C
36%
13.3 kph
0.0 mm
3.0
06:46 AM
06:45 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Có mây
11.5°C
6.5°C
2.8°C
48%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
06:44 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Bình Nhưỡng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
Thursday, March 12, 2026
13.0°C
9.0°C
6.0°C
2.0°C
-2.0°C
13
10.0°
↑
9.0 km/h
14
11.0°
↑
9.0 km/h
15
12.0°
↑
10.0 km/h
16
12.0°
↑
10.0 km/h
17
11.0°
↑
9.0 km/h
18
10.0°
↑
8.0 km/h
19
8.0°
↑
12.0 km/h
20
6.0°
↑
9.0 km/h
21
6.0°
↑
10.0 km/h
22
5.0°
↑
12.0 km/h
23
4.0°
↑
11.0 km/h
4.0°
↑
12.0 km/h
1
3.0°
↑
10.0 km/h
2
3.0°
↑
7.0 km/h
3
2.0°
↑
6.0 km/h
4
2.0°
↑
7.0 km/h
5
1.0°
↑
7.0 km/h
6
1.0°
↑
8.0 km/h
7
1.0°
↑
8.0 km/h
8
2.0°
↑
7.0 km/h
9
4.0°
↑
9.0 km/h
10
5.0°
↑
9.0 km/h
11
7.0°
↑
9.0 km/h
12
8.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bình Nhưỡng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 709.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.65 µg/m³ |
| SO2: | 14.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 61.15 µg/m³ |
| PM10: | 103.55 µg/m³ |