Thời tiết tại Bình Nhưỡng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
-9.9°C
cảm giác như -11.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bình Nhưỡng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (92°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bình Nhưỡng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
-2.0°C
-6.7°C
-10.1°C
70%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
07:56 AM
05:27 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
-1.6°C
-5.0°C
-8.1°C
72%
4.7 kph
0.0 mm
0.0
07:56 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-1.2°C
-4.4°C
-6.7°C
56%
24.8 kph
0.0 mm
0.0
07:56 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
U ám
1.0°C
-2.9°C
-6.1°C
66%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
07:56 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
-4.6°C
-5.3°C
-7.2°C
45%
38.2 kph
0.0 mm
2.0
07:56 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
-1.1°C
-4.8°C
-7.6°C
45%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
07:56 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bình Nhưỡng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
Saturday, January 03, 2026
0.0°C
-3.0°C
-6.0°C
-9.0°C
-12.0°C
5
-10.0°
↑
4.0 km/h
6
-10.0°
↑
6.0 km/h
7
-10.0°
↑
6.0 km/h
8
-10.0°
↑
5.0 km/h
9
-9.0°
↑
4.0 km/h
10
-7.0°
↑
4.0 km/h
11
-5.0°
↑
4.0 km/h
12
-4.0°
↑
2.0 km/h
13
-3.0°
↑
2.0 km/h
14
-2.0°
↑
3.0 km/h
15
-2.0°
↑
3.0 km/h
16
-2.0°
↑
3.0 km/h
17
-3.0°
↑
2.0 km/h
18
-4.0°
↑
2.0 km/h
19
-5.0°
↑
2.0 km/h
20
-5.0°
↑
4.0 km/h
21
-6.0°
↑
2.0 km/h
22
-6.0°
↑
1.0 km/h
23
-6.0°
↑
1.0 km/h
-6.0°
↑
2.0 km/h
1
-7.0°
↑
3.0 km/h
2
-7.0°
↑
3.0 km/h
3
-7.0°
↑
2.0 km/h
4
-7.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bình Nhưỡng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 285.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.05 µg/m³ |
| SO2: | 7.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.95 µg/m³ |
| PM10: | 14.65 µg/m³ |