Thời tiết tại Sankt-Peterburg, Nga 🇷🇺
-8.9°C
cảm giác như -11.5°C
Tuyết vừa
Thời tiết hiện tại tại Sankt-Peterburg, Nga vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (268°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sankt-Peterburg, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Sương mù băng giá
-8.1°C
-16.2°C
-20.7°C
97%
7.9 kph
0.1 mm
0.0
08:31 AM
05:55 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
-6.8°C
-14.3°C
-20.0°C
94%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
08:29 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Sương mù
-7.4°C
-10.0°C
-13.7°C
95%
14.8 kph
3.6 mm
0.0
08:26 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Tuyết nhẹ
-7.3°C
-8.1°C
-9.4°C
92%
20.9 kph
1.9 mm
0.0
08:23 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
-7.5°C
-11.9°C
-17.9°C
92%
15.5 kph
0.1 mm
0.0
08:20 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Tuyết vừa
0.1°C
-2.5°C
-6.2°C
87%
24.5 kph
0.9 mm
1.0
08:17 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
1.5°C
1.0°C
0.2°C
98%
25.2 kph
3.6 mm
1.0
08:15 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sankt-Peterburg, Nga 🇷🇺
Tuesday, February 17, 2026
-6.0°C
-10.0°C
-14.0°C
-18.0°C
-22.0°C
9
-20.0°
↑
5.0 km/h
10
-16.0°
↑
6.0 km/h
11
-13.0°
↑
6.0 km/h
12
-11.0°
↑
8.0 km/h
13
-9.0°
↑
8.0 km/h
14
-8.0°
↑
7.0 km/h
15
-8.0°
↑
6.0 km/h
16
-8.0°
↑
5.0 km/h
17
-11.0°
↑
4.0 km/h
18
-15.0°
↑
4.0 km/h
19
-17.0°
↑
4.0 km/h
20
-18.0°
↑
4.0 km/h
21
-18.0°
↑
3.0 km/h
22
-18.0°
↑
3.0 km/h
23
-18.0°
↑
4.0 km/h
-17.0°
↑
3.0 km/h
1
-17.0°
↑
4.0 km/h
2
-18.0°
↑
4.0 km/h
3
-18.0°
↑
4.0 km/h
4
-18.0°
↑
4.0 km/h
5
-19.0°
↑
4.0 km/h
6
-19.0°
↑
4.0 km/h
7
-20.0°
↑
5.0 km/h
8
-20.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sankt-Peterburg, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 285.85 µg/m³ |
| O3: | 13.0 µg/m³ |
| NO2: | 54.75 µg/m³ |
| SO2: | 22.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.15 µg/m³ |
| PM10: | 13.55 µg/m³ |