Thời tiết tại Sankt-Peterburg, Nga 🇷🇺
-10.0°C
cảm giác như -13.0°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Sankt-Peterburg, Nga vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (151°) |
| 🌡️ Áp suất: | 997.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sankt-Peterburg, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-9.4°C
-12.0°C
-16.3°C
94%
6.5 kph
0.2 mm
0.0
08:48 AM
05:40 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Tuyết nhẹ
-7.9°C
-12.8°C
-18.2°C
94%
8.3 kph
0.1 mm
0.0
08:45 AM
05:42 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Sương mù băng giá
-9.5°C
-15.3°C
-20.5°C
94%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
08:42 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
-9.0°C
-10.1°C
-12.0°C
91%
22.0 kph
5.9 mm
0.0
08:40 AM
05:47 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Tuyết nhẹ
-8.2°C
-10.2°C
-13.4°C
92%
16.9 kph
1.3 mm
0.0
08:37 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Tuyết vừa
-9.4°C
-11.1°C
-13.8°C
95%
16.6 kph
1.3 mm
1.0
08:34 AM
05:53 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Tuyết vừa
-7.3°C
-8.8°C
-10.3°C
91%
15.5 kph
1.1 mm
1.0
08:31 AM
05:55 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Sankt-Peterburg, Nga 🇷🇺
Wednesday, February 11, 2026
-7.0°C
-10.0°C
-12.0°C
-14.0°C
-17.0°C
10
-15.0°
↑
5.0 km/h
11
-13.0°
↑
5.0 km/h
12
-11.0°
↑
6.0 km/h
13
-10.0°
↑
6.0 km/h
14
-10.0°
↑
6.0 km/h
15
-9.0°
↑
6.0 km/h
16
-9.0°
↑
6.0 km/h
17
-10.0°
↑
6.0 km/h
18
-12.0°
↑
5.0 km/h
19
-12.0°
↑
6.0 km/h
20
-12.0°
↑
5.0 km/h
21
-12.0°
↑
5.0 km/h
22
-12.0°
↑
5.0 km/h
23
-13.0°
↑
4.0 km/h
-13.0°
↑
4.0 km/h
1
-13.0°
↑
4.0 km/h
2
-14.0°
↑
5.0 km/h
3
-14.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
-13.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
5
-12.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
6
-13.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
7
-13.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
8
-13.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
9
-13.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sankt-Peterburg, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 515.85 µg/m³ |
| O3: | 1.0 µg/m³ |
| NO2: | 75.15 µg/m³ |
| SO2: | 47.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.85 µg/m³ |
| PM10: | 36.05 µg/m³ |