Thời tiết tại Sankt-Peterburg, Nga 🇷🇺
2.4°C
cảm giác như 0.3°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Sankt-Peterburg, Nga vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (235°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sankt-Peterburg, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.7°C
3.4°C
1.6°C
88%
14.0 kph
0.7 mm
0.0
06:18 AM
07:47 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.6°C
4.2°C
3.1°C
88%
10.4 kph
0.7 mm
0.0
06:15 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
6.4°C
3.8°C
1.7°C
83%
12.6 kph
0.1 mm
0.0
06:12 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.5°C
4.7°C
2.7°C
71%
24.5 kph
3.1 mm
0.0
06:09 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.4°C
2.3°C
1.7°C
93%
14.4 kph
2.8 mm
0.0
06:06 AM
07:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Tuyết thổi mạnh
0.4°C
-0.6°C
-2.3°C
76%
29.2 kph
0.8 mm
1.0
06:03 AM
07:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa giá rét nhẹ
0.6°C
-2.3°C
-4.5°C
58%
28.1 kph
0.1 mm
1.0
06:01 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sankt-Peterburg, Nga 🇷🇺
Friday, April 03, 2026
6.0°C
5.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
9
4.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
10
4.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
11
4.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
12
4.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
13
5.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
14
5.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
15
4.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
16
4.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
17
4.0°
↑
12.0 km/h
18
4.0°
↑
13.0 km/h
19
4.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
20
4.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
21
4.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
22
4.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
23
4.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
4.0°
↑
7.0 km/h
1
3.0°
↑
7.0 km/h
2
3.0°
↑
8.0 km/h
3
3.0°
↑
8.0 km/h
4
3.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
5
4.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
6
4.0°
↑
5.0 km/h
7
4.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
8
4.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sankt-Peterburg, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 390.85 µg/m³ |
| O3: | 2.0 µg/m³ |
| NO2: | 75.75 µg/m³ |
| SO2: | 28.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.15 µg/m³ |
| PM10: | 33.15 µg/m³ |