Thời tiết tại Sankt-Peterburg, Nga 🇷🇺
-10.7°C
cảm giác như -18.9°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Sankt-Peterburg, Nga vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (125°) |
| 🌡️ Áp suất: | 991.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 10:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sankt-Peterburg, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Tuyết nhẹ
-8.0°C
-9.7°C
-11.1°C
87%
21.2 kph
0.5 mm
0.0
10:00 AM
04:06 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Tuyết nhẹ
-4.6°C
-6.6°C
-9.2°C
94%
17.3 kph
2.8 mm
0.0
09:59 AM
04:08 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết nhẹ
-3.9°C
-5.9°C
-7.4°C
97%
7.6 kph
1.1 mm
0.0
09:59 AM
04:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Sương mù băng giá
-7.1°C
-9.3°C
-12.0°C
97%
7.2 kph
0.2 mm
0.0
09:58 AM
04:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
-5.9°C
-7.6°C
-11.3°C
89%
20.5 kph
1.3 mm
0.0
09:57 AM
04:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù băng giá
-11.3°C
-13.0°C
-14.6°C
96%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
09:56 AM
04:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-7.4°C
-8.4°C
-10.5°C
85%
31.7 kph
1.9 mm
1.0
09:55 AM
04:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sankt-Peterburg, Nga 🇷🇺
Friday, January 02, 2026
-5.0°C
-6.0°C
-8.0°C
-10.0°C
-11.0°C
10
-9.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
11
-8.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
12
-8.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
13
-8.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
14
-8.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
15
-9.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
16
-9.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
17
-10.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
18
-10.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
19
-10.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
20
-10.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
21
-10.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
22
-10.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
23
-9.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
-9.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
1
-9.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
2
-9.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
3
-9.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
4
-8.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
5
-8.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
6
-8.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
7
-8.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
8
-8.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
9
-8.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sankt-Peterburg, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 220.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.25 µg/m³ |
| SO2: | 8.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.05 µg/m³ |
| PM10: | 10.15 µg/m³ |