Thời tiết tại Irkutsk, Nga 🇷🇺
0.0°C
cảm giác như -0.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Irkutsk, Nga vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (187°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Irkutsk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
U ám
3.8°C
-1.1°C
-5.3°C
71%
7.9 kph
0.1 mm
1.0
06:38 AM
07:36 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Tuyết vừa
2.6°C
-0.8°C
-2.9°C
81%
16.6 kph
1.2 mm
0.0
06:36 AM
07:38 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa giá rét nhẹ
5.2°C
0.2°C
-3.8°C
73%
18.7 kph
0.2 mm
0.0
06:33 AM
07:40 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa giá rét nhẹ
1.1°C
-1.5°C
-4.4°C
62%
18.7 kph
0.1 mm
1.0
06:31 AM
07:42 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
U ám
4.7°C
0.2°C
-3.2°C
71%
14.0 kph
0.1 mm
1.0
06:29 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.8°C
1.3°C
-2.6°C
70%
16.9 kph
0.7 mm
1.0
06:26 AM
07:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
7.8°C
2.2°C
-2.1°C
65%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
07:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Irkutsk, Nga 🇷🇺
Wednesday, April 01, 2026
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
23
-1.0°
↑
1.0 km/h
-3.0°
↑
2.0 km/h
1
-3.0°
↑
2.0 km/h
2
-2.0°
↑
3.0 km/h
3
-2.0°
↑
2.0 km/h
4
-2.0°
↑
4.0 km/h
5
-2.0°
↑
3.0 km/h
6
-2.0°
↑
2.0 km/h
7
-2.0°
↑
3.0 km/h
8
-1.0°
↑
2.0 km/h
9
-0.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
1.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
1.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
12
0.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
13
0.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
14
0.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
15
1.0°
0.6 mm
↑
10.0 km/h
16
2.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
17
3.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
18
2.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
19
1.0°
↑
10.0 km/h
20
-2.0°
↑
6.0 km/h
21
-3.0°
↑
6.0 km/h
22
-3.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Irkutsk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 190.85 µg/m³ |
| O3: | 109.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 9.55 µg/m³ |