Thời tiết tại Irkutsk, Nga 🇷🇺
-8.8°C
cảm giác như -10.6°C
Sương mù băng giá
Thời tiết hiện tại tại Irkutsk, Nga vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (91°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Irkutsk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
-6.2°C
-16.2°C
-20.8°C
97%
4.7 kph
0.1 mm
0.0
09:12 AM
05:00 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
U ám
-10.1°C
-15.1°C
-21.0°C
95%
4.3 kph
0.0 mm
0.0
09:12 AM
05:01 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Sương mù băng giá
-10.1°C
-19.2°C
-23.5°C
98%
4.0 kph
0.1 mm
0.0
09:12 AM
05:02 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-10.3°C
-16.2°C
-22.5°C
95%
10.1 kph
0.3 mm
0.0
09:12 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết vừa
-8.2°C
-10.8°C
-14.8°C
95%
13.3 kph
1.0 mm
1.0
09:11 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Sương mù băng giá
-12.0°C
-15.6°C
-19.2°C
97%
6.5 kph
0.3 mm
1.0
09:11 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Irkutsk, Nga 🇷🇺
Thursday, January 01, 2026
-4.0°C
-8.0°C
-13.0°C
-18.0°C
-22.0°C
5
-14.0°
↑
3.0 km/h
6
-11.0°
↑
3.0 km/h
7
-8.0°
↑
4.0 km/h
8
-7.0°
↑
4.0 km/h
9
-6.0°
↑
4.0 km/h
10
-8.0°
↑
4.0 km/h
11
-12.0°
↑
4.0 km/h
12
-14.0°
↑
5.0 km/h
13
-16.0°
↑
4.0 km/h
14
-17.0°
↑
3.0 km/h
15
-18.0°
↑
4.0 km/h
16
-18.0°
↑
1.0 km/h
17
-19.0°
↑
1.0 km/h
18
-20.0°
↑
1.0 km/h
19
-20.0°
↑
2.0 km/h
20
-20.0°
↑
3.0 km/h
21
-20.0°
0.0 mm
↑
0.0 km/h
22
-20.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
23
-19.0°
↑
1.0 km/h
-17.0°
↑
2.0 km/h
1
-16.0°
↑
1.0 km/h
2
-17.0°
↑
2.0 km/h
3
-18.0°
↑
2.0 km/h
4
-18.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Irkutsk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 160.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.15 µg/m³ |
| PM10: | 10.75 µg/m³ |