Thời tiết tại Irkutsk, Nga 🇷🇺
-11.8°C
cảm giác như -18.2°C
Tuyết vừa
Thời tiết hiện tại tại Irkutsk, Nga vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (341°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.2 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Irkutsk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Tuyết nhẹ
-12.8°C
-16.2°C
-22.1°C
93%
12.2 kph
0.6 mm
0.0
09:06 AM
05:18 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Sương mù băng giá
-20.7°C
-26.0°C
-31.9°C
94%
12.2 kph
0.1 mm
0.0
09:05 AM
05:19 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Sương mù băng giá
-25.8°C
-32.0°C
-38.7°C
97%
7.6 kph
0.1 mm
0.0
09:04 AM
05:21 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-26.2°C
-30.8°C
-39.1°C
94%
17.3 kph
0.2 mm
0.0
09:03 AM
05:23 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Tuyết nhẹ
-27.7°C
-28.7°C
-30.6°C
95%
13.3 kph
0.2 mm
1.0
09:02 AM
05:24 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Sương mù băng giá
-25.0°C
-30.2°C
-37.4°C
96%
4.3 kph
0.1 mm
1.0
09:01 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Sương mù
-24.9°C
-33.1°C
-38.5°C
97%
4.0 kph
0.0 mm
1.0
09:00 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Irkutsk, Nga 🇷🇺
Wednesday, January 14, 2026
-11.0°C
-14.0°C
-18.0°C
-22.0°C
-25.0°C
8
-13.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
9
-14.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
10
-14.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
11
-15.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
12
-16.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
13
-17.0°
↑
8.0 km/h
14
-18.0°
↑
6.0 km/h
15
-19.0°
↑
5.0 km/h
16
-19.0°
↑
6.0 km/h
17
-20.0°
↑
7.0 km/h
18
-20.0°
↑
7.0 km/h
19
-21.0°
↑
6.0 km/h
20
-21.0°
↑
6.0 km/h
21
-21.0°
↑
7.0 km/h
22
-21.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
23
-22.0°
↑
8.0 km/h
-23.0°
↑
8.0 km/h
1
-23.0°
↑
7.0 km/h
2
-23.0°
↑
7.0 km/h
3
-23.0°
↑
8.0 km/h
4
-22.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
5
-22.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
6
-21.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
7
-21.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Irkutsk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 250.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.95 µg/m³ |
| PM10: | 7.85 µg/m³ |