Thời tiết tại Irkutsk, Nga 🇷🇺
-4.9°C
cảm giác như -7.2°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Irkutsk, Nga vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (112°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Irkutsk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
0.6°C
-9.3°C
-17.6°C
88%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
08:15 AM
06:19 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Sương mù băng giá
0.5°C
-10.2°C
-18.6°C
91%
7.2 kph
0.0 mm
0.0
08:13 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
3.3°C
-3.6°C
-8.1°C
92%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
08:11 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Tuyết vừa lả tả
-8.5°C
-9.0°C
-13.2°C
82%
18.7 kph
0.9 mm
0.0
08:09 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết nhẹ
-15.3°C
-16.6°C
-19.9°C
85%
25.2 kph
1.2 mm
0.0
08:07 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
U ám
-22.6°C
-25.4°C
-29.1°C
79%
23.4 kph
0.0 mm
1.0
08:05 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Sương mù băng giá
-20.1°C
-26.8°C
-31.7°C
91%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
08:03 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Irkutsk, Nga 🇷🇺
Tuesday, February 17, 2026
2.0°C
-4.0°C
-9.0°C
-14.0°C
-20.0°C
14
-0.0°
↑
7.0 km/h
15
0.0°
↑
8.0 km/h
16
1.0°
↑
9.0 km/h
17
-1.0°
↑
8.0 km/h
18
-5.0°
↑
6.0 km/h
19
-9.0°
↑
8.0 km/h
20
-10.0°
↑
7.0 km/h
21
-12.0°
↑
7.0 km/h
22
-13.0°
↑
7.0 km/h
23
-13.0°
↑
5.0 km/h
-15.0°
↑
4.0 km/h
1
-16.0°
↑
1.0 km/h
2
-17.0°
↑
4.0 km/h
3
-17.0°
↑
4.0 km/h
4
-18.0°
↑
4.0 km/h
5
-17.0°
↑
5.0 km/h
6
-18.0°
↑
2.0 km/h
7
-18.0°
↑
2.0 km/h
8
-19.0°
↑
1.0 km/h
9
-14.0°
↑
5.0 km/h
10
-11.0°
↑
4.0 km/h
11
-8.0°
↑
2.0 km/h
12
-5.0°
↑
3.0 km/h
13
-3.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Irkutsk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 306.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.35 µg/m³ |
| SO2: | 6.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.45 µg/m³ |
| PM10: | 16.25 µg/m³ |