Thời tiết tại Lipetsk, Nga 🇷🇺
6.8°C
cảm giác như 6.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Lipetsk, Nga vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (129°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 38% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lipetsk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.3°C
9.1°C
6.2°C
86%
9.4 kph
1.8 mm
1.0
05:50 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.5°C
6.9°C
4.6°C
67%
32.0 kph
0.3 mm
1.0
05:47 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.3°C
8.1°C
2.1°C
67%
29.2 kph
0.9 mm
1.0
05:45 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
6.7°C
5.3°C
2.6°C
86%
37.4 kph
21.6 mm
0.0
05:43 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.4°C
3.3°C
0.6°C
84%
14.0 kph
1.3 mm
1.0
05:40 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
2.5°C
1.8°C
0.6°C
79%
19.8 kph
0.1 mm
1.0
05:38 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
4.6°C
1.5°C
-1.2°C
62%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
05:36 AM
07:12 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Lipetsk, Nga 🇷🇺
Saturday, April 04, 2026
14.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
3
7.0°
↑
5.0 km/h
4
6.0°
↑
4.0 km/h
5
6.0°
↑
3.0 km/h
6
6.0°
↑
4.0 km/h
7
7.0°
↑
5.0 km/h
8
8.0°
↑
5.0 km/h
9
10.0°
↑
5.0 km/h
10
11.0°
↑
6.0 km/h
11
12.0°
↑
6.0 km/h
12
12.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
13
12.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
14
11.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
15
11.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
16
11.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
17
11.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
18
11.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
19
10.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
20
10.0°
↑
9.0 km/h
21
9.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
22
9.0°
↑
9.0 km/h
23
8.0°
↑
9.0 km/h
8.0°
↑
11.0 km/h
1
7.0°
↑
12.0 km/h
2
6.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lipetsk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1143.85 µg/m³ |
| O3: | 23.0 µg/m³ |
| NO2: | 39.15 µg/m³ |
| SO2: | 44.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 109.25 µg/m³ |
| PM10: | 145.25 µg/m³ |