Thời tiết tại Lipetsk, Nga 🇷🇺
-9.0°C
cảm giác như -14.8°C
Tuyết vừa
Thời tiết hiện tại tại Lipetsk, Nga vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (308°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lipetsk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Tuyết vừa
-8.5°C
-11.2°C
-15.0°C
94%
13.0 kph
2.3 mm
0.0
08:26 AM
04:35 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Sương mù băng giá
-11.2°C
-16.3°C
-20.3°C
97%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
08:26 AM
04:37 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Có mây
-11.9°C
-15.1°C
-19.7°C
94%
15.5 kph
0.1 mm
0.0
08:25 AM
04:38 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
-12.6°C
-18.6°C
-21.6°C
89%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
08:24 AM
04:40 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
U ám
-10.3°C
-17.4°C
-22.9°C
86%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
08:23 AM
04:42 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều mây
-5.7°C
-9.9°C
-15.4°C
91%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
08:22 AM
04:43 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Tuyết nhẹ
-1.7°C
-4.7°C
-9.0°C
95%
12.2 kph
0.1 mm
1.0
08:20 AM
04:45 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lipetsk, Nga 🇷🇺
Wednesday, January 14, 2026
-6.0°C
-10.0°C
-14.0°C
-18.0°C
-22.0°C
12
-9.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
13
-8.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
14
-9.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
15
-9.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
16
-11.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
17
-11.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
18
-12.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
19
-14.0°
↑
8.0 km/h
20
-14.0°
↑
9.0 km/h
21
-15.0°
↑
8.0 km/h
22
-15.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
23
-14.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
-15.0°
↑
8.0 km/h
1
-16.0°
↑
8.0 km/h
2
-17.0°
↑
8.0 km/h
3
-17.0°
↑
8.0 km/h
4
-17.0°
↑
8.0 km/h
5
-18.0°
↑
6.0 km/h
6
-20.0°
↑
6.0 km/h
7
-20.0°
↑
7.0 km/h
8
-20.0°
↑
7.0 km/h
9
-17.0°
↑
5.0 km/h
10
-15.0°
↑
3.0 km/h
11
-13.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lipetsk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 563.85 µg/m³ |
| O3: | 17.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.55 µg/m³ |
| SO2: | 28.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 50.85 µg/m³ |
| PM10: | 60.05 µg/m³ |