Thời tiết tại Lipetsk, Nga 🇷🇺
-12.1°C
cảm giác như -19.0°C
Mưa giá rét nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Lipetsk, Nga vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (259°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 96% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lipetsk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Sương mù
-11.1°C
-13.3°C
-17.2°C
95%
15.5 kph
0.1 mm
0.0
08:33 AM
04:17 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-3.8°C
-9.9°C
-17.6°C
95%
34.2 kph
2.9 mm
0.0
08:33 AM
04:18 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
0.6°C
0.5°C
0.2°C
98%
34.9 kph
14.6 mm
0.0
08:32 AM
04:20 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
-2.6°C
-4.4°C
-8.0°C
89%
27.4 kph
0.1 mm
0.0
08:32 AM
04:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Sương mù
-2.0°C
-5.8°C
-11.8°C
94%
17.3 kph
0.3 mm
0.0
08:32 AM
04:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Sương mù
-7.4°C
-10.4°C
-15.0°C
95%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
08:32 AM
04:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
U ám
-5.9°C
-8.3°C
-10.1°C
93%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
08:31 AM
04:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lipetsk, Nga 🇷🇺
Thursday, January 01, 2026
-9.0°C
-12.0°C
-14.0°C
-16.0°C
-19.0°C
6
-13.0°
↑
12.0 km/h
7
-14.0°
↑
11.0 km/h
8
-14.0°
↑
11.0 km/h
9
-13.0°
↑
11.0 km/h
10
-12.0°
↑
12.0 km/h
11
-12.0°
↑
13.0 km/h
12
-11.0°
↑
13.0 km/h
13
-11.0°
↑
13.0 km/h
14
-12.0°
↑
12.0 km/h
15
-13.0°
↑
11.0 km/h
16
-15.0°
↑
11.0 km/h
17
-15.0°
↑
10.0 km/h
18
-16.0°
↑
10.0 km/h
19
-16.0°
↑
10.0 km/h
20
-16.0°
↑
10.0 km/h
21
-17.0°
↑
10.0 km/h
22
-17.0°
↑
10.0 km/h
23
-17.0°
↑
9.0 km/h
-18.0°
↑
9.0 km/h
1
-18.0°
↑
9.0 km/h
2
-17.0°
↑
10.0 km/h
3
-17.0°
↑
11.0 km/h
4
-17.0°
↑
11.0 km/h
5
-17.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lipetsk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 372.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.85 µg/m³ |
| SO2: | 14.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.55 µg/m³ |
| PM10: | 38.95 µg/m³ |