Thời tiết tại Krasnodar, Nga 🇷🇺
-6.0°C
cảm giác như -10.7°C
Sương mù băng giá
Thời tiết hiện tại tại Krasnodar, Nga vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (123°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Krasnodar, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.6°C
1.6°C
-1.4°C
73%
25.2 kph
0.3 mm
0.0
07:59 AM
05:08 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa tuyết nhẹ
1.3°C
0.8°C
-1.3°C
96%
16.9 kph
17.2 mm
0.0
07:58 AM
05:10 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-0.3°C
-1.5°C
-2.4°C
90%
17.6 kph
7.5 mm
0.0
07:58 AM
05:11 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-0.0°C
-2.0°C
-3.8°C
88%
23.8 kph
0.8 mm
0.0
07:57 AM
05:12 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Có mây
0.4°C
-2.6°C
-5.2°C
86%
21.2 kph
0.0 mm
0.0
07:57 AM
05:14 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Có mây
-1.2°C
-4.0°C
-7.1°C
91%
4.7 kph
0.0 mm
2.0
07:56 AM
05:15 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
Sương mù
1.1°C
-0.6°C
-3.2°C
96%
7.6 kph
0.2 mm
1.0
07:55 AM
05:16 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Krasnodar, Nga 🇷🇺
Thursday, January 15, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
-3.0°C
5
-1.0°
↑
12.0 km/h
6
-1.0°
↑
13.0 km/h
7
-0.0°
↑
14.0 km/h
8
1.0°
↑
17.0 km/h
9
3.0°
↑
19.0 km/h
10
4.0°
↑
22.0 km/h
11
4.0°
↑
25.0 km/h
12
5.0°
↑
25.0 km/h
13
4.0°
↑
25.0 km/h
14
4.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
15
3.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
16
3.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
17
3.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
18
3.0°
↑
17.0 km/h
19
3.0°
↑
12.0 km/h
20
2.0°
↑
9.0 km/h
21
2.0°
↑
8.0 km/h
22
2.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
23
2.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
2.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
1
2.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
2
2.0°
0.5 mm
↑
16.0 km/h
3
2.0°
0.6 mm
↑
15.0 km/h
4
2.0°
1.0 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Krasnodar, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 414.85 µg/m³ |
| O3: | 3.0 µg/m³ |
| NO2: | 44.75 µg/m³ |
| SO2: | 18.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.75 µg/m³ |
| PM10: | 33.85 µg/m³ |