Thời tiết tại Krasnodar, Nga 🇷🇺
5.0°C
cảm giác như 3.6°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Krasnodar, Nga vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (78°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Krasnodar, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.0°C
10.5°C
9.0°C
86%
18.7 kph
1.8 mm
0.0
07:23 AM
05:55 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
12.2°C
9.6°C
74%
17.6 kph
1.8 mm
0.0
07:21 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
8.5°C
6.9°C
3.6°C
76%
31.3 kph
13.0 mm
0.0
07:19 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
10.1°C
6.8°C
3.6°C
67%
13.3 kph
0.1 mm
0.0
07:18 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
14.4°C
8.7°C
5.1°C
60%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
07:16 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
2.6°C
1.8°C
-0.2°C
70%
27.7 kph
0.1 mm
1.0
07:14 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
3.0°C
0.8°C
-1.7°C
59%
26.3 kph
0.1 mm
2.0
07:13 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Krasnodar, Nga 🇷🇺
Tuesday, February 17, 2026
15.0°C
13.0°C
11.0°C
9.0°C
7.0°C
9
9.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
10
9.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
11
9.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
12
10.0°
↑
8.0 km/h
13
12.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
14
13.0°
↑
18.0 km/h
15
13.0°
↑
19.0 km/h
16
13.0°
↑
17.0 km/h
17
12.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
18
12.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
19
11.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
20
11.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
21
11.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
22
11.0°
↑
11.0 km/h
23
10.0°
↑
12.0 km/h
10.0°
↑
11.0 km/h
1
10.0°
↑
11.0 km/h
2
10.0°
↑
12.0 km/h
3
10.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
4
10.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
5
10.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
6
10.0°
↑
13.0 km/h
7
10.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
8
10.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Krasnodar, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 173.85 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.15 µg/m³ |
| SO2: | 4.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.05 µg/m³ |
| PM10: | 17.75 µg/m³ |