Thời tiết tại Krasnodar, Nga 🇷🇺
16.2°C
cảm giác như 16.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Krasnodar, Nga vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (228°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Krasnodar, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
12.7°C
9.7°C
71%
20.2 kph
0.8 mm
1.0
06:05 AM
06:52 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
20.4°C
14.2°C
8.1°C
64%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:03 AM
06:53 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
14.5°C
11.7°C
75%
23.0 kph
4.2 mm
0.0
06:01 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.5°C
12.5°C
10.4°C
77%
22.0 kph
1.4 mm
1.0
06:00 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
12.7°C
9.1°C
75%
18.0 kph
1.1 mm
1.0
05:58 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.0°C
12.7°C
8.4°C
79%
21.2 kph
0.1 mm
3.0
05:56 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
17.9°C
13.7°C
10.1°C
69%
20.2 kph
0.1 mm
4.0
05:54 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Krasnodar, Nga 🇷🇺
Wednesday, April 01, 2026
22.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
18
15.0°
↑
13.0 km/h
19
13.0°
↑
9.0 km/h
20
12.0°
↑
7.0 km/h
21
12.0°
↑
6.0 km/h
22
11.0°
↑
5.0 km/h
23
10.0°
↑
4.0 km/h
10.0°
↑
5.0 km/h
1
10.0°
↑
6.0 km/h
2
9.0°
↑
5.0 km/h
3
9.0°
↑
6.0 km/h
4
9.0°
↑
7.0 km/h
5
8.0°
↑
9.0 km/h
6
8.0°
↑
9.0 km/h
7
9.0°
↑
9.0 km/h
8
11.0°
↑
10.0 km/h
9
13.0°
↑
12.0 km/h
10
15.0°
↑
12.0 km/h
11
16.0°
↑
12.0 km/h
12
18.0°
↑
13.0 km/h
13
19.0°
↑
13.0 km/h
14
20.0°
↑
11.0 km/h
15
20.0°
↑
12.0 km/h
16
20.0°
↑
13.0 km/h
17
20.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Krasnodar, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 181.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.95 µg/m³ |
| PM10: | 11.75 µg/m³ |