Thời tiết tại Sochi, Nga 🇷🇺
11.4°C
cảm giác như 9.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sochi, Nga vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (98°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sochi, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.3°C
9.5°C
8.6°C
86%
16.9 kph
0.7 mm
1.0
07:20 AM
05:51 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
U ám
11.6°C
10.0°C
8.8°C
65%
22.7 kph
0.0 mm
0.0
07:19 AM
05:53 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.5°C
10.1°C
8.9°C
70%
23.8 kph
0.5 mm
0.0
07:17 AM
05:54 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
14.1°C
10.3°C
6.0°C
72%
33.1 kph
33.6 mm
0.0
07:16 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
6.4°C
5.9°C
5.1°C
85%
25.2 kph
18.6 mm
0.0
07:14 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
10.0°C
4.9°C
2.9°C
63%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
11.2°C
7.6°C
5.8°C
68%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
07:11 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sochi, Nga 🇷🇺
Sunday, February 15, 2026
13.0°C
11.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
21
9.0°
↑
14.0 km/h
22
9.0°
↑
14.0 km/h
23
9.0°
↑
16.0 km/h
9.0°
↑
16.0 km/h
1
9.0°
↑
16.0 km/h
2
9.0°
↑
16.0 km/h
3
9.0°
↑
17.0 km/h
4
9.0°
↑
16.0 km/h
5
9.0°
↑
16.0 km/h
6
9.0°
↑
12.0 km/h
7
9.0°
↑
23.0 km/h
8
9.0°
↑
21.0 km/h
9
10.0°
↑
21.0 km/h
10
11.0°
↑
20.0 km/h
11
11.0°
↑
16.0 km/h
12
11.0°
↑
12.0 km/h
13
11.0°
↑
9.0 km/h
14
10.0°
↑
2.0 km/h
15
11.0°
↑
1.0 km/h
16
12.0°
↑
5.0 km/h
17
11.0°
↑
9.0 km/h
18
10.0°
↑
11.0 km/h
19
10.0°
↑
9.0 km/h
20
10.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sochi, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 153.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.55 µg/m³ |
| PM10: | 5.45 µg/m³ |