Thời tiết tại Sochi, Nga 🇷🇺
4.3°C
cảm giác như 0.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Sochi, Nga vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (349°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sochi, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Tuyết vừa
3.9°C
0.9°C
-0.9°C
68%
23.8 kph
1.1 mm
0.0
07:55 AM
04:55 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
2.1°C
-0.5°C
-2.9°C
60%
22.7 kph
0.0 mm
0.0
07:55 AM
04:56 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
6.3°C
2.4°C
-1.2°C
59%
20.9 kph
0.0 mm
0.0
07:55 AM
04:57 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.1°C
7.5°C
4.2°C
74%
19.8 kph
0.3 mm
0.0
07:55 AM
04:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
10.1°C
8.1°C
6.7°C
79%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
07:55 AM
04:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.1°C
7.7°C
6.0°C
82%
17.3 kph
0.6 mm
2.0
07:54 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
U ám
10.0°C
8.1°C
6.0°C
77%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
07:54 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sochi, Nga 🇷🇺
Thursday, January 01, 2026
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
20
-1.0°
↑
20.0 km/h
21
-1.0°
↑
19.0 km/h
22
-1.0°
↑
23.0 km/h
23
-1.0°
↑
24.0 km/h
-0.0°
↑
22.0 km/h
1
-0.0°
↑
22.0 km/h
2
-1.0°
↑
23.0 km/h
3
-1.0°
↑
21.0 km/h
4
-2.0°
↑
20.0 km/h
5
-3.0°
↑
19.0 km/h
6
-3.0°
↑
18.0 km/h
7
-3.0°
↑
17.0 km/h
8
-2.0°
↑
15.0 km/h
9
-1.0°
↑
12.0 km/h
10
1.0°
↑
9.0 km/h
11
1.0°
↑
6.0 km/h
12
2.0°
↑
4.0 km/h
13
2.0°
↑
3.0 km/h
14
2.0°
↑
2.0 km/h
15
2.0°
↑
4.0 km/h
16
0.0°
↑
7.0 km/h
17
0.0°
↑
9.0 km/h
18
-0.0°
↑
13.0 km/h
19
-1.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sochi, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 159.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.85 µg/m³ |
| PM10: | 5.85 µg/m³ |