Thời tiết tại Sochi, Nga 🇷🇺
20.4°C
cảm giác như 20.4°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Sochi, Nga vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (76°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sochi, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
13.5°C
11.5°C
10.0°C
86%
15.8 kph
8.4 mm
1.0
06:00 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
10.1°C
10.1°C
9.9°C
96%
22.0 kph
33.8 mm
0.0
05:58 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.7°C
10.6°C
9.5°C
91%
16.2 kph
2.0 mm
1.0
05:56 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.9°C
11.0°C
10.2°C
91%
8.6 kph
0.7 mm
1.0
05:54 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.1°C
10.5°C
9.1°C
92%
13.7 kph
1.4 mm
1.0
05:53 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
9.8°C
9.1°C
8.5°C
80%
25.6 kph
6.3 mm
2.0
05:51 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa vừa
8.5°C
7.7°C
6.9°C
83%
29.5 kph
5.7 mm
2.0
05:49 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sochi, Nga 🇷🇺
Friday, April 03, 2026
15.0°C
13.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
3
10.0°
↑
13.0 km/h
4
10.0°
↑
11.0 km/h
5
10.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
6
10.0°
↑
12.0 km/h
7
10.0°
↑
10.0 km/h
8
12.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
9
14.0°
0.4 mm
↑
11.0 km/h
10
13.0°
0.6 mm
↑
9.0 km/h
11
13.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
12
13.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
13
13.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
14
13.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
15
12.0°
1.4 mm
↑
14.0 km/h
16
12.0°
3.1 mm
↑
2.0 km/h
17
12.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
18
12.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
19
11.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
20
11.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
10.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
22
11.0°
0.4 mm
↑
16.0 km/h
23
11.0°
0.6 mm
↑
16.0 km/h
11.0°
0.9 mm
↑
16.0 km/h
1
11.0°
0.5 mm
↑
17.0 km/h
2
11.0°
1.6 mm
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sochi, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 138.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 7.85 µg/m³ |