Thời tiết tại Batumi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
12.0°C
cảm giác như 10.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Batumi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (186°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 2.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Batumi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
11.4°C
10.4°C
8.6°C
89%
14.8 kph
18.8 mm
0.0
06:52 AM
07:42 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
10.6°C
10.0°C
8.8°C
92%
13.3 kph
11.9 mm
0.0
06:50 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
10.1°C
9.8°C
8.6°C
93%
16.9 kph
9.7 mm
0.0
06:48 AM
07:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
12.4°C
9.5°C
6.7°C
78%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
07:45 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
9.6°C
8.4°C
7.0°C
87%
16.9 kph
8.7 mm
0.0
06:45 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.8°C
8.8°C
6.2°C
83%
15.5 kph
3.5 mm
2.0
06:43 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.2°C
11.5°C
8.5°C
84%
18.7 kph
3.6 mm
3.0
06:42 AM
07:49 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Batumi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
Saturday, April 04, 2026
13.0°C
11.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
4
11.0°
2.5 mm
↑
9.0 km/h
5
10.0°
1.6 mm
↑
9.0 km/h
6
10.0°
1.3 mm
↑
9.0 km/h
7
10.0°
0.9 mm
↑
10.0 km/h
8
10.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
9
10.0°
0.6 mm
↑
13.0 km/h
10
10.0°
1.4 mm
↑
15.0 km/h
11
10.0°
1.1 mm
↑
13.0 km/h
12
10.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
13
11.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
14
11.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
15
11.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
16
11.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
17
11.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
18
11.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
19
11.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
20
9.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
21
9.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
22
9.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
23
9.0°
↑
7.0 km/h
9.0°
↑
6.0 km/h
1
9.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
2
9.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
3
9.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Batumi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 146.85 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.55 µg/m³ |
| PM10: | 9.75 µg/m³ |