Thời tiết tại Batumi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
0.3°C
cảm giác như -3.2°C
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Batumi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (135°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 70% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Batumi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Có mây
5.0°C
1.1°C
-3.3°C
68%
14.4 kph
0.1 mm
0.0
08:38 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa vừa
5.3°C
2.8°C
0.7°C
78%
15.1 kph
5.1 mm
0.0
08:37 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.0°C
4.2°C
1.8°C
78%
11.9 kph
0.7 mm
0.0
08:37 AM
06:10 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa vừa
5.3°C
3.6°C
1.2°C
86%
16.6 kph
12.3 mm
1.0
08:36 AM
06:11 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa vừa
4.2°C
3.2°C
1.1°C
96%
17.6 kph
6.5 mm
1.0
08:36 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.8°C
4.0°C
3.4°C
91%
16.6 kph
4.2 mm
1.0
08:35 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Batumi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
Thursday, January 15, 2026
7.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
-5.0°C
1
0.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
2
0.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
3
0.0°
↑
11.0 km/h
4
-0.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
5
-0.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
6
-1.0°
↑
14.0 km/h
7
-2.0°
↑
14.0 km/h
8
-3.0°
↑
14.0 km/h
9
-3.0°
↑
14.0 km/h
10
-2.0°
↑
13.0 km/h
11
0.0°
↑
9.0 km/h
12
1.0°
↑
6.0 km/h
13
2.0°
↑
4.0 km/h
14
4.0°
↑
4.0 km/h
15
5.0°
↑
4.0 km/h
16
5.0°
↑
6.0 km/h
17
5.0°
↑
8.0 km/h
18
4.0°
↑
10.0 km/h
19
3.0°
↑
12.0 km/h
20
2.0°
↑
13.0 km/h
21
2.0°
↑
14.0 km/h
22
2.0°
↑
14.0 km/h
23
2.0°
↑
14.0 km/h
2.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Batumi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 245.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.35 µg/m³ |
| PM10: | 13.95 µg/m³ |