Thời tiết tại Batumi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
2.3°C
cảm giác như -1.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Batumi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (117°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Batumi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
4.4°C
1.7°C
-2.6°C
69%
16.2 kph
6.4 mm
0.0
08:40 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
6.2°C
0.7°C
-3.1°C
63%
19.1 kph
0.0 mm
0.0
08:40 AM
05:56 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
8.7°C
4.1°C
0.3°C
65%
20.2 kph
0.0 mm
0.0
08:40 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
10.6°C
6.9°C
4.3°C
72%
18.4 kph
0.0 mm
0.0
08:40 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
U ám
10.7°C
7.2°C
4.9°C
70%
13.3 kph
0.0 mm
0.0
08:40 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
11.4°C
8.4°C
6.2°C
66%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
08:40 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa vừa
8.0°C
7.5°C
6.4°C
79%
23.0 kph
10.6 mm
2.0
08:40 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Batumi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
Saturday, January 03, 2026
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-2.0°C
-5.0°C
-3.0°
↑
17.0 km/h
1
-3.0°
↑
17.0 km/h
2
-3.0°
↑
17.0 km/h
3
-3.0°
↑
17.0 km/h
4
-3.0°
↑
18.0 km/h
5
-3.0°
↑
18.0 km/h
6
-3.0°
↑
17.0 km/h
7
-3.0°
↑
17.0 km/h
8
-2.0°
↑
17.0 km/h
9
-2.0°
↑
17.0 km/h
10
-0.0°
↑
17.0 km/h
11
1.0°
↑
14.0 km/h
12
2.0°
↑
12.0 km/h
13
4.0°
↑
10.0 km/h
14
6.0°
↑
9.0 km/h
15
6.0°
↑
10.0 km/h
16
6.0°
↑
10.0 km/h
17
6.0°
↑
10.0 km/h
18
5.0°
↑
13.0 km/h
19
4.0°
↑
15.0 km/h
20
2.0°
↑
17.0 km/h
21
1.0°
↑
19.0 km/h
22
2.0°
↑
19.0 km/h
23
2.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Batumi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 214.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 9.65 µg/m³ |