Thời tiết tại Kutaisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
-0.9°C
cảm giác như -5.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kutaisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (67°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kutaisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.6°C
1.5°C
-2.6°C
69%
22.7 kph
0.5 mm
0.0
08:38 AM
05:49 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
5.3°C
1.1°C
-2.7°C
58%
28.4 kph
0.0 mm
0.0
08:38 AM
05:50 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
9.4°C
3.7°C
-0.5°C
61%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
08:38 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
12.6°C
6.9°C
3.7°C
71%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
08:38 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
U ám
12.4°C
7.9°C
5.6°C
69%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
08:38 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
11.9°C
8.0°C
5.6°C
66%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
08:38 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.1°C
6.8°C
6.2°C
77%
14.8 kph
3.1 mm
2.0
08:38 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kutaisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
Friday, January 02, 2026
7.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
-4.0°C
22
-2.0°
↑
14.0 km/h
23
-3.0°
↑
15.0 km/h
-3.0°
↑
16.0 km/h
1
-3.0°
↑
17.0 km/h
2
-2.0°
↑
19.0 km/h
3
-2.0°
↑
21.0 km/h
4
-0.0°
↑
23.0 km/h
5
-0.0°
↑
25.0 km/h
6
0.0°
↑
26.0 km/h
7
0.0°
↑
27.0 km/h
8
0.0°
↑
27.0 km/h
9
0.0°
↑
27.0 km/h
10
1.0°
↑
28.0 km/h
11
3.0°
↑
28.0 km/h
12
4.0°
↑
28.0 km/h
13
5.0°
↑
27.0 km/h
14
5.0°
↑
26.0 km/h
15
5.0°
↑
23.0 km/h
16
5.0°
↑
20.0 km/h
17
4.0°
↑
17.0 km/h
18
2.0°
↑
16.0 km/h
19
1.0°
↑
16.0 km/h
20
0.0°
↑
16.0 km/h
21
0.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kutaisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 209.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.15 µg/m³ |
| PM10: | 13.25 µg/m³ |