Thời tiết tại Kutaisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
4.4°C
cảm giác như 3.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kutaisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (135°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kutaisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Tuyết vừa
1.6°C
-0.2°C
-1.4°C
83%
12.6 kph
1.3 mm
0.0
08:35 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.2°C
1.1°C
-1.4°C
72%
13.0 kph
0.6 mm
0.0
08:35 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.1°C
3.7°C
1.2°C
68%
23.4 kph
0.4 mm
0.0
08:34 AM
06:04 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
U ám
7.6°C
3.8°C
1.7°C
67%
19.1 kph
0.1 mm
0.0
08:34 AM
06:06 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
7.3°C
5.0°C
2.4°C
60%
30.6 kph
0.0 mm
0.0
08:33 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Mưa lả tả gần đó
2.6°C
2.6°C
1.8°C
95%
4.7 kph
2.7 mm
1.0
08:33 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.3°C
3.7°C
0.3°C
70%
28.4 kph
0.1 mm
1.0
08:32 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kutaisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
Thursday, January 15, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
-3.0°C
17
2.0°
↑
5.0 km/h
18
1.0°
↑
8.0 km/h
19
-0.0°
↑
9.0 km/h
20
-1.0°
↑
11.0 km/h
21
-1.0°
↑
12.0 km/h
22
-1.0°
↑
12.0 km/h
23
-1.0°
↑
13.0 km/h
-1.0°
↑
13.0 km/h
1
-1.0°
↑
13.0 km/h
2
-1.0°
↑
13.0 km/h
3
-1.0°
↑
13.0 km/h
4
-1.0°
↑
12.0 km/h
5
-0.0°
↑
12.0 km/h
6
-0.0°
↑
12.0 km/h
7
-0.0°
↑
10.0 km/h
8
-0.0°
↑
10.0 km/h
9
0.0°
↑
10.0 km/h
10
1.0°
↑
10.0 km/h
11
2.0°
↑
10.0 km/h
12
3.0°
↑
11.0 km/h
13
3.0°
↑
10.0 km/h
14
4.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
15
4.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
16
4.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kutaisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 201.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.75 µg/m³ |
| PM10: | 10.05 µg/m³ |