Thời tiết tại Vladikavkaz, Nga 🇷🇺
16.4°C
cảm giác như 16.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Vladikavkaz, Nga vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (40°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vladikavkaz, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
17.4°C
10.9°C
4.4°C
65%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
05:42 AM
06:28 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
12.3°C
6.9°C
67%
10.4 kph
4.1 mm
1.0
05:41 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
9.9°C
8.1°C
6.4°C
92%
10.8 kph
23.2 mm
0.0
05:39 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
7.2°C
6.6°C
6.1°C
92%
10.8 kph
13.2 mm
1.0
05:37 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
10.5°C
8.0°C
5.8°C
86%
7.2 kph
9.8 mm
1.0
05:35 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
14.4°C
8.8°C
2.7°C
65%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
05:34 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
16.2°C
9.8°C
3.9°C
57%
11.5 kph
0.1 mm
3.0
05:32 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Vladikavkaz, Nga 🇷🇺
Thursday, April 02, 2026
19.0°C
15.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
13
17.0°
↑
10.0 km/h
14
17.0°
↑
10.0 km/h
15
17.0°
↑
11.0 km/h
16
16.0°
↑
10.0 km/h
17
15.0°
↑
10.0 km/h
18
13.0°
↑
8.0 km/h
19
11.0°
↑
6.0 km/h
20
10.0°
↑
6.0 km/h
21
9.0°
↑
6.0 km/h
22
9.0°
↑
5.0 km/h
23
9.0°
↑
5.0 km/h
9.0°
↑
3.0 km/h
1
8.0°
↑
3.0 km/h
2
8.0°
↑
4.0 km/h
3
8.0°
↑
3.0 km/h
4
8.0°
↑
3.0 km/h
5
7.0°
↑
4.0 km/h
6
7.0°
↑
4.0 km/h
7
10.0°
↑
2.0 km/h
8
13.0°
↑
3.0 km/h
9
14.0°
↑
5.0 km/h
10
15.0°
↑
6.0 km/h
11
17.0°
↑
6.0 km/h
12
18.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vladikavkaz, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 203.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.45 µg/m³ |
| SO2: | 15.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.95 µg/m³ |
| PM10: | 25.75 µg/m³ |