Thời tiết tại Vladikavkaz, Nga 🇷🇺
4.7°C
cảm giác như 3.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Vladikavkaz, Nga vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (118°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vladikavkaz, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Có mây
10.2°C
6.7°C
4.2°C
72%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
06:59 AM
05:32 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
U ám
20.8°C
10.8°C
4.3°C
38%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
05:34 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
13.4°C
9.1°C
5.7°C
48%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
05:35 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.7°C
7.5°C
2.5°C
67%
7.6 kph
0.2 mm
0.0
06:55 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
4.9°C
3.1°C
-0.1°C
91%
13.0 kph
7.1 mm
0.0
06:53 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
9.8°C
1.1°C
-2.2°C
63%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
U ám
12.0°C
6.0°C
1.8°C
46%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:50 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Vladikavkaz, Nga 🇷🇺
Sunday, February 15, 2026
22.0°C
17.0°C
12.0°C
7.0°C
2.0°C
21
5.0°
↑
6.0 km/h
22
5.0°
↑
5.0 km/h
23
4.0°
↑
6.0 km/h
4.0°
↑
7.0 km/h
1
4.0°
↑
7.0 km/h
2
4.0°
↑
8.0 km/h
3
4.0°
↑
9.0 km/h
4
5.0°
↑
10.0 km/h
5
5.0°
↑
11.0 km/h
6
5.0°
↑
12.0 km/h
7
6.0°
↑
13.0 km/h
8
7.0°
↑
13.0 km/h
9
10.0°
↑
10.0 km/h
10
13.0°
↑
8.0 km/h
11
18.0°
↑
6.0 km/h
12
20.0°
↑
4.0 km/h
13
21.0°
↑
3.0 km/h
14
21.0°
↑
3.0 km/h
15
20.0°
↑
2.0 km/h
16
19.0°
↑
2.0 km/h
17
14.0°
↑
3.0 km/h
18
11.0°
↑
4.0 km/h
19
10.0°
↑
6.0 km/h
20
10.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vladikavkaz, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 193.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.55 µg/m³ |
| SO2: | 9.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.45 µg/m³ |
| PM10: | 17.05 µg/m³ |