Thời tiết tại Orenburg, Nga 🇷🇺
13.0°C
cảm giác như 13.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Orenburg, Nga vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (337°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Orenburg, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
12.7°C
10.8°C
9.5°C
90%
9.0 kph
17.1 mm
0.0
06:51 AM
07:56 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
11.2°C
7.2°C
77%
23.4 kph
0.4 mm
1.0
06:48 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.4°C
10.6°C
8.7°C
81%
10.8 kph
1.2 mm
0.0
06:46 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.3°C
10.6°C
6.2°C
71%
26.6 kph
0.4 mm
0.0
06:44 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
13.3°C
9.1°C
5.0°C
61%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
06:41 AM
08:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.5°C
7.3°C
6.1°C
81%
17.3 kph
3.9 mm
2.0
06:39 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
7.4°C
4.6°C
69%
37.8 kph
1.3 mm
2.0
06:37 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Orenburg, Nga 🇷🇺
Friday, April 03, 2026
16.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
13
11.0°
↑
5.0 km/h
14
12.0°
↑
5.0 km/h
15
12.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
16
13.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
17
13.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
18
13.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
19
12.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
20
11.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
21
11.0°
↑
7.0 km/h
22
10.0°
↑
9.0 km/h
23
10.0°
↑
9.0 km/h
9.0°
↑
7.0 km/h
1
9.0°
↑
8.0 km/h
2
8.0°
↑
7.0 km/h
3
8.0°
↑
7.0 km/h
4
8.0°
↑
8.0 km/h
5
8.0°
↑
8.0 km/h
6
7.0°
↑
8.0 km/h
7
7.0°
↑
9.0 km/h
8
8.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
9
10.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
10
11.0°
↑
13.0 km/h
11
13.0°
↑
17.0 km/h
12
15.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Orenburg, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 187.85 µg/m³ |
| O3: | 23.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.45 µg/m³ |
| SO2: | 4.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.65 µg/m³ |
| PM10: | 15.55 µg/m³ |