Thời tiết tại Orenburg, Nga 🇷🇺
1.0°C
cảm giác như -5.2°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Orenburg, Nga vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 30.6 kph (215°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.9 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Orenburg, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
U ám
2.0°C
0.3°C
-5.9°C
93%
32.4 kph
0.0 mm
0.0
08:30 AM
06:37 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
-7.6°C
-9.4°C
-11.5°C
88%
19.1 kph
0.0 mm
0.0
08:28 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
-5.9°C
-9.3°C
-11.8°C
82%
25.2 kph
0.0 mm
0.0
08:26 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Trận bão tuyết
-5.3°C
-7.3°C
-9.4°C
84%
36.4 kph
8.0 mm
0.0
08:24 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Sương mù băng giá
-5.2°C
-9.5°C
-14.5°C
94%
9.7 kph
0.1 mm
0.0
08:22 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Sương mù
-2.7°C
-7.7°C
-13.7°C
92%
21.6 kph
0.8 mm
1.0
08:20 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
-7.2°C
-13.9°C
-18.5°C
87%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
08:18 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Orenburg, Nga 🇷🇺
Tuesday, February 17, 2026
3.0°C
-1.0°C
-5.0°C
-9.0°C
-13.0°C
11
2.0°
↑
30.0 km/h
12
2.0°
↑
29.0 km/h
13
2.0°
↑
28.0 km/h
14
2.0°
↑
27.0 km/h
15
1.0°
↑
27.0 km/h
16
1.0°
↑
25.0 km/h
17
1.0°
↑
24.0 km/h
18
-0.0°
↑
22.0 km/h
19
-2.0°
↑
17.0 km/h
20
-3.0°
↑
16.0 km/h
21
-4.0°
↑
17.0 km/h
22
-5.0°
↑
14.0 km/h
23
-6.0°
↑
14.0 km/h
-7.0°
↑
14.0 km/h
1
-8.0°
↑
11.0 km/h
2
-9.0°
↑
9.0 km/h
3
-10.0°
↑
8.0 km/h
4
-10.0°
↑
10.0 km/h
5
-10.0°
↑
9.0 km/h
6
-11.0°
↑
8.0 km/h
7
-11.0°
↑
10.0 km/h
8
-12.0°
↑
10.0 km/h
9
-11.0°
↑
9.0 km/h
10
-11.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Orenburg, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 164.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.55 µg/m³ |
| PM10: | 13.35 µg/m³ |