Thời tiết tại Orenburg, Nga 🇷🇺
5.0°C
cảm giác như 2.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Orenburg, Nga vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (271°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.2 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 60% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Orenburg, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
11.9°C
7.8°C
75%
25.2 kph
2.0 mm
1.0
06:48 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.0°C
10.7°C
9.2°C
85%
12.6 kph
1.4 mm
0.0
06:46 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
11.8°C
9.6°C
5.6°C
71%
31.0 kph
6.9 mm
0.0
06:44 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
13.1°C
8.1°C
3.5°C
65%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
06:41 AM
08:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.5°C
9.5°C
6.2°C
63%
20.2 kph
0.2 mm
1.0
06:39 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.3°C
8.4°C
6.3°C
70%
35.3 kph
1.2 mm
2.0
06:37 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
11.7°C
7.8°C
5.0°C
63%
32.4 kph
0.1 mm
3.0
06:35 AM
08:08 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Orenburg, Nga 🇷🇺
Saturday, April 04, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
5
8.0°
↑
9.0 km/h
6
8.0°
↑
9.0 km/h
7
8.0°
↑
9.0 km/h
8
8.0°
↑
10.0 km/h
9
10.0°
↑
11.0 km/h
10
12.0°
↑
15.0 km/h
11
14.0°
↑
16.0 km/h
12
15.0°
0.3 mm
↑
20.0 km/h
13
16.0°
0.3 mm
↑
23.0 km/h
14
16.0°
0.2 mm
↑
24.0 km/h
15
17.0°
0.3 mm
↑
23.0 km/h
16
16.0°
0.6 mm
↑
25.0 km/h
17
16.0°
0.2 mm
↑
23.0 km/h
18
15.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
19
14.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
20
12.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
21
11.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
22
11.0°
↑
8.0 km/h
23
10.0°
↑
6.0 km/h
10.0°
↑
5.0 km/h
1
10.0°
↑
5.0 km/h
2
10.0°
↑
6.0 km/h
3
10.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
10.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Orenburg, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 365.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.65 µg/m³ |
| PM10: | 10.55 µg/m³ |