Thời tiết tại Nizhny Tagil, Nga 🇷🇺
-26.9°C
cảm giác như -34.5°C
Sương mù băng giá
Thời tiết hiện tại tại Nizhny Tagil, Nga vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 99% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (18°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1043.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nizhny Tagil, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Sương mù băng giá
-25.0°C
-30.6°C
-36.7°C
99%
10.1 kph
0.1 mm
0.0
09:36 AM
04:42 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
U ám
-21.3°C
-27.2°C
-37.1°C
93%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
09:35 AM
04:44 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
-17.0°C
-20.6°C
-24.0°C
86%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
09:34 AM
04:46 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Có mây
-15.2°C
-21.3°C
-26.1°C
91%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
09:32 AM
04:48 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều mây
-8.8°C
-13.2°C
-16.0°C
75%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
09:31 AM
04:50 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Sương mù băng giá
-11.3°C
-16.6°C
-22.3°C
95%
9.0 kph
0.1 mm
1.0
09:29 AM
04:52 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Nizhny Tagil, Nga 🇷🇺
Tuesday, January 13, 2026
-23.0°C
-27.0°C
-31.0°C
-35.0°C
-39.0°C
4
-30.0°
↑
6.0 km/h
5
-31.0°
↑
6.0 km/h
6
-32.0°
↑
5.0 km/h
7
-34.0°
↑
5.0 km/h
8
-31.0°
↑
5.0 km/h
9
-29.0°
↑
6.0 km/h
10
-27.0°
↑
6.0 km/h
11
-26.0°
↑
7.0 km/h
12
-25.0°
↑
7.0 km/h
13
-27.0°
↑
6.0 km/h
14
-30.0°
↑
5.0 km/h
15
-32.0°
↑
5.0 km/h
16
-33.0°
↑
5.0 km/h
17
-34.0°
↑
4.0 km/h
18
-34.0°
↑
4.0 km/h
19
-35.0°
↑
3.0 km/h
20
-36.0°
↑
3.0 km/h
21
-36.0°
↑
3.0 km/h
22
-37.0°
↑
3.0 km/h
23
-37.0°
↑
3.0 km/h
-37.0°
↑
3.0 km/h
1
-36.0°
↑
2.0 km/h
2
-37.0°
↑
3.0 km/h
3
-37.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nizhny Tagil, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 219.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.85 µg/m³ |
| SO2: | 11.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.15 µg/m³ |
| PM10: | 3.25 µg/m³ |