Thời tiết tại Nizhny Tagil, Nga 🇷🇺
-17.8°C
cảm giác như -17.8°C
Sương mù băng giá
Thời tiết hiện tại tại Nizhny Tagil, Nga vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 98% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (209°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 51% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nizhny Tagil, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Sương mù băng giá
-13.8°C
-20.7°C
-26.2°C
98%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
09:44 AM
04:25 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-5.3°C
-8.3°C
-14.6°C
87%
16.9 kph
0.9 mm
0.0
09:44 AM
04:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều mây
-6.3°C
-8.2°C
-10.9°C
89%
20.9 kph
0.0 mm
0.0
09:43 AM
04:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều mây
-9.3°C
-10.9°C
-14.5°C
88%
23.0 kph
0.0 mm
0.0
09:43 AM
04:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
-15.3°C
-17.2°C
-19.4°C
90%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
09:42 AM
04:31 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Sương mù
-10.6°C
-14.6°C
-18.8°C
93%
10.1 kph
0.2 mm
1.0
09:41 AM
04:33 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Sương mù
-1.8°C
-5.4°C
-10.6°C
90%
15.5 kph
0.5 mm
1.0
09:40 AM
04:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nizhny Tagil, Nga 🇷🇺
Saturday, January 03, 2026
-4.0°C
-9.0°C
-14.0°C
-19.0°C
-24.0°C
10
-15.0°
↑
2.0 km/h
11
-14.0°
↑
3.0 km/h
12
-15.0°
↑
4.0 km/h
13
-17.0°
↑
4.0 km/h
14
-18.0°
↑
5.0 km/h
15
-21.0°
↑
5.0 km/h
16
-22.0°
↑
5.0 km/h
17
-23.0°
↑
5.0 km/h
18
-23.0°
↑
6.0 km/h
19
-20.0°
↑
7.0 km/h
20
-21.0°
↑
6.0 km/h
21
-18.0°
↑
8.0 km/h
22
-17.0°
↑
9.0 km/h
23
-15.0°
↑
9.0 km/h
-15.0°
↑
9.0 km/h
1
-12.0°
↑
10.0 km/h
2
-10.0°
↑
12.0 km/h
3
-10.0°
↑
13.0 km/h
4
-9.0°
↑
13.0 km/h
5
-9.0°
↑
14.0 km/h
6
-9.0°
↑
14.0 km/h
7
-9.0°
↑
14.0 km/h
8
-8.0°
↑
15.0 km/h
9
-7.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nizhny Tagil, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 394.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.75 µg/m³ |
| SO2: | 18.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.15 µg/m³ |
| PM10: | 7.15 µg/m³ |