Thời tiết tại Naberezhnyye Chelny, Nga 🇷🇺
-18.4°C
cảm giác như -25.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Naberezhnyye Chelny, Nga vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (98°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1037.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 40% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Naberezhnyye Chelny, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Có mây
-14.9°C
-19.4°C
-26.3°C
83%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
07:50 AM
03:30 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
-13.9°C
-22.8°C
-26.8°C
87%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
07:49 AM
03:32 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
U ám
-12.8°C
-18.7°C
-25.2°C
87%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
07:48 AM
03:33 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-9.7°C
-11.5°C
-15.3°C
91%
18.0 kph
1.9 mm
0.0
07:47 AM
03:35 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Tuyết vừa
-6.9°C
-8.8°C
-10.2°C
95%
15.5 kph
2.0 mm
0.0
07:46 AM
03:37 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Tuyết nhẹ
-8.6°C
-11.3°C
-15.5°C
96%
12.2 kph
0.3 mm
1.0
07:44 AM
03:39 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
Tuyết nhẹ
-12.2°C
-15.0°C
-19.8°C
97%
10.4 kph
0.2 mm
1.0
07:43 AM
03:41 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Naberezhnyye Chelny, Nga 🇷🇺
Thursday, January 15, 2026
-12.0°C
-16.0°C
-20.0°C
-24.0°C
-28.0°C
5
-19.0°
↑
10.0 km/h
6
-20.0°
↑
10.0 km/h
7
-20.0°
↑
11.0 km/h
8
-19.0°
↑
11.0 km/h
9
-17.0°
↑
12.0 km/h
10
-16.0°
↑
12.0 km/h
11
-15.0°
↑
13.0 km/h
12
-15.0°
↑
12.0 km/h
13
-15.0°
↑
11.0 km/h
14
-17.0°
↑
10.0 km/h
15
-19.0°
↑
10.0 km/h
16
-20.0°
↑
10.0 km/h
17
-21.0°
↑
9.0 km/h
18
-22.0°
↑
9.0 km/h
19
-23.0°
↑
8.0 km/h
20
-24.0°
↑
8.0 km/h
21
-25.0°
↑
8.0 km/h
22
-26.0°
↑
7.0 km/h
23
-26.0°
↑
7.0 km/h
-27.0°
↑
7.0 km/h
1
-27.0°
↑
6.0 km/h
2
-27.0°
↑
6.0 km/h
3
-26.0°
↑
6.0 km/h
4
-27.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Naberezhnyye Chelny, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 161.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.95 µg/m³ |
| PM10: | 4.25 µg/m³ |