Thời tiết tại Naberezhnyye Chelny, Nga 🇷🇺
-14.9°C
cảm giác như -20.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Naberezhnyye Chelny, Nga vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (136°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Naberezhnyye Chelny, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Trận bão tuyết
-5.0°C
-10.6°C
-24.3°C
88%
32.4 kph
1.9 mm
0.0
07:59 AM
03:11 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Trận bão tuyết
-3.1°C
-5.5°C
-7.0°C
84%
38.5 kph
2.7 mm
0.0
07:59 AM
03:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết vừa
-3.6°C
-6.1°C
-13.0°C
93%
24.8 kph
1.2 mm
0.0
07:59 AM
03:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều mây
-9.7°C
-13.6°C
-22.8°C
96%
19.1 kph
0.1 mm
0.0
07:58 AM
03:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết nhẹ
-11.5°C
-13.8°C
-20.0°C
95%
22.0 kph
1.4 mm
1.0
07:57 AM
03:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Tuyết vừa
-1.9°C
-5.2°C
-11.8°C
96%
18.4 kph
1.5 mm
1.0
07:57 AM
03:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Naberezhnyye Chelny, Nga 🇷🇺
Saturday, January 03, 2026
-3.0°C
-8.0°C
-13.0°C
-18.0°C
-23.0°C
1
-15.0°
↑
8.0 km/h
2
-22.0°
↑
8.0 km/h
3
-19.0°
↑
9.0 km/h
4
-17.0°
↑
13.0 km/h
5
-16.0°
↑
17.0 km/h
6
-14.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
7
-12.0°
0.3 mm
↑
22.0 km/h
8
-11.0°
0.2 mm
↑
23.0 km/h
9
-9.0°
0.2 mm
↑
27.0 km/h
10
-8.0°
0.2 mm
↑
29.0 km/h
11
-7.0°
0.4 mm
↑
28.0 km/h
12
-7.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
13
-7.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
14
-6.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
15
-6.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
16
-6.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
17
-5.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
18
-5.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
19
-5.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
20
-6.0°
↑
30.0 km/h
21
-6.0°
↑
30.0 km/h
22
-6.0°
↑
30.0 km/h
23
-7.0°
↑
29.0 km/h
-7.0°
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Naberezhnyye Chelny, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 201.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.75 µg/m³ |
| PM10: | 5.75 µg/m³ |