Thời tiết tại Naberezhnyye Chelny, Nga 🇷🇺
9.3°C
cảm giác như 7.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Naberezhnyye Chelny, Nga vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (164°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 04:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Naberezhnyye Chelny, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.9°C
9.8°C
6.7°C
85%
13.0 kph
1.1 mm
1.0
04:57 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.2°C
7.1°C
4.8°C
80%
22.7 kph
0.1 mm
0.0
04:54 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.1°C
8.3°C
5.1°C
67%
25.6 kph
0.4 mm
1.0
04:51 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
8.6°C
5.7°C
3.1°C
85%
28.8 kph
14.7 mm
0.0
04:49 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
12.3°C
7.5°C
3.5°C
70%
25.6 kph
0.0 mm
1.0
04:46 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.2°C
8.4°C
5.6°C
76%
20.5 kph
0.8 mm
2.0
04:43 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.8°C
4.7°C
3.5°C
92%
38.9 kph
4.3 mm
1.0
04:41 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Naberezhnyye Chelny, Nga 🇷🇺
Friday, April 03, 2026
15.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
11
11.0°
↑
9.0 km/h
12
12.0°
↑
10.0 km/h
13
13.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
14
14.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
15
14.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
16
14.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
17
12.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
18
11.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
19
10.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
20
10.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
21
10.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
22
9.0°
↑
11.0 km/h
23
9.0°
↑
13.0 km/h
8.0°
↑
15.0 km/h
1
8.0°
↑
13.0 km/h
2
7.0°
↑
12.0 km/h
3
6.0°
↑
10.0 km/h
4
7.0°
↑
12.0 km/h
5
7.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
6
7.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
7
7.0°
↑
17.0 km/h
8
7.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
9
8.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
10
7.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Naberezhnyye Chelny, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 224.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.35 µg/m³ |
| PM10: | 16.75 µg/m³ |