Thời tiết tại Novokuznetsk, Nga 🇷🇺
8.2°C
cảm giác như 6.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Novokuznetsk, Nga vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (240°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Novokuznetsk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa giá rét nhẹ
3.7°C
1.0°C
-1.2°C
89%
13.3 kph
0.1 mm
0.0
06:40 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
9.2°C
3.5°C
-0.9°C
82%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
06:38 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
U ám
14.5°C
7.4°C
1.3°C
74%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.0°C
8.6°C
6.9°C
82%
21.6 kph
1.8 mm
0.0
06:33 AM
07:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.7°C
5.4°C
4.3°C
85%
14.4 kph
4.0 mm
1.0
06:31 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
13.4°C
6.7°C
1.6°C
72%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.8°C
6.2°C
2.3°C
75%
18.0 kph
0.2 mm
2.0
06:26 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Novokuznetsk, Nga 🇷🇺
Friday, April 03, 2026
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
15
3.0°
↑
10.0 km/h
16
4.0°
↑
10.0 km/h
17
4.0°
↑
9.0 km/h
18
3.0°
↑
8.0 km/h
19
2.0°
↑
7.0 km/h
20
1.0°
↑
7.0 km/h
21
1.0°
↑
6.0 km/h
22
1.0°
↑
5.0 km/h
23
1.0°
↑
5.0 km/h
1.0°
↑
5.0 km/h
1
0.0°
↑
4.0 km/h
2
-0.0°
↑
3.0 km/h
3
-1.0°
↑
2.0 km/h
4
-1.0°
↑
2.0 km/h
5
-1.0°
↑
4.0 km/h
6
-1.0°
↑
4.0 km/h
7
-1.0°
↑
5.0 km/h
8
0.0°
↑
6.0 km/h
9
2.0°
↑
7.0 km/h
10
3.0°
↑
6.0 km/h
11
4.0°
↑
8.0 km/h
12
6.0°
↑
8.0 km/h
13
7.0°
↑
7.0 km/h
14
8.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Novokuznetsk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 170.85 µg/m³ |
| O3: | 104.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.35 µg/m³ |
| PM10: | 36.75 µg/m³ |