Thời tiết tại Novokuznetsk, Nga 🇷🇺
-1.7°C
cảm giác như -2.7°C
Sương mù băng giá
Thời tiết hiện tại tại Novokuznetsk, Nga vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (76°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Novokuznetsk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Sương mù băng giá
7.5°C
2.8°C
-2.0°C
89%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
06:38 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
U ám
13.9°C
6.7°C
0.6°C
79%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.6°C
8.3°C
5.7°C
82%
19.4 kph
1.2 mm
0.0
06:33 AM
07:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Sương mù
11.9°C
7.4°C
4.4°C
78%
6.8 kph
0.1 mm
1.0
06:31 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.2°C
6.9°C
3.3°C
69%
31.3 kph
0.7 mm
1.0
06:28 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
8.6°C
4.7°C
0.9°C
73%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều mây
13.8°C
7.8°C
1.7°C
63%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
08:03 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Novokuznetsk, Nga 🇷🇺
Saturday, April 04, 2026
9.0°C
6.0°C
2.0°C
-1.0°C
-4.0°C
7
-2.0°
↑
2.0 km/h
8
-0.0°
↑
4.0 km/h
9
1.0°
↑
4.0 km/h
10
3.0°
↑
4.0 km/h
11
4.0°
↑
7.0 km/h
12
5.0°
↑
7.0 km/h
13
6.0°
↑
6.0 km/h
14
7.0°
↑
7.0 km/h
15
7.0°
↑
7.0 km/h
16
8.0°
↑
6.0 km/h
17
8.0°
↑
7.0 km/h
18
6.0°
↑
6.0 km/h
19
5.0°
↑
6.0 km/h
20
3.0°
↑
5.0 km/h
21
3.0°
↑
6.0 km/h
22
2.0°
↑
5.0 km/h
23
2.0°
↑
4.0 km/h
2.0°
↑
5.0 km/h
1
1.0°
↑
4.0 km/h
2
1.0°
↑
4.0 km/h
3
1.0°
↑
5.0 km/h
4
1.0°
↑
4.0 km/h
5
1.0°
↑
3.0 km/h
6
1.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Novokuznetsk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 180.85 µg/m³ |
| O3: | 112.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.25 µg/m³ |
| PM10: | 40.75 µg/m³ |