Thời tiết tại Novokuznetsk, Nga 🇷🇺
-4.9°C
cảm giác như -7.4°C
Sương mù băng giá
Thời tiết hiện tại tại Novokuznetsk, Nga vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (196°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Novokuznetsk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Sương mù
-6.3°C
-13.9°C
-20.8°C
95%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
09:29 AM
05:04 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Sương mù
-6.3°C
-13.2°C
-17.4°C
94%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
09:29 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-3.6°C
-7.4°C
-14.9°C
92%
20.9 kph
1.5 mm
0.0
09:28 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-2.9°C
-4.3°C
-6.7°C
91%
31.0 kph
6.9 mm
0.0
09:28 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-5.1°C
-5.6°C
-8.1°C
89%
27.4 kph
0.6 mm
1.0
09:27 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-15.4°C
-17.4°C
-20.0°C
92%
21.6 kph
0.4 mm
1.0
09:27 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Tuyết nhẹ
-17.4°C
-20.9°C
-24.1°C
97%
10.1 kph
0.4 mm
1.0
09:26 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Novokuznetsk, Nga 🇷🇺
Saturday, January 03, 2026
-4.0°C
-8.0°C
-12.0°C
-15.0°C
-19.0°C
15
-15.0°
↑
5.0 km/h
16
-15.0°
↑
5.0 km/h
17
-15.0°
↑
5.0 km/h
18
-14.0°
↑
5.0 km/h
19
-14.0°
↑
5.0 km/h
20
-12.0°
↑
5.0 km/h
21
-12.0°
↑
4.0 km/h
22
-13.0°
↑
4.0 km/h
23
-15.0°
↑
4.0 km/h
-16.0°
↑
4.0 km/h
1
-16.0°
↑
4.0 km/h
2
-17.0°
↑
5.0 km/h
3
-17.0°
↑
5.0 km/h
4
-17.0°
↑
4.0 km/h
5
-17.0°
↑
3.0 km/h
6
-14.0°
↑
3.0 km/h
7
-10.0°
↑
2.0 km/h
8
-8.0°
↑
3.0 km/h
9
-7.0°
↑
2.0 km/h
10
-6.0°
↑
4.0 km/h
11
-8.0°
↑
4.0 km/h
12
-11.0°
↑
5.0 km/h
13
-11.0°
↑
6.0 km/h
14
-11.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Novokuznetsk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 278.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.95 µg/m³ |
| PM10: | 9.85 µg/m³ |