Thời tiết tại Novokuznetsk, Nga 🇷🇺
-1.6°C
cảm giác như -7.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Novokuznetsk, Nga vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 22.0 kph (230°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Novokuznetsk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Tuyết vừa
-0.8°C
-6.0°C
-13.9°C
93%
22.0 kph
0.7 mm
0.0
08:27 AM
06:25 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
3.2°C
1.5°C
-2.0°C
85%
36.7 kph
2.7 mm
0.0
08:25 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết vừa
-1.0°C
-3.8°C
-9.2°C
84%
32.4 kph
1.1 mm
0.0
08:23 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-12.4°C
-12.8°C
-14.9°C
86%
15.1 kph
1.1 mm
0.0
08:21 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều mây
-11.9°C
-15.3°C
-17.8°C
86%
12.6 kph
0.1 mm
0.0
08:18 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
U ám
-7.8°C
-14.4°C
-19.0°C
82%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
08:16 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-3.1°C
-7.7°C
-12.4°C
84%
9.4 kph
0.3 mm
1.0
08:14 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Novokuznetsk, Nga 🇷🇺
Tuesday, February 17, 2026
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
13
-2.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
14
-2.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
15
-1.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
16
-1.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
17
-1.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
18
-1.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
19
-1.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
20
-1.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
21
-1.0°
↑
17.0 km/h
22
-2.0°
↑
17.0 km/h
23
-2.0°
↑
17.0 km/h
-1.0°
↑
19.0 km/h
1
-1.0°
↑
19.0 km/h
2
-0.0°
↑
20.0 km/h
3
-2.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
4
-1.0°
0.4 mm
↑
20.0 km/h
5
-0.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
6
0.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
7
1.0°
↑
23.0 km/h
8
1.0°
↑
22.0 km/h
9
1.0°
↑
20.0 km/h
10
2.0°
↑
24.0 km/h
11
2.0°
↑
26.0 km/h
12
2.0°
0.2 mm
↑
29.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Novokuznetsk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 195.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.55 µg/m³ |
| PM10: | 31.85 µg/m³ |