Thời tiết tại Makhachkala, Nga 🇷🇺
6.4°C
cảm giác như 3.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Makhachkala, Nga vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (340°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Makhachkala, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
U ám
10.3°C
8.3°C
6.8°C
71%
19.1 kph
0.0 mm
0.0
06:45 AM
05:24 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều mây
7.4°C
5.8°C
4.6°C
88%
23.0 kph
0.1 mm
0.0
06:43 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.4°C
7.9°C
4.9°C
75%
49.7 kph
2.0 mm
0.0
06:42 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
9.7°C
7.2°C
4.7°C
60%
22.3 kph
0.0 mm
0.0
06:40 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.6°C
6.3°C
4.5°C
85%
27.7 kph
0.1 mm
1.0
06:39 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
9.6°C
6.7°C
4.7°C
79%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
06:37 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
9.5°C
6.4°C
4.3°C
78%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
06:36 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Makhachkala, Nga 🇷🇺
Tuesday, February 17, 2026
12.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
15
10.0°
↑
15.0 km/h
16
10.0°
↑
17.0 km/h
17
10.0°
↑
16.0 km/h
18
8.0°
↑
17.0 km/h
19
8.0°
↑
18.0 km/h
20
8.0°
↑
18.0 km/h
21
8.0°
↑
18.0 km/h
22
7.0°
↑
19.0 km/h
23
7.0°
↑
18.0 km/h
6.0°
↑
18.0 km/h
1
6.0°
↑
20.0 km/h
2
6.0°
↑
20.0 km/h
3
6.0°
↑
18.0 km/h
4
5.0°
↑
19.0 km/h
5
5.0°
↑
17.0 km/h
6
5.0°
↑
16.0 km/h
7
5.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
8
5.0°
↑
13.0 km/h
9
6.0°
↑
10.0 km/h
10
7.0°
↑
9.0 km/h
11
7.0°
↑
8.0 km/h
12
7.0°
↑
10.0 km/h
13
7.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
14
7.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Makhachkala, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 246.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.75 µg/m³ |
| PM10: | 30.35 µg/m³ |