Thời tiết tại Makhachkala, Nga 🇷🇺
-1.7°C
cảm giác như -9.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Makhachkala, Nga vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 34.2 kph (311°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Makhachkala, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Có mây
1.8°C
-0.3°C
-1.4°C
56%
38.2 kph
0.0 mm
0.0
07:19 AM
04:40 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
0.5°C
-1.1°C
-2.3°C
60%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
07:18 AM
04:42 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
0.2°C
-1.3°C
-3.0°C
84%
9.4 kph
2.3 mm
0.0
07:18 AM
04:43 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Tuyết nhẹ
2.0°C
0.5°C
-0.6°C
93%
10.8 kph
4.1 mm
0.0
07:17 AM
04:44 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.5°C
2.4°C
1.3°C
96%
19.1 kph
4.5 mm
0.0
07:16 AM
04:45 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Mưa lả tả gần đó
2.2°C
1.3°C
0.3°C
83%
12.6 kph
0.6 mm
1.0
07:16 AM
04:47 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
Có mây
4.7°C
2.8°C
1.0°C
71%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
07:15 AM
04:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Makhachkala, Nga 🇷🇺
Thursday, January 15, 2026
3.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-3.0°C
5
-1.0°
↑
34.0 km/h
6
-1.0°
↑
34.0 km/h
7
-1.0°
↑
32.0 km/h
8
-1.0°
↑
32.0 km/h
9
-0.0°
↑
31.0 km/h
10
1.0°
↑
31.0 km/h
11
2.0°
↑
30.0 km/h
12
2.0°
↑
30.0 km/h
13
2.0°
↑
30.0 km/h
14
1.0°
↑
27.0 km/h
15
1.0°
↑
23.0 km/h
16
-0.0°
↑
20.0 km/h
17
-0.0°
↑
17.0 km/h
18
-1.0°
↑
14.0 km/h
19
-1.0°
↑
13.0 km/h
20
-1.0°
↑
12.0 km/h
21
-1.0°
↑
11.0 km/h
22
-1.0°
↑
10.0 km/h
23
-1.0°
↑
9.0 km/h
-2.0°
↑
8.0 km/h
1
-2.0°
↑
8.0 km/h
2
-2.0°
↑
8.0 km/h
3
-2.0°
↑
9.0 km/h
4
-2.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Makhachkala, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 204.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 7.35 µg/m³ |