Thời tiết tại Makhachkala, Nga 🇷🇺
9.3°C
cảm giác như 8.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Makhachkala, Nga vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (330°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.2 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Makhachkala, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.9°C
13.6°C
9.1°C
71%
37.1 kph
0.5 mm
1.0
05:28 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
13.2°C
12.4°C
11.4°C
79%
30.6 kph
26.1 mm
0.0
05:26 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
17.3°C
13.7°C
11.3°C
71%
40.0 kph
6.9 mm
1.0
05:24 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
15.4°C
12.6°C
9.8°C
68%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
05:22 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
10.0°C
7.0°C
73%
50.8 kph
0.1 mm
1.0
05:21 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.0°C
7.7°C
7.0°C
77%
19.8 kph
0.8 mm
2.0
05:19 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
U ám
10.1°C
8.6°C
7.7°C
75%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
05:17 AM
06:26 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Makhachkala, Nga 🇷🇺
Saturday, April 04, 2026
19.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
7.0°C
3
9.0°
↑
13.0 km/h
4
9.0°
↑
16.0 km/h
5
9.0°
↑
15.0 km/h
6
10.0°
↑
15.0 km/h
7
11.0°
↑
16.0 km/h
8
12.0°
↑
16.0 km/h
9
14.0°
↑
19.0 km/h
10
16.0°
↑
24.0 km/h
11
17.0°
↑
27.0 km/h
12
17.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
13
18.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
14
18.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
15
17.0°
0.1 mm
↑
37.0 km/h
16
16.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
17
16.0°
↑
28.0 km/h
18
16.0°
↑
26.0 km/h
19
15.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
20
15.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
21
15.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
22
14.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
23
14.0°
0.2 mm
↑
29.0 km/h
14.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
1
13.0°
0.6 mm
↑
29.0 km/h
2
13.0°
0.3 mm
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Makhachkala, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 241.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.75 µg/m³ |
| PM10: | 9.45 µg/m³ |