Thời tiết tại Makhachkala, Nga 🇷🇺
5.2°C
cảm giác như 3.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Makhachkala, Nga vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (75°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Makhachkala, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
U ám
10.4°C
8.6°C
7.0°C
71%
25.2 kph
0.0 mm
0.0
06:45 AM
05:24 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
8.0°C
6.4°C
5.2°C
85%
24.1 kph
0.0 mm
0.0
06:43 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.0°C
8.2°C
5.2°C
76%
46.4 kph
0.2 mm
0.0
06:42 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.0°C
7.5°C
5.6°C
62%
26.6 kph
1.1 mm
0.0
06:40 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.7°C
6.2°C
4.5°C
83%
28.8 kph
0.1 mm
1.0
06:39 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.5°C
6.3°C
3.3°C
81%
33.8 kph
0.4 mm
2.0
06:37 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Tuyết vừa
2.4°C
0.8°C
-1.1°C
76%
24.5 kph
1.0 mm
1.0
06:36 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Makhachkala, Nga 🇷🇺
Tuesday, February 17, 2026
12.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
3.0°C
9
8.0°
↑
7.0 km/h
10
8.0°
↑
5.0 km/h
11
9.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
12
9.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
13
9.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
14
9.0°
↑
13.0 km/h
15
10.0°
↑
18.0 km/h
16
10.0°
↑
19.0 km/h
17
10.0°
↑
18.0 km/h
18
9.0°
↑
19.0 km/h
19
8.0°
↑
20.0 km/h
20
8.0°
↑
20.0 km/h
21
8.0°
↑
20.0 km/h
22
7.0°
↑
22.0 km/h
23
7.0°
↑
25.0 km/h
7.0°
↑
24.0 km/h
1
7.0°
↑
22.0 km/h
2
6.0°
↑
22.0 km/h
3
6.0°
↑
21.0 km/h
4
6.0°
↑
20.0 km/h
5
6.0°
↑
16.0 km/h
6
6.0°
↑
16.0 km/h
7
5.0°
↑
16.0 km/h
8
6.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Makhachkala, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 177.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.75 µg/m³ |
| PM10: | 10.05 µg/m³ |