Thời tiết tại Makhachkala, Nga 🇷🇺
9.1°C
cảm giác như 8.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Makhachkala, Nga vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (100°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Makhachkala, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
14.7°C
11.3°C
8.2°C
73%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
05:29 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.8°C
13.5°C
8.9°C
70%
35.6 kph
0.3 mm
1.0
05:28 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
12.6°C
12.0°C
11.3°C
80%
38.9 kph
30.7 mm
0.0
05:26 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
16.6°C
13.7°C
11.2°C
72%
42.5 kph
17.6 mm
1.0
05:24 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
15.6°C
13.3°C
9.9°C
62%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
05:22 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều mây
15.4°C
11.2°C
8.6°C
63%
48.2 kph
0.1 mm
3.0
05:21 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
11.9°C
9.8°C
8.0°C
61%
29.2 kph
0.0 mm
3.0
05:19 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Makhachkala, Nga 🇷🇺
Friday, April 03, 2026
17.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
11
14.0°
↑
11.0 km/h
12
15.0°
↑
13.0 km/h
13
15.0°
↑
15.0 km/h
14
15.0°
↑
17.0 km/h
15
14.0°
↑
17.0 km/h
16
14.0°
↑
16.0 km/h
17
13.0°
↑
15.0 km/h
18
12.0°
↑
13.0 km/h
19
12.0°
↑
11.0 km/h
20
11.0°
↑
9.0 km/h
21
11.0°
↑
8.0 km/h
22
10.0°
↑
7.0 km/h
23
10.0°
↑
5.0 km/h
9.0°
↑
3.0 km/h
1
9.0°
↑
4.0 km/h
2
9.0°
↑
5.0 km/h
3
9.0°
↑
10.0 km/h
4
9.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
5
9.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
6
10.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
7
11.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
8
12.0°
↑
13.0 km/h
9
14.0°
↑
15.0 km/h
10
15.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Makhachkala, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 202.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.75 µg/m³ |
| PM10: | 13.65 µg/m³ |