Thời tiết tại Tver, Nga 🇷🇺
5.5°C
cảm giác như 3.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Tver, Nga vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (334°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tver, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.6°C
5.6°C
4.1°C
94%
13.7 kph
0.6 mm
0.0
06:04 AM
07:18 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.8°C
6.6°C
4.2°C
73%
14.4 kph
1.5 mm
1.0
06:01 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
5.9°C
1.7°C
67%
12.2 kph
0.2 mm
1.0
05:58 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.6°C
3.0°C
1.3°C
87%
18.7 kph
2.0 mm
0.0
05:56 AM
07:24 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.1°C
3.5°C
-0.1°C
85%
20.5 kph
5.0 mm
1.0
05:53 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.7°C
2.2°C
0.8°C
88%
15.5 kph
1.2 mm
1.0
05:50 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.2°C
2.9°C
0.2°C
84%
23.4 kph
1.5 mm
1.0
05:48 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tver, Nga 🇷🇺
Friday, April 03, 2026
11.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
5.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
1
5.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
2
5.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
3
5.0°
0.4 mm
↑
11.0 km/h
4
5.0°
0.5 mm
↑
11.0 km/h
5
5.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
6
5.0°
↑
10.0 km/h
7
5.0°
↑
10.0 km/h
8
5.0°
↑
11.0 km/h
9
6.0°
↑
13.0 km/h
10
7.0°
↑
13.0 km/h
11
8.0°
↑
14.0 km/h
12
9.0°
↑
14.0 km/h
13
9.0°
↑
14.0 km/h
14
10.0°
↑
14.0 km/h
15
10.0°
↑
14.0 km/h
16
10.0°
↑
13.0 km/h
17
10.0°
↑
12.0 km/h
18
8.0°
↑
9.0 km/h
19
7.0°
↑
8.0 km/h
20
6.0°
↑
9.0 km/h
21
5.0°
↑
8.0 km/h
22
5.0°
↑
8.0 km/h
23
4.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tver, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 240.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.95 µg/m³ |
| SO2: | 6.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.65 µg/m³ |
| PM10: | 20.65 µg/m³ |