Thời tiết tại Tver, Nga 🇷🇺
-16.0°C
cảm giác như -21.3°C
Sương mù băng giá
Thời tiết hiện tại tại Tver, Nga vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 98% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (309°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tver, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-12.1°C
-14.9°C
-19.2°C
94%
15.1 kph
0.4 mm
0.0
08:04 AM
05:38 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
U ám
-12.3°C
-16.0°C
-21.8°C
85%
22.7 kph
0.0 mm
0.0
08:02 AM
05:40 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Sương mù
-7.6°C
-14.8°C
-20.7°C
94%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
08:00 AM
05:42 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết vừa
-7.2°C
-14.1°C
-23.5°C
95%
18.0 kph
1.0 mm
0.0
07:57 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
-3.7°C
-5.9°C
-8.4°C
95%
19.8 kph
12.5 mm
0.0
07:55 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-6.4°C
-9.6°C
-12.4°C
92%
20.5 kph
0.4 mm
1.0
07:53 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Sương mù băng giá
-4.1°C
-9.8°C
-15.3°C
94%
15.1 kph
0.1 mm
1.0
07:50 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tver, Nga 🇷🇺
Sunday, February 15, 2026
-10.0°C
-13.0°C
-16.0°C
-20.0°C
-23.0°C
20
-16.0°
↑
8.0 km/h
21
-19.0°
↑
6.0 km/h
22
-18.0°
↑
9.0 km/h
23
-19.0°
↑
7.0 km/h
-20.0°
↑
8.0 km/h
1
-21.0°
↑
8.0 km/h
2
-21.0°
↑
9.0 km/h
3
-22.0°
↑
7.0 km/h
4
-22.0°
↑
9.0 km/h
5
-21.0°
↑
10.0 km/h
6
-20.0°
↑
11.0 km/h
7
-19.0°
↑
12.0 km/h
8
-18.0°
↑
15.0 km/h
9
-17.0°
↑
16.0 km/h
10
-16.0°
↑
17.0 km/h
11
-15.0°
↑
19.0 km/h
12
-14.0°
↑
20.0 km/h
13
-13.0°
↑
19.0 km/h
14
-12.0°
↑
20.0 km/h
15
-12.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
16
-12.0°
↑
22.0 km/h
17
-12.0°
↑
23.0 km/h
18
-13.0°
↑
23.0 km/h
19
-13.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tver, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 211.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.85 µg/m³ |
| SO2: | 5.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.45 µg/m³ |
| PM10: | 6.45 µg/m³ |