Thời tiết tại Cherepovets, Nga 🇷🇺
-15.3°C
cảm giác như -20.1°C
Sương mù băng giá
Thời tiết hiện tại tại Cherepovets, Nga vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 99% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (156°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1033.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cherepovets, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Tuyết nhẹ
-9.2°C
-11.2°C
-16.3°C
97%
11.5 kph
0.8 mm
0.0
09:10 AM
04:06 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Sương mù
-11.6°C
-15.6°C
-18.4°C
98%
8.3 kph
0.1 mm
0.0
09:08 AM
04:08 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
U ám
-11.1°C
-14.5°C
-19.5°C
94%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
09:07 AM
04:11 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Tuyết nhẹ
-2.9°C
-6.4°C
-12.0°C
92%
18.7 kph
0.4 mm
0.0
09:05 AM
04:13 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-2.0°C
-2.8°C
-7.9°C
92%
17.6 kph
0.1 mm
0.0
09:04 AM
04:15 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Tuyết nhẹ
-5.1°C
-8.7°C
-15.0°C
97%
11.5 kph
0.1 mm
1.0
09:02 AM
04:17 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
Sương mù băng giá
-15.5°C
-19.8°C
-23.0°C
98%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
09:00 AM
04:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Cherepovets, Nga 🇷🇺
Thursday, January 15, 2026
-9.0°C
-12.0°C
-14.0°C
-17.0°C
-20.0°C
22
-16.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
23
-16.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
-17.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
1
-17.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
2
-17.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
3
-18.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
4
-18.0°
↑
6.0 km/h
5
-18.0°
↑
7.0 km/h
6
-18.0°
↑
6.0 km/h
7
-18.0°
↑
6.0 km/h
8
-18.0°
↑
6.0 km/h
9
-18.0°
↑
6.0 km/h
10
-16.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
11
-15.0°
↑
8.0 km/h
12
-14.0°
↑
8.0 km/h
13
-13.0°
↑
7.0 km/h
14
-13.0°
↑
7.0 km/h
15
-13.0°
↑
8.0 km/h
16
-13.0°
↑
7.0 km/h
17
-12.0°
↑
8.0 km/h
18
-12.0°
↑
8.0 km/h
19
-12.0°
↑
7.0 km/h
20
-13.0°
↑
6.0 km/h
21
-15.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cherepovets, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 266.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.65 µg/m³ |
| SO2: | 18.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.35 µg/m³ |
| PM10: | 19.25 µg/m³ |