Thời tiết tại Cherepovets, Nga 🇷🇺
2.8°C
cảm giác như -0.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Cherepovets, Nga vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (205°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cherepovets, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
3.1°C
1.8°C
1.1°C
99%
15.1 kph
0.4 mm
0.0
06:54 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
4.0°C
2.3°C
1.0°C
99%
15.1 kph
1.0 mm
0.0
06:51 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều mây
5.0°C
2.8°C
1.6°C
94%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
06:28 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
5.2°C
1.6°C
-1.2°C
83%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
06:30 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
5.4°C
1.5°C
-1.1°C
80%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:33 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
3.8°C
0.5°C
-1.5°C
86%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
06:35 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
4.3°C
0.6°C
-1.8°C
86%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
06:38 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Cherepovets, Nga 🇷🇺
Thursday, March 12, 2026
5.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
15
3.0°
↑
12.0 km/h
16
3.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
17
2.0°
↑
12.0 km/h
18
2.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
19
2.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
20
2.0°
↑
14.0 km/h
21
2.0°
↑
15.0 km/h
22
2.0°
↑
15.0 km/h
23
2.0°
↑
14.0 km/h
2.0°
↑
15.0 km/h
1
2.0°
↑
15.0 km/h
2
2.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
3
2.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
4
2.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
5
2.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
6
2.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
7
2.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
8
2.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
9
2.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
10
2.0°
↑
9.0 km/h
11
2.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
12
3.0°
↑
11.0 km/h
13
4.0°
↑
10.0 km/h
14
4.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cherepovets, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 479.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.75 µg/m³ |
| SO2: | 25.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 74.05 µg/m³ |
| PM10: | 84.65 µg/m³ |