Thời tiết tại Vologda, Nga 🇷🇺
-18.4°C
cảm giác như -26.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Vologda, Nga vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (324°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vologda, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Tuyết nhẹ
-11.5°C
-14.6°C
-23.3°C
92%
21.2 kph
1.1 mm
0.0
07:56 AM
05:14 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Sương mù băng giá
-13.1°C
-21.8°C
-32.0°C
95%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
07:54 AM
05:17 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
-6.7°C
-15.9°C
-22.5°C
96%
16.2 kph
0.0 mm
0.0
07:51 AM
05:19 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Sương mù băng giá
-7.5°C
-15.1°C
-23.4°C
95%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
07:48 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
-6.8°C
-8.0°C
-11.3°C
92%
28.8 kph
10.9 mm
0.0
07:46 AM
05:24 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Tuyết vừa
-5.3°C
-6.8°C
-8.6°C
92%
24.8 kph
2.4 mm
1.0
07:43 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
U ám
-9.4°C
-11.3°C
-14.0°C
91%
20.2 kph
0.1 mm
1.0
07:40 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Vologda, Nga 🇷🇺
Sunday, February 15, 2026
-11.0°C
-17.0°C
-22.0°C
-28.0°C
-34.0°C
21
-20.0°
↑
13.0 km/h
22
-22.0°
↑
13.0 km/h
23
-23.0°
↑
11.0 km/h
-25.0°
↑
11.0 km/h
1
-26.0°
↑
10.0 km/h
2
-28.0°
↑
8.0 km/h
3
-29.0°
↑
6.0 km/h
4
-30.0°
↑
8.0 km/h
5
-30.0°
↑
6.0 km/h
6
-31.0°
↑
5.0 km/h
7
-32.0°
↑
5.0 km/h
8
-32.0°
↑
2.0 km/h
9
-29.0°
↑
2.0 km/h
10
-22.0°
↑
6.0 km/h
11
-19.0°
↑
6.0 km/h
12
-17.0°
↑
6.0 km/h
13
-15.0°
↑
9.0 km/h
14
-14.0°
↑
11.0 km/h
15
-13.0°
↑
10.0 km/h
16
-13.0°
↑
9.0 km/h
17
-15.0°
↑
8.0 km/h
18
-17.0°
↑
8.0 km/h
19
-16.0°
↑
11.0 km/h
20
-17.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vologda, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 195.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.05 µg/m³ |
| PM10: | 4.85 µg/m³ |