Thời tiết tại Vologda, Nga 🇷🇺
-15.1°C
cảm giác như -19.2°C
Sương mù băng giá
Thời tiết hiện tại tại Vologda, Nga vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 98% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (287°) |
| 🌡️ Áp suất: | 997.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vologda, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Tuyết nhẹ
-11.9°C
-14.2°C
-17.1°C
97%
9.0 kph
0.5 mm
0.0
09:16 AM
03:33 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Sương mù băng giá
-13.5°C
-15.4°C
-18.1°C
95%
22.0 kph
0.8 mm
0.0
09:15 AM
03:34 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Tuyết vừa
-7.2°C
-9.0°C
-11.5°C
95%
19.4 kph
1.5 mm
0.0
09:15 AM
03:36 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết vừa
-4.8°C
-6.4°C
-8.2°C
96%
16.2 kph
2.9 mm
0.0
09:14 AM
03:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết nhẹ
-7.9°C
-9.1°C
-11.0°C
94%
18.0 kph
0.5 mm
0.0
09:14 AM
03:39 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Sương mù băng giá
-11.5°C
-13.5°C
-16.0°C
97%
9.4 kph
0.1 mm
1.0
09:13 AM
03:40 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết nhẹ
-8.7°C
-12.2°C
-19.2°C
97%
11.5 kph
0.5 mm
1.0
09:12 AM
03:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Vologda, Nga 🇷🇺
Thursday, January 01, 2026
-9.0°C
-12.0°C
-14.0°C
-17.0°C
-20.0°C
9
-14.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
10
-14.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
11
-13.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
12
-12.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
13
-12.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
-12.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
15
-13.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
16
-16.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
17
-16.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
18
-17.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
19
-16.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
20
-16.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
21
-15.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
22
-16.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
23
-15.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
-16.0°
↑
9.0 km/h
1
-17.0°
↑
9.0 km/h
2
-18.0°
↑
9.0 km/h
3
-18.0°
↑
9.0 km/h
4
-18.0°
↑
10.0 km/h
5
-18.0°
↑
9.0 km/h
6
-18.0°
↑
10.0 km/h
7
-18.0°
↑
10.0 km/h
8
-18.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vologda, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 205.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.65 µg/m³ |
| SO2: | 5.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.55 µg/m³ |
| PM10: | 6.65 µg/m³ |