Thời tiết tại Vologda, Nga 🇷🇺
-14.0°C
cảm giác như -20.1°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Vologda, Nga vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 97% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (73°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vologda, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Tuyết nhẹ
-8.2°C
-11.2°C
-15.2°C
97%
13.7 kph
0.8 mm
0.0
09:05 AM
03:54 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Tuyết vừa
-4.4°C
-7.0°C
-11.1°C
97%
14.4 kph
3.5 mm
0.0
09:04 AM
03:56 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Sương mù
-9.7°C
-10.7°C
-14.8°C
96%
14.0 kph
0.6 mm
0.0
09:02 AM
03:58 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Sương mù băng giá
-13.2°C
-17.6°C
-24.6°C
97%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
09:01 AM
04:00 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Sương mù băng giá
-15.4°C
-23.3°C
-27.2°C
95%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
08:59 AM
04:02 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Có mây
-16.4°C
-22.1°C
-26.8°C
90%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
08:58 AM
04:04 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
-12.6°C
-16.8°C
-19.4°C
92%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
08:56 AM
04:07 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Vologda, Nga 🇷🇺
Tuesday, January 13, 2026
-6.0°C
-8.0°C
-10.0°C
-13.0°C
-15.0°C
8
-14.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
9
-13.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
10
-12.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
11
-10.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
12
-10.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
13
-9.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
14
-9.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
15
-9.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
16
-8.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
17
-8.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
18
-9.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
19
-8.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
20
-8.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
21
-8.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
22
-8.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
23
-10.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
-11.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
-11.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2
-11.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
3
-11.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
-11.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
5
-9.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
6
-9.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
7
-9.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vologda, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 154.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.95 µg/m³ |
| PM10: | 2.45 µg/m³ |