Thời tiết tại Vologda, Nga 🇷🇺
3.3°C
cảm giác như 0.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Vologda, Nga vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (343°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vologda, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.2°C
3.7°C
2.7°C
99%
11.9 kph
0.3 mm
0.0
05:48 AM
07:03 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.7°C
3.6°C
2.3°C
98%
11.9 kph
0.4 mm
0.0
05:45 AM
07:05 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.1°C
4.6°C
2.0°C
85%
19.1 kph
2.8 mm
0.0
05:42 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.5°C
3.1°C
0.3°C
86%
11.9 kph
0.3 mm
0.0
05:39 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.0°C
3.9°C
0.6°C
84%
18.0 kph
0.7 mm
1.0
05:36 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.1°C
3.9°C
2.3°C
85%
14.0 kph
0.2 mm
1.0
05:33 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
0.9°C
1.0°C
0.4°C
97%
16.9 kph
6.5 mm
1.0
05:30 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Vologda, Nga 🇷🇺
Wednesday, April 01, 2026
7.0°C
5.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
18
3.0°
↑
10.0 km/h
19
3.0°
↑
10.0 km/h
20
3.0°
↑
11.0 km/h
21
3.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
22
3.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
23
3.0°
↑
11.0 km/h
3.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
1
3.0°
↑
11.0 km/h
2
2.0°
↑
10.0 km/h
3
2.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
4
2.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
5
2.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
6
2.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
7
2.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
8
2.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
9
3.0°
↑
8.0 km/h
10
3.0°
↑
8.0 km/h
11
4.0°
↑
9.0 km/h
12
4.0°
↑
9.0 km/h
13
5.0°
↑
10.0 km/h
14
5.0°
↑
11.0 km/h
15
6.0°
↑
11.0 km/h
16
6.0°
↑
12.0 km/h
17
5.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vologda, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 231.85 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.95 µg/m³ |
| SO2: | 5.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.85 µg/m³ |
| PM10: | 25.45 µg/m³ |