Thời tiết tại Dakar, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
20.3°C
cảm giác như 20.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dakar, Xê-nê-gan (Senegal) vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 24.8 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dakar, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Có mây
23.2°C
21.7°C
20.5°C
71%
32.8 kph
0.0 mm
2.0
07:35 AM
07:14 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
22.7°C
21.6°C
20.8°C
69%
32.4 kph
0.0 mm
2.0
07:34 AM
07:14 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
24.5°C
22.5°C
20.5°C
67%
27.4 kph
0.0 mm
1.0
07:34 AM
07:15 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
25.0°C
23.4°C
22.0°C
52%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
07:33 AM
07:15 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
23.4°C
22.3°C
21.3°C
58%
27.4 kph
0.0 mm
1.0
07:33 AM
07:15 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
23.0°C
21.6°C
20.4°C
66%
23.8 kph
0.0 mm
6.0
07:32 AM
07:16 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
23.0°C
21.8°C
20.7°C
68%
21.6 kph
0.0 mm
6.0
07:32 AM
07:16 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Dakar, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
Saturday, February 14, 2026
25.0°C
23.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
8
21.0°
↑
24.0 km/h
9
21.0°
↑
24.0 km/h
10
21.0°
↑
28.0 km/h
11
22.0°
↑
26.0 km/h
12
22.0°
↑
28.0 km/h
13
22.0°
↑
30.0 km/h
14
23.0°
↑
24.0 km/h
15
23.0°
↑
25.0 km/h
16
23.0°
↑
27.0 km/h
17
23.0°
↑
29.0 km/h
18
22.0°
↑
31.0 km/h
19
22.0°
↑
32.0 km/h
20
21.0°
↑
32.0 km/h
21
21.0°
↑
32.0 km/h
22
22.0°
↑
33.0 km/h
23
21.0°
↑
33.0 km/h
21.0°
↑
32.0 km/h
1
21.0°
↑
32.0 km/h
2
21.0°
↑
30.0 km/h
3
21.0°
↑
27.0 km/h
4
21.0°
↑
26.0 km/h
5
21.0°
↑
23.0 km/h
6
21.0°
↑
23.0 km/h
7
21.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dakar, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 127.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.95 µg/m³ |
| PM10: | 101.85 µg/m³ |